Pandurii vs Maccabi Tel-Aviv

29-7-2016 1h:0″
1 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stadionul Municipal, trọng tài Serhiy Boiko
Đội hình Pandurii
Hậu vệ Gordan Bunoza [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 2/5/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
3
Hậu vệ Nikola Vasiljevic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/19/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Claudiu Voiculet [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/8/1985 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
8
Hậu vệ Ioan Hora [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/21/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
9
Ovidiu Herea 11
Hậu vệ Bogdan Ungurusan [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/20/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Constantin Grecu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/8/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
23
Hậu vệ Filip Mrzljak [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/16/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Hậu vệ Marian Pleasca [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/6/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
25
Thủ môn Razvan Stanca [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/18/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 73cm
33
Alexandru Rauta 52
David Lazaro 1
Hậu vệ Jordy Buijs [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 12/27/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
4
Valentin Dumitru Munteanu 5
Tiền vệ Andrei Pitian [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/16/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Armiche 70
Rodemis Trifu 77
Christian Obodo 99
Đội hình Maccabi Tel-Aviv
Tiền vệ Haris Medunjanin [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 3/7/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
4
Tiền vệ Gal Alberman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/17/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
6
Tiền vệ Dor Micha (aka Dor Miha) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/2/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Eytan Tibi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/16/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Omri Ben Harush [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/7/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Tal Ben-Haim [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/30/1982 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
26
Tiền vệ Nosa Igiebor (aka Nosa) [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 11/9/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
40
Tiền vệ Dor Peretz [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/17/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
42
Tiền vệ Yossi Benayoun [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/4/1980 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
51
Tiền đạo Orlando Sa [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/25/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 85cm
70
Thủ môn Predrag Rajkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/31/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
95
Tiền đạo Eden Ben Basat [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/8/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 69cm
9
Tiền đạo Barach Itzhaki (aka Barak Yitzakhi) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/25/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
10
Tiền đạo Tal Ben-Haim (aka Tal Ben Chaim) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/5/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
11
Hậu vệ Egor Filipenko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/10/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
21
Tiền vệ Avi Rikan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/10/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 64cm
22
Eliel Peretz 45
Thủ môn Haviv Ohayon [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/17/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
55

Tường thuật Pandurii vs Maccabi Tel-Aviv

1″ Trận đấu bắt đầu!
7″ 0:1 Vàooo!! Ben Chaim (Maccabi Tel-Aviv)
30″ 1:1 Vàooo!! Herea (Pandurii)
38″ Ben Chaim (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
44″ Voiculet (Pandurii) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Pandurii – 1:1 – Maccabi Tel-Aviv
46″ Hiệp hai bắt đầu! Pandurii – 1:1 – Maccabi Tel-Aviv
49″ 1:2 Vàooo!! Igiebor (Maccabi Tel-Aviv)
51″ Peretz (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
62″ Rikan (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội Pandurii:Munteanu vào thay Herea
62″ Thay người bên phía đội Pandurii:Obodo vào thay Mrzljak
68″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Peretz vào thay Medunjanin
75″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Ben Basat vào thay Orlando Sá
77″ 1:3 Vàooo!! Miha (Maccabi Tel-Aviv)
79″ Ungurușan (Pandurii) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Itzhaki vào thay Igiebor
80″ Thay người bên phía đội Pandurii:Trifu vào thay Pleaşcă
81″ Miha (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng
90″+7″ Hiệp hai kết thúc! Pandurii – 1:3 – Maccabi Tel-Aviv
0″ Trận đấu kết thúc! Pandurii – 1:3 – Maccabi Tel-Aviv

Thống kê chuyên môn trận Pandurii – Maccabi Tel-Aviv

Chỉ số quan trọng Pandurii Maccabi Tel-Aviv
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Pandurii vs Maccabi Tel-Aviv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.8 -0.91
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.88 -0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.83 3.23 2.01
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
71 29 1

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 201
3-3 101
4-4 201
1-3 21
1-4 51
1-5 151
1-6 301
1-7 501
2-3 41
2-4 101
2-5 251
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Pandurii thắng: 0, hòa: 0, Maccabi Tel-Aviv thắng: 2
Sân nhà Pandurii: 1, sân nhà Maccabi Tel-Aviv: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Maccabi Tel-Aviv Pandurii 2-1 0%-0% Europa League
2016 Pandurii Maccabi Tel-Aviv 1-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Pandurii thắng: 3, hòa: 4, thua: 7
Maccabi Tel-Aviv thắng: 5, hòa: 5, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Pandurii

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Pandurii 0%-0%
2016 Pandurii 1-3 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2013 Pandurii 0-0 Pacos Ferreira 60%-40%
2013 Dnipro 4-1 Pandurii 51.7%-48.3%
2013 Pandurii 1-2 Fiorentina 42%-58%
2013 Fiorentina 3-0 Pandurii 56.8%-43.2%
2013 Pacos Ferreira 1-1 Pandurii 60.4%-39.6%
2013 Pandurii 0-1 Dnipro 50%-49%
2013 Braga 0-2 Pandurii 0%-0%
2013 Pandurii 0-1 Braga 0%-0%
2013 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Pandurii 0%-0%
2013 Pandurii 1-1 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2013 Levadia Tallinn 0-0 Pandurii 0%-0%
2013 Pandurii 4-0 Levadia Tallinn 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Tel-Aviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Sarpsborg 08 0%-0%
2018 Sarpsborg 08 3-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Pyunik 0%-0%
2018 Pyunik 0-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Radnicki Nis 2-2 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-0 Radnicki Nis 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 1-0 Ferencvaros 0%-0%
2018 Ferencvaros 1-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2017 Villarreal 0-1 Maccabi Tel-Aviv 66.8%-33.2%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-2 Slavia Praha 63%-37%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-1 FC Astana 70.1%-29.9%
2017 FC Astana 4-0 Maccabi Tel-Aviv 48.9%-51.1%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-0 Villarreal 38%-62%
2017 Slavia Praha 1-0 Maccabi Tel-Aviv 35.1%-64.9%
2017 Maccabi Tel-Aviv 2-2 Altach 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng