Hearts vs Infonet Tallinn

1-7-2016 2h:0″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Tynecastle, trọng tài V Thorarinsson
Đội hình Hearts
Thủ môn Colin Hamilton [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 5/7/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Callum Paterson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 10/13/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Faycal Rherras [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/7/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Alim Ozturk [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/17/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Jamie Walker [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 6/25/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Prince Bauben [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 4/22/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
8
Juanma 9
Arnaud Sutchuin Djum 10
Tiền vệ Sam Nicholson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 1/20/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Jon Soutattar 14
Tiền đạo Conor Sammon [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 11/6/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
18
Igor [+]

Quốc tịch: Guinea Xích đạo Ngày sinh: 1/4/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Perry Kitchen [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 2/29/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
6
Tiền đạo Billy King [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 5/12/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Gordon Smith [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/14/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
24
Nikolay Todorov 25
Dario Zanatta 26
Thủ môn Paul Gallacher [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/15/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 69cm
51
Đội hình Infonet Tallinn
Thủ môn Matvei Igonen [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 10/2/1996 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Andrei Kalimullin [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 10/6/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
2
Hậu vệ Vladimir Avilov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 3/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Michael Ofosu-Appiah 5
Hậu vệ Aleksandr Volodin [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 3/29/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền đạo Vladimir Voskoboinikov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 2/2/1983 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền vệ Jevgeni Harin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/11/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền vệ Sergei Mosnikov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 1/7/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
10
Hậu vệ Dmitri Kruglov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/23/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
23
Aleksander Dmitrijev 27
Nikolai Mashichev 33
Dramani Haminu 6
Hậu vệ Aleksandr Kulinits [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/24/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
12
Tiền vệ Denis Vnukov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 11/1/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Eduard Golovljov 15
Tiền đạo Artur Rattel [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 2/8/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
22
Maskim Zelentsov 25

Tường thuật Hearts vs Infonet Tallinn

1″ Trận đấu bắt đầu!
21″ 0:1 Vàoooo!! Harin (Infonet Tallinn)
28″ 1:1 Vàoooo!! Buaben (Hearts) – Đá phạt 11m
30″ Mošnikov (Infonet Tallinn) nhận thẻ vàng
36″ 2:1 Kalimullin (Infonet Tallinn) – Phản lưới nhà!
42″ Kruglov (Infonet Tallinn) nhận thẻ vàng
45″ Avilov (Infonet Tallinn) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Hearts – 2:1 – Infonet Tallinn
46″ Hiệp hai bắt đầu! Hearts – 2:1 – Infonet Tallinn
60″ Appiah (Infonet Tallinn) nhận thẻ vàng
61″ Thay người bên phía đội Infonet Tallinn:Draman vào thay Mašitšev
65″ Thay người bên phía đội Hearts:King vào thay Juanma
75″ Paterson (Hearts) nhận thẻ vàng
76″ Sammon (Hearts) nhận thẻ vàng
78″ Voskoboinikov (Infonet Tallinn) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Hearts:Kitchen vào thay Buaben
83″ Thay người bên phía đội Infonet Tallinn:Kulinitš vào thay Harin
90″+1″ Volodin (Infonet Tallinn) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Hearts – 2:1 – Infonet Tallinn
0″ Trận đấu kết thúc! Hearts – 2:1 – Infonet Tallinn
1″ Trận đấu bắt đầu!
21″ 0:1 Vàoooo!! Harin (Infonet Tallinn)
28″ 1:1 Vàoooo!! Buaben (Hearts) – Đá phạt 11m
30″ Mošnikov (Infonet Tallinn) nhận thẻ vàng
36″ 2:1 Kalimullin (Infonet Tallinn) – Phản lưới nhà!
42″ Kruglov (Infonet Tallinn) nhận thẻ vàng
45″ Avilov (Infonet Tallinn) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Hearts – 2:1 – Infonet Tallinn
46″ Hiệp hai bắt đầu! Hearts – 2:1 – Infonet Tallinn
60″ Appiah (Infonet Tallinn) nhận thẻ vàng
61″ Thay người bên phía đội Infonet Tallinn:Draman vào thay Mašitšev
65″ Thay người bên phía đội Hearts:King vào thay Juanma
75″ Paterson (Hearts) nhận thẻ vàng
76″ Sammon (Hearts) nhận thẻ vàng
78″ Voskoboinikov (Infonet Tallinn) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Hearts:Kitchen vào thay Buaben
83″ Thay người bên phía đội Infonet Tallinn:Kulinitš vào thay Harin
90″+1″ Volodin (Infonet Tallinn) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Hearts – 2:1 – Infonet Tallinn
0″ Trận đấu kết thúc! Hearts – 2:1 – Infonet Tallinn

Thống kê chuyên môn trận Hearts – Infonet Tallinn

Chỉ số quan trọng Hearts Infonet Tallinn
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Hearts vs Infonet Tallinn

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.75 -0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.22 5.45 11.42
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.04 12 61

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 9.5
3-1 12
3-2 41
4-1 19
4-2 51
4-3 126
5-1 41
5-2 126
6-1 101
6-2 201
7-1 201
2-2 29
3-3 101
4-4 201
2-3 101
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Hearts thắng: 2, hòa: 0, Infonet Tallinn thắng: 0
Sân nhà Hearts: 1, sân nhà Infonet Tallinn: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Infonet Tallinn Hearts 2-4 0%-0% Europa League
2016 Hearts Infonet Tallinn 2-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Hearts thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Infonet Tallinn thắng: 0, hòa: 0, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Hearts

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Hearts 1-2 Birkirkara 0%-0%
2016 Birkirkara 0-0 Hearts 0%-0%
2016 Infonet Tallinn 2-4 Hearts 0%-0%
2016 Hearts 2-1 Infonet Tallinn 0%-0%
2014 Hearts 1-2 Man City 0%-0%
2012 Liverpool 1-1 Hearts 70.1%-29.9%
2012 Hearts 0-1 Liverpool 36.1%-63.9%
2011 Tottenham 0-0 Hearts 65.5%-34.5%
2011 Hearts 0-5 Tottenham 35.3%-64.7%
2011 Hearts 4-1 Paks 0%-0%
2011 Paks 1-1 Hearts 0%-0%
2009 Hearts 2-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2009 Dinamo Zagreb 4-0 Hearts 0%-0%
2006 Sparta Praha 0-0 Hearts 0%-0%
2006 Hearts 0-2 Sparta Praha 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Infonet Tallinn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Infonet Tallinn 0-1 Paola Hibernians 0%-0%
2017 Paola Hibernians 2-0 Infonet Tallinn 0%-0%
2016 Infonet Tallinn 2-4 Hearts 0%-0%
2016 Hearts 2-1 Infonet Tallinn 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng