Kobenhavn vs Crusaders

20-7-2016 0h:15″
6 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Telia Parken, trọng tài Ante Vucemilovic
Đội hình Kobenhavn
Hậu vệ Ludwig Augustinsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/21/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Erik Johansson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 12/30/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 84cm
5
Tiền vệ William Kvist [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/23/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Thomas Delaney [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/3/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Andreas Cornelius [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/16/1993 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Kasper Kusk (aka Aleksandr Kuski) [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/10/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
17
Tiền đạo Federico Santander [+]

Quốc tịch: Paraguay Ngày sinh: 6/4/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 85cm
19
Hậu vệ Peter Ankersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Hậu vệ Mathias Zanka Jorgensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/22/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Tiền vệ Brandur Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/19/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
31
Thủ môn Jakob Busk Jensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/12/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 75cm
33
Thủ môn Stephan Andersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/25/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
1
Tiền vệ Bashkim Kadrii [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/9/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
9
Hậu vệ Mikael Antonsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/30/1981 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
15
Tiền vệ Jan Gregus [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 1/29/1991 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 72cm
16
Hậu vệ Christoffer Remmer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/16/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
20
Tiền đạo Youssef Toutouh [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/6/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
24
Tiền đạo Danny Amankwaa [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/30/1994 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
32
Đội hình Crusaders
Sean O’Neill 1
Hậu vệ Billy Joe Burns [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 4/28/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Howard Beverland 3
Hậu vệ Colin Coates [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/26/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Declan Caddell [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 4/13/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Craig McClean [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 7/6/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Jordan Owens [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 7/9/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Matthew Snoddy [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 6/2/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Richard Clarke [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 5/29/1979 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Paul Heatley [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 6/30/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền đạo Gavin Whyte [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 1/31/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền vệ Michael Gault [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 4/15/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
4
Tiền vệ Philip Lowry [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 7/15/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Andrew Mitchell 8
Tiền đạo Michael Carvill [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 4/3/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
10
David Cushley 11
Jordan Forsythe 14
Michael Dougherty 16

Tường thuật Kobenhavn vs Crusaders

1″ Trận đấu bắt đầu!
15″ 1:0 Vàooo!! Pavlović (Kobenhavn)
45″+1″ 2:0 Mitchell (Crusaders) – Phản lưới nhà!
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Kobenhavn – 2:0 – Crusaders
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kobenhavn – 2:0 – Crusaders
48″ 3:0 Vàooo!! Cornelius (Kobenhavn)
56″ Cornelius (Kobenhavn) nhận thẻ vàng
57″ Thay người bên phía đội Crusaders:Heatley vào thay Cushley
58″ 4:0 Vàooo!! Falk (Kobenhavn)
60″ Thay người bên phía đội Crusaders:Owens vào thay Lowry
63″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Kadrii vào thay Pavlović
63″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Amankwaa vào thay Falk
63″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Keita vào thay M. Jørgensen
68″ Thay người bên phía đội Crusaders:Snoddy vào thay Gault
68″ 5:0 Vàooo!! Greguš (Kobenhavn)
72″ Carvill (Crusaders) nhận thẻ vàng
76″ 6:0 Vàooo!! Cornelius (Kobenhavn)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Kobenhavn – 6:0 – Crusaders
0″ Trận đấu kết thúc! Kobenhavn – 6:0 – Crusaders

Thống kê chuyên môn trận Kobenhavn – Crusaders

Chỉ số quan trọng Kobenhavn Crusaders
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Kobenhavn vs Crusaders

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 1/4 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/4 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.11 8.66 20.94
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 71 81

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
6-0 23
6-1 51
6-2 151
7-0 51
7-1 101
8-0 126
9-0 251

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Kobenhavn thắng: 2, hòa: 0, Crusaders thắng: 0
Sân nhà Kobenhavn: 1, sân nhà Crusaders: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Kobenhavn Crusaders 6-0 0%-0% Champions League
2016 Crusaders Kobenhavn 0-3 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Kobenhavn thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Crusaders thắng: 3, hòa: 4, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Kobenhavn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn 39.3%-60.7%
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 0-1 Slavia Praha 55%-45%
2018 Bordeaux 1-2 Kobenhavn 53%-47%
2018 Kobenhavn 1-1 Zenit 53.8%-46.2%
2018 Atalanta 0-0 Kobenhavn 68.2%-31.8%
2018 Kobenhavn 2-1 CSKA Sofia 0%-0%
2018 CSKA Sofia 1-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 5-0 Stjarnan 0%-0%
2018 Stjarnan 0-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 1-1 KuPS 50%-50%
2018 KuPS 0-1 Kobenhavn 0%-0%
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 1-4 Atletico Madrid 39.8%-60.2%

Phong độ 15 trận gần nhất của Crusaders

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Crusaders 1-1 Olimpija Ljubljana 0%-0%
2018 Olimpija Ljubljana 5-1 Crusaders 0%-0%
2018 Crusaders 0-2 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 7-0 Crusaders 0%-0%
2017 Liepaja 2-0 Crusaders 50%-50%
2017 Crusaders 3-1 Liepaja 0%-0%
2016 Kobenhavn 6-0 Crusaders 0%-0%
2016 Crusaders 0-3 Kobenhavn 0%-0%
2015 Crusaders 3-2 Skenderbeu 0%-0%
2015 Skenderbeu 4-1 Crusaders 0%-0%
2015 Levadia Tallinn 1-1 Crusaders 0%-0%
2015 Crusaders 0-0 Levadia Tallinn 0%-0%
2014 Crusaders 1-1 Brommapojkarna 0%-0%
2014 Brommapojkarna 4-0 Crusaders 0%-0%
2014 Ekranas 1-2 Crusaders 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 Kobenhavn 0-0 Ludogorets 35.4%-64.6%
2018 Crusaders 0-2 Ludogorets 0%-0%
2017 Ludogorets 1-2 Kobenhavn 61.5%-38.5%
2018 Crusaders 0-2 Ludogorets 0%-0%
2010 Kobenhavn 1-0 Rosenborg 66.1%-33.9%
2013 Rosenborg 7-2 Crusaders 0%-0%
2010 Rosenborg 2-1 Kobenhavn 0%-0%
2013 Rosenborg 7-2 Crusaders 0%-0%
2008 Kobenhavn 1-1 Rosenborg 50%-50%
2013 Rosenborg 7-2 Crusaders 0%-0%