Cliftonville vs Differdange

8-7-2016 1h:45″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Solitude, trọng tài Ferenc Karakó
Đội hình Cliftonville
Thủ môn Jason Mooney [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 2/26/1989 Chiều cao: 205cm Cân nặng: -1cm
1
Levi Ives 3
Caoimhin Bonner 4
Jason McGuinness 6
Tiền vệ Christopher Curran [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 1/5/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ James Knowles [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 4/6/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Martin Donnelly [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 8/28/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Daniel Hughes 14
Tiền vệ Ryan Catney [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 2/17/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Jude Winchester [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 4/13/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
18
Jay Donnelly 21
Tiền đạo David McDaid [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 12/3/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Stephen Garrett [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 4/13/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Peter Burke 12
Tiền đạo Darren Murray [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/24/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Martin Murray [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 8/18/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Ross Lavery 22
Tiền vệ Tomas Cosgrove [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 12/11/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình Differdange
Andre Almeida Rodrigues 4
Hậu vệ Tom Siebenaler [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 9/28/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Andy May [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 9/2/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Pedro Ribeiro Alves [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 11/17/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Omar Er Rafik [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 1/7/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Jordann Yeye 17
David Vandenbroek 19
Hậu vệ Mathias Janisch [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 8/27/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Geoffrey Franzoni [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 2/18/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền đạo Antonio Luisi [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 10/7/1994 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
29
Thủ môn Julien Weber [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 10/12/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30
Arnaud Schaab 1
Tiền vệ Yannick Bastos [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 5/30/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Dejvid Sinani [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 4/2/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
10
Tiền đạo Gauthier Caron [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/27/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Ante Bukvic [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 11/14/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Gilles Bettmer [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 3/31/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
20
Jeff Lascak 23

Tường thuật Cliftonville vs Differdange

1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 1:0 Vào! McDaid (Cliftonville)
7″ Franzoni (Differdange) nhận thẻ vàng
31″ Catney (Cliftonville) nhận thẻ vàng
34″ McDaid (Cliftonville) nhận thẻ vàng
39″ Caron (Differdange) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Cliftonville – 1:0 – Differdange
46″ Hiệp hai bắt đầu! Cliftonville – 1:0 – Differdange
49″ Thay người bên phía đội Differdange:Lascak vào thay Sinani
53″ Yéyé (Differdange) nhận thẻ vàng
57″ Siebenaler (Differdange) nhận thẻ đỏ trực tiếp
66″ Thay người bên phía đội Cliftonville:Lavery vào thay Ives
72″ Pedro Ribeiro (Differdange) nhận thẻ vàng
73″ Thay người bên phía đội Cliftonville:Knowles vào thay Winchester
73″ McGuinness (Cliftonville) nhận thẻ vàng
75″ 2:0 Vào! Donnelly (Cliftonville)
77″ May (Differdange) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Differdange:Luisi vào thay Pedro Ribeiro
83″ J. Mooney (Cliftonville) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội Cliftonville:Hughes vào thay McDaid
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Cliftonville – 2:0 – Differdange
0″ Trận đấu kết thúc! Cliftonville – 2:0 – Differdange

Thống kê chuyên môn trận Cliftonville – Differdange

Chỉ số quan trọng Cliftonville Differdange
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Cliftonville vs Differdange

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.93 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.16 3.23 2.13
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.4 3.25 2.05

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 19
2-1 12
3-0 41
3-1 29
3-2 41
4-0 101
4-1 81
4-2 101
4-3 126
5-0 301
5-1 251
5-2 301
6-0 501
6-1 501
6-2 501
7-1 501
2-2 17
3-3 67
4-4 201
2-3 29
2-4 67
2-5 201
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Cliftonville thắng: 1, hòa: 1, Differdange thắng: 0
Sân nhà Cliftonville: 1, sân nhà Differdange: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Cliftonville Differdange 2-0 0%-0% Europa League
2016 Differdange Cliftonville 1-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Cliftonville thắng: 2, hòa: 3, thua: 10
Differdange thắng: 5, hòa: 2, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Cliftonville

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Nordsjaelland 2-1 Cliftonville 0%-0%
2018 Cliftonville 0-1 Nordsjaelland 0%-0%
2016 AEK Larnaca 2-0 Cliftonville 0%-0%
2016 Cliftonville 2-3 AEK Larnaca 0%-0%
2016 Cliftonville 2-0 Differdange 0%-0%
2016 Differdange 1-1 Cliftonville 0%-0%
2014 Debrecen 2-0 Cliftonville 0%-0%
2014 Cliftonville 0-0 Debrecen 0%-0%
2013 Celtic 2-0 Cliftonville 0%-0%
2013 Cliftonville 0-3 Celtic 0%-0%
2012 Kalmar 4-0 Cliftonville 0%-0%
2012 Cliftonville 1-0 Kalmar 0%-0%
2011 Cliftonville 0-1 TNS 0%-0%
2011 TNS 1-1 Cliftonville 0%-0%
2010 Cliftonville 1-2 CSKA Sofia 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Differdange

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Differdange 1-2 Zira 0%-0%
2017 Zira 2-0 Differdange 0%-0%
2016 Cliftonville 2-0 Differdange 0%-0%
2016 Differdange 1-1 Cliftonville 0%-0%
2015 Differdange 1-2 Trabzonspor 0%-0%
2015 Trabzonspor 1-0 Differdange 0%-0%
2015 Bala Town 2-1 Differdange 0%-0%
2015 Differdange 3-1 Bala Town 0%-0%
2014 Atlantas 3-1 Differdange 0%-0%
2014 Differdange 1-0 Atlantas 0%-0%
2013 Tromso 1-0 Differdange 0%-0%
2013 Utrecht 3-3 Differdange 0%-0%
2013 Differdange 2-1 Utrecht 0%-0%
2013 Differdange 2-1 Laci 0%-0%
2013 Laci 0-1 Differdange 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng