KR Reykjavik vs Grasshoppers

15-7-2016 2h:15″
3 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân KR-völlur, trọng tài P Kjaesgaard-Andersen
Đội hình KR Reykjavik
Thủ môn Stefan Magnusson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 9/5/1980 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 80cm
1
Morten Beck 2
Michael Praest 4
Hậu vệ Gunnar Gunnarsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 10/3/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
6
Hậu vệ Skuli Jon Fridgeirsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 7/30/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Finnur Orri Margeirsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/8/1991 Chiều cao: 18cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Palmi Palmason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 11/9/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
10
Morten Beck Andersen 11
Tiền vệ Baldur Sigurdsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/24/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
16
Kennie Chopart 17
Tiền vệ Oskar Orn Hauksson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 8/22/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
22
Tiền vệ Holmbert Aron Fridjonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/19/1993 Chiều cao: 195cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Sindri Snaer Jensson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 8/12/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Aron Bjarki Josepsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 11/21/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Valtyr Mar Michaelsson 24
Gudmundur Gudmundur Tryggvason 27
Tiền đạo Axel Sigurdarson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/18/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30
Đội hình Grasshoppers
Hậu vệ Alban Pnishi [+]

Quốc tịch: Kosovo Ngày sinh: 10/20/1990 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
6
Tiền vệ Runar Mar Sigurjonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 6/18/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 78cm
7
Marko Basic 8
Tiền vệ Mergim Brahimi [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/8/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền vệ Numa Lavanchy [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/25/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 65cm
14
Joel Mall 18
Tiền đạo Ridge Munsy [+]

Quốc tịch: Congo DR Ngày sinh: 7/9/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Caio [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/19/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
21
Jan Bamert 24
Hậu vệ Benjamin Luthi [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/29/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
33
Tiền vệ Nikola Gjorgjev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/22/1997 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
35
Thủ môn Vaso Vasic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/26/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Nemanja Antonov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/6/1995 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
3
Tiền đạo Lucas Andersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/13/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Haris Tabakovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 6/20/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
19
Florian Kamberi 26
Hậu vệ Levent Gulen [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/24/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
29

Tường thuật KR Reykjavik vs Grasshoppers

1″ Trận đấu bắt đầu!
18″ 0:1 Vàooo!! Munsy (Grasshoppers)
36″ 0:2 Vàooo!! Gjorgjev (Grasshoppers)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! KR Reykjavik – 0:2 – Grasshoppers
46″ Thay người bên phía đội KR Reykjavik:Andersen vào thay Fridjonsson
46″ Hiệp hai bắt đầu! KR Reykjavik – 0:2 – Grasshoppers
46″ 1:2 Vàooo!! Andersen (KR Reykjavik)
50″ 2:2 Vàooo!! Andersen (KR Reykjavik)
59″ 2:3 Vàooo!! Caio (Grasshoppers)
62″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Andersen vào thay Gjorgjev
68″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Kamberi vào thay Brahimi
76″ Thay người bên phía đội KR Reykjavik:Fazlagic vào thay Pálmason
77″ Lüthi (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
77″ 3:3 Vàooo!! O. Hauksson (KR Reykjavik) – Đá phạt 11m
78″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Tabakovic vào thay Munsy
83″ O. Hauksson (KR Reykjavik) nhận thẻ vàng
90″+1″ Thay người bên phía đội KR Reykjavik:Tryggvason vào thay O. Hauksson
90″+2″ Kamberi (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! KR Reykjavik – 3:3 – Grasshoppers
0″ Trận đấu kết thúc! KR Reykjavik – 3:3 – Grasshoppers
1″ Trận đấu bắt đầu!
18″ 0:1 Vàooo!! Munsy (Grasshoppers)
36″ 0:2 Vàooo!! Gjorgjev (Grasshoppers)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! KR Reykjavik – 0:2 – Grasshoppers
46″ Thay người bên phía đội KR Reykjavik:Andersen vào thay Fridjonsson
46″ Hiệp hai bắt đầu! KR Reykjavik – 0:2 – Grasshoppers
46″ 1:2 Vàooo!! Andersen (KR Reykjavik)
50″ 2:2 Vàooo!! Andersen (KR Reykjavik)
59″ 2:3 Vàooo!! Caio (Grasshoppers)
62″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Andersen vào thay Gjorgjev
68″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Kamberi vào thay Brahimi
76″ Thay người bên phía đội KR Reykjavik:Fazlagic vào thay Pálmason
77″ Lüthi (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
77″ 3:3 Vàooo!! O. Hauksson (KR Reykjavik) – Đá phạt 11m
78″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Tabakovic vào thay Munsy
83″ O. Hauksson (KR Reykjavik) nhận thẻ vàng
90″+1″ Thay người bên phía đội KR Reykjavik:Tryggvason vào thay O. Hauksson
90″+2″ Kamberi (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! KR Reykjavik – 3:3 – Grasshoppers
0″ Trận đấu kết thúc! KR Reykjavik – 3:3 – Grasshoppers

Thống kê chuyên môn trận KR Reykjavik – Grasshoppers

Chỉ số quan trọng KR Reykjavik Grasshoppers
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận KR Reykjavik vs Grasshoppers

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.86 0.96
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.01 3.66 1.65
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
56 1 51

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 151
3-3 81
4-4 201
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
KR Reykjavik thắng: 0, hòa: 2, Grasshoppers thắng: 0
Sân nhà KR Reykjavik: 1, sân nhà Grasshoppers: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Grasshoppers KR Reykjavik 2-2 0%-0% Europa League
2016 KR Reykjavik Grasshoppers 3-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

KR Reykjavik thắng: 4, hòa: 4, thua: 7
Grasshoppers thắng: 2, hòa: 4, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của KR Reykjavik

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 KR Reykjavik 0-2 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2017 Maccabi Tel-Aviv 3-1 KR Reykjavik 0%-0%
2017 Seinaejoen 0-2 KR Reykjavik 0%-0%
2017 KR Reykjavik 0-0 Seinaejoen 0%-0%
2016 Grasshoppers 2-2 KR Reykjavik 0%-0%
2016 KR Reykjavik 3-3 Grasshoppers 0%-0%
2016 Glenavon 0-6 KR Reykjavik 0%-0%
2016 KR Reykjavik 2-1 Glenavon 0%-0%
2015 Rosenborg 3-0 KR Reykjavik 0%-0%
2015 KR Reykjavik 0-1 Rosenborg 0%-0%
2015 Cork 1-1 KR Reykjavik 0%-0%
2015 KR Reykjavik 2-1 Cork 0%-0%
2014 Celtic 4-0 KR Reykjavik 0%-0%
2014 KR Reykjavik 0-1 Celtic 0%-0%
2013 Standard 3-1 KR Reykjavik 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Grasshoppers

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Grasshoppers 0-2 Fenerbahce 0%-0%
2016 Fenerbahce 3-0 Grasshoppers 0%-0%
2016 Apollon 3-3 Grasshoppers 0%-0%
2016 Grasshoppers 2-1 Apollon 0%-0%
2016 Grasshoppers 2-2 KR Reykjavik 0%-0%
2016 KR Reykjavik 3-3 Grasshoppers 0%-0%
2014 Club Brugge 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2014 Grasshoppers 1-2 Club Brugge 0%-0%
2014 Lille 1-1 Grasshoppers 0%-0%
2014 Grasshoppers 0-2 Lille 0%-0%
2013 Fiorentina 0-1 Grasshoppers 54%-46%
2013 Grasshoppers 1-2 Fiorentina 47%-52%
2013 Grasshoppers 0-1 Lyon 0%-0%
2013 Lyon 1-0 Grasshoppers 0%-0%
2010 Steaua 1-0 Grasshoppers 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng