Cukaricki vs Ordabasy

1-7-2016 1h:30″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân FK Čukarički, trọng tài Fabio Verssimo
Đội hình Cukaricki
Hậu vệ Lucas Piasentin [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/17/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 87cm
4
Tiền vệ Stanisa Mandic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/27/1995 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Branislav Jankovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/13/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Beko Fofana 9
Thủ môn Nemanja Stevanovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/8/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Asmir Kajevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/15/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
14
Hậu vệ Filip Stojkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/22/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
22
Djordje Djuric 26
Stefan Zivkovic 33
Tiền vệ Dusan Lagator [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/29/1994 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
44
Tiền đạo Filip Knezevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/8/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
77
Thủ môn Nikola Petric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/11/1991 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 83cm
1
Tiền vệ Slavoljub Srnic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/12/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 62cm
6
Tiền vệ Igor Matic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/22/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
10
Hậu vệ Nikola Jankovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
17
Đội hình Ordabasy
Hậu vệ Mukhtar Mukhtarov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/6/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Dominic Chatto [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 12/7/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
6
Tiền đạo Filip Kasalica [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 12/17/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Mardan Tolebek [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 12/18/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Yerkebulan Tungyshbayev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/14/1995 Chiều cao: 0cm Cân nặng: -1cm
21
Abdoulaye Diakhate 22
Hậu vệ Renat Abdulin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/14/1982 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
23
Sergei Boychenko 29
Tiền vệ Gogita Gogua [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/4/1983 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
34
Talgat Adyrbekov 77
Hậu vệ Aleksandar Simcevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/15/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
87
Thủ môn Almat Bekbaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/14/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Bakdaulet Kozhabayev 2
Bekzat Beisenov 8
Alexander Geynrikh 50

Tường thuật Cukaricki vs Ordabasy

1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ Mukhtarov (Ordabasy) nhận thẻ vàng
7″ Đá hỏng phạt đền 11m: Lucas Piasentin (Cukaricki)!
29″ Mukhtarov (Ordabasy) nhận thẻ vàng thứ hai
33″ Lagator (Cukaricki) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Cukaricki – 0:0 – Ordabasy
46″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Matić vào thay Mandić
46″ Hiệp hai bắt đầu! Cukaricki – 0:0 – Ordabasy
48″ Abdulin (Ordabasy) nhận thẻ vàng
49″ 1:0 Vào! Matić (Cukaricki) – Đá phạt 11m
52″ 2:0 Vào! Kajević (Cukaricki)
54″ B. Janković (Cukaricki) nhận thẻ vàng
58″ Tolebek (Ordabasy) nhận thẻ vàng
59″ Thay người bên phía đội Ordabasy:Geynrikh vào thay Tolebek
60″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Docić vào thay B. Janković
68″ 3:0 Vào! Matić (Cukaricki)
71″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Mašović vào thay Knežević
84″ Thay người bên phía đội Ordabasy:Kozhabayev vào thay Kasalica
86″ Thay người bên phía đội Ordabasy:Beisenov vào thay Chatto
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Cukaricki – 3:0 – Ordabasy
0″ Trận đấu kết thúc! Cukaricki – 3:0 – Ordabasy

Thống kê chuyên môn trận Cukaricki – Ordabasy

Chỉ số quan trọng Cukaricki Ordabasy
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Cukaricki vs Ordabasy

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.93 0.74
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.75 3.31 4.62
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 71 81

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-0 13
3-1 17
3-2 41
4-0 29
4-1 41
4-2 81
4-3 151
5-0 101
5-1 126
5-2 201
6-0 251
6-1 251
6-2 501
7-0 501
7-1 501
8-0 501
3-3 101
4-4 201
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Cukaricki thắng: 1, hòa: 1, Ordabasy thắng: 0
Sân nhà Cukaricki: 1, sân nhà Ordabasy: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Ordabasy Cukaricki 3-3 0%-0% Europa League
2016 Cukaricki Ordabasy 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Cukaricki thắng: 5, hòa: 4, thua: 3
Ordabasy thắng: 1, hòa: 4, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Cukaricki

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Cukaricki 1-1 Videoton 0%-0%
2016 Videoton 2-0 Cukaricki 0%-0%
2016 Ordabasy 3-3 Cukaricki 0%-0%
2016 Cukaricki 3-0 Ordabasy 0%-0%
2015 Gabala 2-0 Cukaricki 0%-0%
2015 Cukaricki 1-0 Gabala 0%-0%
2015 Domzale 0-1 Cukaricki 0%-0%
2015 Cukaricki 0-0 Domzale 0%-0%
2014 Groedig 1-2 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 0-4 Groedig 0%-0%
2014 Sant Julia 0-0 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 4-0 Sant Julia 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Ordabasy

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Ordabasy 0-0 Siroki Brijeg 0%-0%
2017 Siroki Brijeg 2-0 Ordabasy 0%-0%
2016 Ordabasy 3-3 Cukaricki 0%-0%
2016 Cukaricki 3-0 Ordabasy 0%-0%
2015 Beitar 2-1 Ordabasy 0%-0%
2015 Ordabasy 0-0 Beitar 0%-0%
2012 Ordabasy 0-0 Jagodina 0%-0%
2012 Jagodina 0-1 Ordabasy 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng