Kobenhavn vs Astra Giurgiu

4-8-2016 0h:45″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Telia Parken, trọng tài Liran Liany
Đội hình Kobenhavn
Hậu vệ Ludwig Augustinsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/21/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Erik Johansson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 12/30/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 84cm
5
Tiền vệ William Kvist [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/23/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Thomas Delaney [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/3/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Andreas Cornelius [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/16/1993 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Kasper Kusk (aka Aleksandr Kuski) [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/10/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
17
Tiền đạo Federico Santander [+]

Quốc tịch: Paraguay Ngày sinh: 6/4/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 85cm
19
Hậu vệ Peter Ankersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Hậu vệ Mathias Zanka Jorgensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/22/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Tiền vệ Brandur Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/19/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
31
Thủ môn Jakob Busk Jensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/12/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 75cm
33
Thủ môn Stephan Andersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/25/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
1
Tiền vệ Bashkim Kadrii [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/9/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
9
Hậu vệ Mikael Antonsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/30/1981 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
15
Tiền vệ Jan Gregus [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 1/29/1991 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 72cm
16
Hậu vệ Christoffer Remmer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/16/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
20
Tiền đạo Youssef Toutouh [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/6/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
24
Tiền đạo Danny Amankwaa [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/30/1994 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
32
Đội hình Astra Giurgiu
Thủ môn Silviu Lung [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/4/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
1
Hậu vệ Geraldo Alves [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/8/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
2
Fabricio 4
Hậu vệ Sousa Junior Morais (aka Sousa Morais) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/22/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
13
Tiền vệ Florin Lovin [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/11/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 71cm
20
Tiền đạo Daniel Niculae [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/5/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
21
Hậu vệ Cristian Sapunaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/5/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
22
Tiền vệ Fernando Boldrin [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/23/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
23
Tiền vệ Damien Boudjemaa [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/7/1985 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
24
Tiền vệ Alexandru Stan [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/7/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
77
Tiền vệ Filipe Teixeira [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 10/2/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
80
Tiền vệ Takayuki Seto [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 2/5/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
8
Hậu vệ Daniel Florea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/18/1975 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
11
Thủ môn George Gavrilas [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/15/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Cristian Oros [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/15/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
15
Tiền vệ Alexandru Ionita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/5/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
31
Hậu vệ Kristi Vangjeli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/4/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
32
Tiền vệ Douglas William Amorim (aka William) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/15/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
91

Tường thuật Kobenhavn vs Astra Giurgiu

1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ 1:0 Vàoo! Cornelius (Kobenhavn)
34″ 2:0 Vàoo! Santander (Kobenhavn)
45″+2″ 3:0 Vàoo! Cornelius (Kobenhavn)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Kobenhavn – 3:0 – Astra Giurgiu
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kobenhavn – 3:0 – Astra Giurgiu
55″ Stan (Astra Giurgiu) nhận thẻ vàng
57″ Thay người bên phía đội Astra Giurgiu:William Amorim vào thay Boudjemaa
61″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Pavlović vào thay Cornelius
70″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Toutouh vào thay Falk
76″ Thay người bên phía đội Astra Giurgiu:Seto vào thay Săpunaru
76″ Thay người bên phía đội Astra Giurgiu:C. Florea vào thay D.Niculae
83″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Kusk vào thay Santander
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Kobenhavn – 3:0 – Astra Giurgiu
0″ Trận đấu kết thúc! Kobenhavn – 3:0 – Astra Giurgiu
1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ 1:0 Vàoo! Cornelius (Kobenhavn)
34″ 2:0 Vàoo! Santander (Kobenhavn)
45″+2″ 3:0 Vàoo! Cornelius (Kobenhavn)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Kobenhavn – 3:0 – Astra Giurgiu
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kobenhavn – 3:0 – Astra Giurgiu
55″ Stan (Astra Giurgiu) nhận thẻ vàng
57″ Thay người bên phía đội Astra Giurgiu:William Amorim vào thay Boudjemaa
61″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Pavlović vào thay Cornelius
70″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Toutouh vào thay Falk
76″ Thay người bên phía đội Astra Giurgiu:Seto vào thay Săpunaru
76″ Thay người bên phía đội Astra Giurgiu:C. Florea vào thay D.Niculae
83″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Kusk vào thay Santander
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Kobenhavn – 3:0 – Astra Giurgiu
0″ Trận đấu kết thúc! Kobenhavn – 3:0 – Astra Giurgiu

Thống kê chuyên môn trận Kobenhavn – Astra Giurgiu

Chỉ số quan trọng Kobenhavn Astra Giurgiu
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 3 0
Sút bóng 3 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Kobenhavn vs Astra Giurgiu

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.29 5.24 11.2
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 71 81

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-0 7.5
3-1 13
3-2 41
4-0 12
4-1 21
4-2 67
4-3 151
5-0 29
5-1 51
5-2 126
6-0 67
6-1 101
6-2 251
7-0 201
7-1 251
8-0 301
9-0 501
3-3 101
4-4 201
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2016
Kobenhavn thắng: 1, hòa: 0, Astra Giurgiu thắng: 0
Sân nhà Kobenhavn: 1, sân nhà Astra Giurgiu: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Kobenhavn Astra Giurgiu 3-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Kobenhavn thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Astra Giurgiu thắng: 4, hòa: 6, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Kobenhavn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn 39.3%-60.7%
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 0-1 Slavia Praha 55%-45%
2018 Bordeaux 1-2 Kobenhavn 53%-47%
2018 Kobenhavn 1-1 Zenit 53.8%-46.2%
2018 Atalanta 0-0 Kobenhavn 68.2%-31.8%
2018 Kobenhavn 2-1 CSKA Sofia 0%-0%
2018 CSKA Sofia 1-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 5-0 Stjarnan 0%-0%
2018 Stjarnan 0-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 1-1 KuPS 50%-50%
2018 KuPS 0-1 Kobenhavn 0%-0%
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 1-4 Atletico Madrid 39.8%-60.2%

Phong độ 15 trận gần nhất của Astra Giurgiu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Oleksandriya 1-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2017 Astra Giurgiu 0-0 Oleksandriya 0%-0%
2017 Zira 0-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2017 Astra Giurgiu 3-1 Zira 0%-0%
2017 Genk 1-0 Astra Giurgiu 52.1%-47.9%
2017 Astra Giurgiu 2-2 Genk 39.5%-60.5%
2016 Astra Giurgiu 0-0 Roma 31.4%-68.6%
2016 Austria Wien 1-2 Astra Giurgiu 62%-38%
2016 Astra Giurgiu 1-1 Plzen 37%-63%
2016 Plzen 1-2 Astra Giurgiu 63.9%-36.1%
2016 Roma 4-0 Astra Giurgiu 73.7%-26.3%
2016 Astra Giurgiu 2-3 Austria Wien 44.5%-55.5%
2016 West Ham 0-1 Astra Giurgiu 0%-0%
2016 Astra Giurgiu 1-1 West Ham 0%-0%
2016 Kobenhavn 3-0 Astra Giurgiu 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2011 Plzen 2-1 Kobenhavn 39.4%-60.6%
2016 Astra Giurgiu 1-1 Plzen 37%-63%
2011 Kobenhavn 1-3 Plzen 58.4%-41.6%
2016 Astra Giurgiu 1-1 Plzen 37%-63%
2006 Kobenhavn 3-1 Celtic 42.5%-57.5%
2014 Astra Giurgiu 1-1 Celtic 46.1%-53.9%
2006 Celtic 1-0 Kobenhavn 55.5%-44.5%
2014 Astra Giurgiu 1-1 Celtic 46.1%-53.9%