Shakhtyor vs NSI

8-7-2016 1h:0″
5 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stroitel, trọng tài Georgi Vadachkoria
Đội hình Shakhtyor
Hậu vệ Aleksey Yanushkevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 1/15/1986 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 81cm
4
Hậu vệ Aliaksandr Yurevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/8/1979 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
5
Hậu vệ Igor Burko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 9/8/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Dmitri Osipenko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/12/1982 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
7
Sergey Rudyka 9
Tiền vệ Artem Stargorodsky [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/17/1982 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Nikola Ignjatijevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/12/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
12
Thủ môn Vladimir Bushma [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/24/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 79cm
16
Hậu vệ Pavel Rybak [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 9/11/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Ihar Kuzmyanok [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/6/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Yuri Kovalev [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 1/27/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Thủ môn Artur Kotenko [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 8/20/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
1
Tiền vệ Aleksandr Pavlov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/18/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
17
Vyacheslav Krivulets 20
Yevgeniy Elizarenko 21
Artsem Rapeiko 24
Mikhail Shlbun 31
Aleksey Timoshenko 81
Đội hình NSI
Thủ môn Simun Rogvi Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 4/10/1987 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
1
Per Langgaard 2
Monrad Jacobsen 3
Jann Martin Mortensen 7
Tiền đạo Klaemint Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 7/17/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
10
Hậu vệ Pol Justinussen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 1/13/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Nicolaj Kohlert 14
Johan Jacobsen 15
Petur Knudsen 16
Hậu vệ Magnus Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/26/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Hogni Madsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 4/2/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
22
Jakup Andrias Gaardbo 5
Jonleif Hojgaard 9
Jann Julian Benjaminsen 17
Hans Marius Davidsen 19
Morits Heini Mortensen 20
Jannik Mathias Olsen 23
Thủ môn Karstin Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/5/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
29

Tường thuật Shakhtyor vs NSI

1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ 1:0 Vàooo!! Burko (Shakhtyor)
42″ 2:0 Vàooo!! Rudyka (Shakhtyor)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Shakhtyor – 2:0 – NSI
46″ Hiệp hai bắt đầu! Shakhtyor – 2:0 – NSI
56″ P. Justinussen (NSI) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Shakhtyor:Yelezarenko vào thay Yurevich
69″ Thay người bên phía đội Shakhtyor:Shibun vào thay Burko
73″ M. Olsen (NSI) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội NSI:Benjaminsen vào thay Mortensen
79″ Thay người bên phía đội Shakhtyor:Pavlov vào thay Osipenko
81″ Madsen (NSI) nhận thẻ vàng
81″ 3:0 Vàooo!! Shibun (Shakhtyor) – Đá phạt 11m
84″ Thay người bên phía đội NSI:Gaardbo vào thay Madsen
86″ 4:0 Vàooo!! Yelezarenko (Shakhtyor)
87″ Thay người bên phía đội NSI:Mortensen vào thay Knudsen
90″ 5:0 Vàooo!! Yanushkevich (Shakhtyor)
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Shakhtyor – 5:0 – NSI
0″ Trận đấu kết thúc! Shakhtyor – 5:0 – NSI
1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ 1:0 Vàooo!! Burko (Shakhtyor)
42″ 2:0 Vàooo!! Rudyka (Shakhtyor)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Shakhtyor – 2:0 – NSI
46″ Hiệp hai bắt đầu! Shakhtyor – 2:0 – NSI
56″ P. Justinussen (NSI) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Shakhtyor:Yelezarenko vào thay Yurevich
69″ Thay người bên phía đội Shakhtyor:Shibun vào thay Burko
73″ M. Olsen (NSI) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội NSI:Benjaminsen vào thay Mortensen
79″ Thay người bên phía đội Shakhtyor:Pavlov vào thay Osipenko
81″ Madsen (NSI) nhận thẻ vàng
81″ 3:0 Vàooo!! Shibun (Shakhtyor) – Đá phạt 11m
84″ Thay người bên phía đội NSI:Gaardbo vào thay Madsen
86″ 4:0 Vàooo!! Yelezarenko (Shakhtyor)
87″ Thay người bên phía đội NSI:Mortensen vào thay Knudsen
90″ 5:0 Vàooo!! Yanushkevich (Shakhtyor)
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Shakhtyor – 5:0 – NSI
0″ Trận đấu kết thúc! Shakhtyor – 5:0 – NSI

Thống kê chuyên môn trận Shakhtyor – NSI

Chỉ số quan trọng Shakhtyor NSI
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Shakhtyor vs NSI

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 3/4 -0.96 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
5 1/2 -0.3 0.2
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.03 11 21
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 51 71

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
5-0 10
5-1 19
5-2 67
6-0 17
6-1 34
6-2 101
7-0 34
7-1 67
8-0 67
9-0 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2016
Shakhtyor thắng: 1, hòa: 0, NSI thắng: 0
Sân nhà Shakhtyor: 1, sân nhà NSI: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Shakhtyor NSI 5-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Shakhtyor thắng: 5, hòa: 3, thua: 7
NSI thắng: 1, hòa: 1, thua: 13

Phong độ 15 trận gần nhất của Shakhtyor

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Lech Poznan 2-1 Shakhtyor 50%-50%
2018 Shakhtyor 1-1 Lech Poznan 0%-0%
2018 Shakhtyor 2-0 Connah’s Quay 0%-0%
2018 Connah’s Quay 1-3 Shakhtyor 0%-0%
2017 Suduva 2-1 Shakhtyor 0%-0%
2017 Shakhtyor 0-0 Suduva 0%-0%
2016 Domzale 2-1 Shakhtyor 0%-0%
2016 Shakhtyor 1-1 Domzale 0%-0%
2016 Shakhtyor 5-0 NSI 0%-0%
2015 Wolfsberg 2-0 Shakhtyor 0%-0%
2015 Shakhtyor 0-1 Wolfsberg 0%-0%
2015 Shakhtyor 3-0 Glenavon 0%-0%
2015 Glenavon 1-2 Shakhtyor 0%-0%
2014 Shakhtyor 0-2 PSV 0%-0%
2014 PSV 1-0 Shakhtyor 65%-34%

Phong độ 15 trận gần nhất của NSI

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 NSI 4-6 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 6-1 NSI 0%-0%
2017 NSI 0-2 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 2-1 NSI 0%-0%
2016 Shakhtyor 5-0 NSI 0%-0%
2015 NSI 4-3 Linfield 0%-0%
2015 Linfield 2-0 NSI 0%-0%
2012 NSI 0-3 Differdange 0%-0%
2012 Differdange 3-0 NSI 0%-0%
2011 NSI 0-0 Fulham 0%-0%
2011 Fulham 3-0 NSI 0%-0%
2010 Gefle 2-1 NSI 0%-0%
2010 NSI 0-2 Gefle 0%-0%
2009 Rosenborg 3-1 NSI 0%-0%
2009 NSI 0-3 Rosenborg 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng