Apollon vs Grasshoppers

5-8-2016 0h:0″
3 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân GSP, trọng tài Andre Marriner
Đội hình Apollon
Hậu vệ Alexandre Afonso da Silva (aka Alex) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/15/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
10
Bedoya 16
Hậu vệ Joao Pedro Silva [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 12/29/1987 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
17
Guie Gneki Abraham 19
Tiền vệ Charis Kyriakou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/15/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
25
Hậu vệ Angelis Charalambous [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 76cm
27
Hậu vệ Marios Stylianou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 9/23/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28
Hậu vệ Ioannis Pittas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/10/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
52
Hậu vệ Paulo Vinicius [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/11/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
55
Thủ môn Bruno Vale [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/8/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 84cm
83
Hậu vệ Giorgos Vasilou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 8/12/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
88
Nuno Lopes 3
Esteban Sachetti 5
Alejandro Barbaro 11
Tiền đạo Arkadiusz Piech [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 6/7/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 72cm
18
Hậu vệ Valentin Roberge [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/9/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Tasos Kissas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/18/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
46
Tiền đạo Anton Maglica [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 11/11/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
99
Đội hình Grasshoppers
Hậu vệ Alban Pnishi [+]

Quốc tịch: Kosovo Ngày sinh: 10/20/1990 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
6
Tiền vệ Runar Mar Sigurjonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 6/18/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 78cm
7
Marko Basic 8
Tiền vệ Mergim Brahimi [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/8/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền vệ Numa Lavanchy [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/25/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 65cm
14
Joel Mall 18
Tiền đạo Ridge Munsy [+]

Quốc tịch: Congo DR Ngày sinh: 7/9/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Caio [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/19/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
21
Jan Bamert 24
Hậu vệ Benjamin Luthi [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/29/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
33
Tiền vệ Nikola Gjorgjev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/22/1997 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
35
Thủ môn Vaso Vasic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/26/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Nemanja Antonov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/6/1995 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
3
Tiền đạo Lucas Andersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/13/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Haris Tabakovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 6/20/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
19
Florian Kamberi 26
Hậu vệ Levent Gulen [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/24/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
29

Tường thuật Apollon vs Grasshoppers

1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ João Pedro (Apollon) nhận thẻ vàng
39″ Bašić (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
39″ Thay người bên phía đội Apollon:Piech vào thay Maglica
45″+2″ Lüthi (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Apollon – 0:0 – Grasshoppers
46″ Hiệp hai bắt đầu! Apollon – 0:0 – Grasshoppers
68″ Thay người bên phía đội Apollon:Papoulis vào thay Kyriakou
73″ 1:0 Vàooo!! Paulo Vinícius (Apollon)
77″ 1:1 Vàooo!! Andersen (Grasshoppers)
79″ Bedoya (Apollon) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội Apollon:Dudu vào thay Vasiliou
85″ Caio (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
86″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Tabakovic vào thay Munsy
87″ 2:1 Vàooo!! Papoulis (Apollon)
90″+3″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Brahimi vào thay Sigurjónsson
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Apollon – 2:1 – Grasshoppers
91″ Hai hiệp phụ bắt đầu! Apollon – 2:1 – Grasshoppers
91″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Gjorgjev vào thay Källström
101″ 3:1 Vàooo!! Gneki Guié (Apollon)
103″ 3:2 Vàooo!! Caio (Grasshoppers)
110″ Dudu (Apollon) nhận thẻ vàng
120″+1″ 3:3 Vàooo!! Gjorgjev (Grasshoppers)
120″+3″ Hai hiệp phụ kết thúc! Apollon – 3:3 – Grasshoppers
0″ Trận đấu kết thúc! Apollon – 3:3 – Grasshoppers

Thống kê chuyên môn trận Apollon – Grasshoppers

Chỉ số quan trọng Apollon Grasshoppers
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Apollon vs Grasshoppers

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.21 3.44 3.08
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.3 1.85 4.6

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 101
3-3 51
4-4 151
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Apollon thắng: 0, hòa: 1, Grasshoppers thắng: 1
Sân nhà Apollon: 1, sân nhà Grasshoppers: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Apollon Grasshoppers 3-3 0%-0% Europa League
2016 Grasshoppers Apollon 2-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Apollon thắng: 5, hòa: 3, thua: 7
Grasshoppers thắng: 2, hòa: 4, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Apollon

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Lazio 2-1 Apollon 50%-50%
2018 FC Basel 3-2 Apollon 50%-50%
2018 Apollon 1-0 FC Basel 0%-0%
2018 Dinamo Brest 1-0 Apollon 0%-0%
2018 Apollon 4-0 Dinamo Brest 0%-0%
2018 Apollon 3-1 Zeljeznicar 0%-0%
2018 Zeljeznicar 1-2 Apollon 0%-0%
2018 Apollon 2-0 Stumbras 0%-0%
2018 Stumbras 1-0 Apollon 50%-50%
2017 Apollon 0-3 Everton 54.1%-45.9%
2017 Lyon 4-0 Apollon 47.8%-52.2%
2017 Apollon 1-1 Atalanta 58.9%-41.1%
2017 Atalanta 3-1 Apollon 50.8%-49.2%
2017 Everton 2-2 Apollon 62.2%-37.8%
2017 Apollon 1-1 Lyon 48.5%-51.5%

Phong độ 15 trận gần nhất của Grasshoppers

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Grasshoppers 0-2 Fenerbahce 0%-0%
2016 Fenerbahce 3-0 Grasshoppers 0%-0%
2016 Apollon 3-3 Grasshoppers 0%-0%
2016 Grasshoppers 2-1 Apollon 0%-0%
2016 Grasshoppers 2-2 KR Reykjavik 0%-0%
2016 KR Reykjavik 3-3 Grasshoppers 0%-0%
2014 Club Brugge 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2014 Grasshoppers 1-2 Club Brugge 0%-0%
2014 Lille 1-1 Grasshoppers 0%-0%
2014 Grasshoppers 0-2 Lille 0%-0%
2013 Fiorentina 0-1 Grasshoppers 54%-46%
2013 Grasshoppers 1-2 Fiorentina 47%-52%
2013 Grasshoppers 0-1 Lyon 0%-0%
2013 Lyon 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2010 Steaua 1-0 Grasshoppers 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 Lyon 4-0 Apollon 47.8%-52.2%
2013 Grasshoppers 0-1 Lyon 0%-0%
2017 Apollon 1-1 Lyon 48.5%-51.5%
2013 Grasshoppers 0-1 Lyon 0%-0%