Grasshoppers vs Fenerbahce

26-8-2016 0h:0″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stadion Letzigrund, trọng tài Danny Makkelie
Đội hình Grasshoppers
Hậu vệ Alban Pnishi [+]

Quốc tịch: Kosovo Ngày sinh: 10/20/1990 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
6
Tiền vệ Runar Mar Sigurjonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 6/18/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 78cm
7
Marko Basic 8
Tiền vệ Mergim Brahimi [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/8/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền vệ Numa Lavanchy [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/25/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 65cm
14
Joel Mall 18
Tiền đạo Ridge Munsy [+]

Quốc tịch: Congo DR Ngày sinh: 7/9/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Caio [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/19/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
21
Jan Bamert 24
Hậu vệ Benjamin Luthi [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/29/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
33
Tiền vệ Nikola Gjorgjev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/22/1997 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
35
Thủ môn Vaso Vasic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/26/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Nemanja Antonov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/6/1995 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
3
Tiền đạo Lucas Andersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/13/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Haris Tabakovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 6/20/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
19
Florian Kamberi 26
Hậu vệ Levent Gulen [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/24/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
29
Đội hình Fenerbahce
Thủ môn Volkan Demirel [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 10/26/1981 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 92cm
1
Hậu vệ Hasan Kaldirim [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 12/9/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
3
Tiền vệ Mehmet Topal [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 3/2/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Ozan Tufan [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 3/23/1995 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền đạo Jose Fernando Santana (aka Fernandao) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/27/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
9
Hậu vệ Gregory van der Wiel [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/2/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
23
Tiền đạo Emmanuel Emenike [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 5/10/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 90cm
29
Hậu vệ Roman Neustadter [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/18/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 75cm
33
Hậu vệ Martin Skrtel [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/14/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 81cm
37
Tiền vệ Salih Ucan [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/6/1994 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
48
Tiền đạo Aatif Chahechouhe [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 7/2/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 77cm
92
Tiền đạo Robin Van Persie [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/5/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 71cm
10
Hậu vệ Sener Ozbayrakli [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/23/1990 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Ismail Koybasi [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/10/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 65cm
22
Thủ môn Fabiano Ribeiro [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/29/1988 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 90cm
40
Hậu vệ Hakan Cinemre [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 2/14/1994 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
41
Tiền vệ Caner Koca [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 4/14/1996 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
96
Tiền vệ Miroslav Stoch [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 10/19/1989 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 60cm
99

Tường thuật Grasshoppers vs Fenerbahce

1″ Trận đấu bắt đầu!
35″ Pnishi (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Grasshoppers – 0:0 – Fenerbahce
46″ Hiệp hai bắt đầu! Grasshoppers – 0:0 – Fenerbahce
47″ Rhyner (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
53″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Chahechouhe vào thay Salih Uçan
65″ Škrtel (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
68″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Fernandão vào thay Van Persie
68″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Kamberi vào thay Kareem
73″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:İsmail Köybaşı vào thay Hasan Ali Kaldırım
77″ 0:1 Vàoo! Fernandão (Fenerbahce)
81″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Alpsoy vào thay Andersen
84″ 0:2 Vàoo! Stoch (Fenerbahce)
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Grasshoppers – 0:2 – Fenerbahce
0″ Trận đấu kết thúc! Grasshoppers – 0:2 – Fenerbahce

Thống kê chuyên môn trận Grasshoppers – Fenerbahce

Chỉ số quan trọng Grasshoppers Fenerbahce
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Grasshoppers vs Fenerbahce

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.88 -0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.8 4.05 1.67
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.8 2.5 2.05

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 41
4-2 101
4-3 126
5-2 301
6-2 501
2-2 15
3-3 51
4-4 151
0-2 9
0-3 12
0-4 21
0-5 51
0-6 126
0-7 251
0-8 501
0-9 501
1-2 8
1-3 12
1-4 21
1-5 51
1-6 126
1-7 251
2-3 21
2-4 41
2-5 101
2-6 201
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Grasshoppers thắng: 0, hòa: 0, Fenerbahce thắng: 2
Sân nhà Grasshoppers: 1, sân nhà Fenerbahce: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Grasshoppers Fenerbahce 0-2 0%-0% Europa League
2016 Fenerbahce Grasshoppers 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Grasshoppers thắng: 2, hòa: 4, thua: 9
Fenerbahce thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Grasshoppers

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Grasshoppers 0-2 Fenerbahce 0%-0%
2016 Fenerbahce 3-0 Grasshoppers 0%-0%
2016 Apollon 3-3 Grasshoppers 0%-0%
2016 Grasshoppers 2-1 Apollon 0%-0%
2016 Grasshoppers 2-2 KR Reykjavik 0%-0%
2016 KR Reykjavik 3-3 Grasshoppers 0%-0%
2014 Club Brugge 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2014 Grasshoppers 1-2 Club Brugge 0%-0%
2014 Lille 1-1 Grasshoppers 0%-0%
2014 Grasshoppers 0-2 Lille 0%-0%
2013 Fiorentina 0-1 Grasshoppers 54%-46%
2013 Grasshoppers 1-2 Fiorentina 47%-52%
2013 Grasshoppers 0-1 Lyon 0%-0%
2013 Lyon 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2010 Steaua 1-0 Grasshoppers 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Fenerbahce

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2019 Fenerbahce 1-0 Zenit 56%-44%
2018 Spartak Trnava 1-0 Fenerbahce 42%-58%
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb 67%-33%
2018 Fenerbahce 2-0 Anderlecht 38%-62%
2018 Anderlecht 2-2 Fenerbahce 57.3%-42.7%
2018 Fenerbahce 2-0 Spartak Trnava 0%-0%
2018 Dinamo Zagreb 4-1 Fenerbahce 36.5%-63.5%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2018 Benfica 1-0 Fenerbahce 66%-34%
2018 Fenerbahce 2-1 Cagliari 0%-0%
2018 Fenerbahce 3-3 Feyenoord 55%-45%
2017 Fenerbahce 1-2 Vardar 50%-50%
2017 Vardar 2-0 Fenerbahce 0%-0%
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Lille 1-1 Grasshoppers 0%-0%
2010 Fenerbahce 1-1 Lille 51.2%-48.8%
2014 Grasshoppers 0-2 Lille 0%-0%
2010 Fenerbahce 1-1 Lille 51.2%-48.8%
2010 Steaua 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2009 Fenerbahce 3-1 Steaua 50.1%-49.9%
2005 AZ Alkmaar 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2007 AZ Alkmaar 2-2 Fenerbahce 59%-41%
2006 Braga 2-0 Grasshoppers 50%-50%
2016 Braga 4-1 Fenerbahce 59.8%-40.2%
2006 Grasshoppers 0-4 Sevilla 53%-47%
2014 Fenerbahce 0-2 Sevilla 0%-0%
2006 Grasshoppers 2-5 AZ Alkmaar 53%-47%
2007 AZ Alkmaar 2-2 Fenerbahce 59%-41%