Ludogorets vs Mladost Podgorica

14-7-2016 0h:30″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Ludogorets Arena, trọng tài Sergei Lapochkin
Đội hình Ludogorets
Cicinho 4
Hậu vệ Natanael Batista Pimienta (aka Natanael Pimienta) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/25/1990 Chiều cao: 166cm Cân nặng: 65cm
6
Tiền đạo Pedro Azevedo Junior [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/12/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Svetoslav Dyakov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/31/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
18
Thủ môn Vladislav Stoyanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 6/8/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
21
Tiền đạo Jonathan Renato Barbosa (aka Jonathan Cafu) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/10/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 65cm
22
Hậu vệ Cosmin Moti [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/3/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
27
Hậu vệ Igor Plastun [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/20/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 70cm
32
Tiền đạo Marcelo Nascimento Costa (aka Marcelinho) [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 8/24/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
84
Tiền đạo Wanderson Cristaldo Farias [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/2/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
88
Tiền đạo Jody Lukoki [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/15/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
92
Thủ môn Milan Borjan [+]

Quốc tịch: Canada Ngày sinh: 10/23/1987 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 84cm
1
Tiền vệ Lucas Pacheco Affini (aka Sasha) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/1/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền vệ Anicet Andrianantenaina Abel (aka Anicet Abel) [+]

Quốc tịch: Madagascar Ngày sinh: 3/16/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
12
Hậu vệ Yordan Minev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 10/14/1980 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
25
Tiền đạo Claudiu Keseru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/1/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 80cm
28
Tiền vệ Andrei Prepelita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/8/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
30
Tiền đạo Virgil Misidjan [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/24/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
93
Đội hình Mladost Podgorica
Hậu vệ Boris Kopitovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 9/17/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Mirko Raicevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/22/1982 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
6
Milajn Vlaisavljevic 7
Tiền vệ Marko Burzanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/13/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Milan Djurisic 11
Hậu vệ Ivan Novovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/26/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
14
Hậu vệ Gavrilo Petrovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/21/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Blazo Igumanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/19/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
19
Milos Lakic 21
Thủ môn Damir Ljuljanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/23/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Vuk Radovic 77
Tiền vệ Ognjen Stijepovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 10/22/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Vasilije Radenovic 20
Stefan Bukorac 25
Thủ môn Mileta Radulovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/29/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
52
Bojan Lazarevic 86
Hậu vệ Marko Roganovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/21/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
94

Tường thuật Ludogorets vs Mladost Podgorica

1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ 1:0 Vào! Moţi (Ludogorets) – Đá phạt 11m
15″ Lakić (Mladost Podgorica) nhận thẻ vàng
26″ 2:0 Vào! Lukoki (Ludogorets)
42″ Marcelinho (Ludogorets) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Ludogorets – 2:0 – Mladost Podgorica
46″ Thay người bên phía đội Mladost Podgorica:Lazarević vào thay Kopitović
46″ Hiệp hai bắt đầu! Ludogorets – 2:0 – Mladost Podgorica
71″ Thay người bên phía đội Mladost Podgorica:Bukorac vào thay Petrović
79″ Bukorac (Mladost Podgorica) nhận thẻ vàng
80″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Keșerü vào thay Wanderson
81″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Sasha vào thay Júnior Quixadá
90″+1″ Thay người bên phía đội Mladost Podgorica:Stijepović vào thay Burzanović
90″+3″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Anicet Abel vào thay Dyakov
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Ludogorets – 2:0 – Mladost Podgorica
0″ Trận đấu kết thúc! Ludogorets – 2:0 – Mladost Podgorica
1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ 1:0 Vào! Moţi (Ludogorets) – Đá phạt 11m
15″ Lakić (Mladost Podgorica) nhận thẻ vàng
26″ 2:0 Vào! Lukoki (Ludogorets)
42″ Marcelinho (Ludogorets) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Ludogorets – 2:0 – Mladost Podgorica
46″ Thay người bên phía đội Mladost Podgorica:Lazarević vào thay Kopitović
46″ Hiệp hai bắt đầu! Ludogorets – 2:0 – Mladost Podgorica
71″ Thay người bên phía đội Mladost Podgorica:Bukorac vào thay Petrović
79″ Bukorac (Mladost Podgorica) nhận thẻ vàng
80″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Keșerü vào thay Wanderson
81″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Sasha vào thay Júnior Quixadá
90″+1″ Thay người bên phía đội Mladost Podgorica:Stijepović vào thay Burzanović
90″+3″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Anicet Abel vào thay Dyakov
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Ludogorets – 2:0 – Mladost Podgorica
0″ Trận đấu kết thúc! Ludogorets – 2:0 – Mladost Podgorica

Thống kê chuyên môn trận Ludogorets – Mladost Podgorica

Chỉ số quan trọng Ludogorets Mladost Podgorica
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Ludogorets vs Mladost Podgorica

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.14 6.96 19.77
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.11 7 21

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Ludogorets thắng: 2, hòa: 0, Mladost Podgorica thắng: 0
Sân nhà Ludogorets: 1, sân nhà Mladost Podgorica: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Mladost Podgorica Ludogorets 0-3 0%-0% Champions League
2016 Ludogorets Mladost Podgorica 2-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Ludogorets thắng: 6, hòa: 5, thua: 4
Mladost Podgorica thắng: 5, hòa: 3, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Ludogorets

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Ludogorets 1-1 Zurich 55.3%-44.7%
2018 Leverkusen 1-1 Ludogorets 60.9%-39.1%
2018 Ludogorets 0-0 AEK Larnaca 57%-43%
2018 AEK Larnaca 0-1 Ludogorets 52.8%-47.2%
2018 Zurich 1-0 Ludogorets 48%-52%
2018 Ludogorets 2-3 Leverkusen 43%-57%
2018 Ludogorets 4-0 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2018 Torpedo Kutaisi 0-1 Ludogorets 0%-0%
2018 Zrinjski 1-1 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 1-0 Zrinjski 0%-0%
2018 Videoton 1-0 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 0-0 Videoton 0%-0%
2018 Crusaders 0-2 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 7-0 Crusaders 0%-0%
2018 AC Milan 1-0 Ludogorets 45.9%-54.1%

Phong độ 15 trận gần nhất của Mladost Podgorica

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 OFK Titograd 1-2 B36 Torshavn 0%-0%
2018 B36 Torshavn 0-0 OFK Titograd 0%-0%
2017 Mladost Podgorica 0-3 Sturm 0%-0%
2017 Sturm 0-1 Mladost Podgorica 0%-0%
2017 Gandzasar 0-3 Mladost Podgorica 0%-0%
2017 Mladost Podgorica 1-0 Gandzasar 0%-0%
2016 Mladost Podgorica 0-3 Ludogorets 0%-0%
2016 Ludogorets 2-0 Mladost Podgorica 0%-0%
2015 Mladost Podgorica 2-4 Kukesi 0%-0%
2015 Kukesi 0-1 Mladost Podgorica 0%-0%
2015 Mladost Podgorica 1-1 Neftchi 0%-0%
2015 Neftchi 2-2 Mladost Podgorica 0%-0%
2013 Mladost Podgorica 1-6 Sevilla 0%-0%
2013 Sevilla 3-0 Mladost Podgorica 0%-0%
2013 Senica 0-1 Mladost Podgorica 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Videoton 1-0 Ludogorets 0%-0%
2013 Mladost Podgorica 1-0 Videoton 0%-0%
2018 Ludogorets 0-0 Videoton 0%-0%
2013 Mladost Podgorica 1-0 Videoton 0%-0%