Chikhura vs Zimbru

5-7-2016 23h:0″
2 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân David Abashidze, trọng tài Suren Baliyan
Đội hình Chikhura
Hậu vệ Tornike Grigalashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/28/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
3
Georgi Ganugrava 7
Tiền vệ Saba Lobzhanidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/18/1994 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Giorgi Gabedava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/3/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
9
Tiền đạo Dimitri Tatanashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/19/1983 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
18
Hậu vệ Levan Kakubava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/15/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
19
Tiền đạo Aleksandre Ivanishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/1/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Lasha Chikvaidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/4/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Dino Hamzic 30
Hậu vệ Shota Kashia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/22/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
37
Hậu vệ Giorgi Rekhviashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/22/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
88
Mishiko Sardalishvili 10
Tiền đạo Tornike Mumladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/23/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Giorgi Koripadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/3/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Irakli Lekvtadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/30/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Denis Dobrovolski 27
Nika Kavtaradze 77
Tiền vệ Besik Dekanoidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/1/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
92
Đội hình Zimbru
Diego Lima 7
Tiền vệ Gheorghe Anton [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/27/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền đạo Danu Spataru [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 5/24/1994 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
10
Amancio Fortes 11
Thủ môn Denis Rusu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 8/2/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
12
Luan 26
Alex Bruno 29
Tiền vệ Emerson [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/3/1976 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
83
Hậu vệ Ion Jardan (aka Ivan Jardan) [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/10/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
90
Izaldo 93
Tiền vệ Mohamed Coulibaly [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/7/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
94
Emil Timbur 1
Tiền vệ Stefan Burghiu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 3/28/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Alexandru Staris 5
Daniel Jalo 9
Veaceslav Zagaevschii 17
Erick 21
Tiền đạo Ilie Damascan [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 10/12/1995 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
77

Tường thuật Chikhura vs Zimbru

1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ 1:0 Vàooo!! Ivanishvili (Chikhura)
13″ Alex Bruno (Zimbru) nhận thẻ vàng
14″ Kakubava (Chikhura) nhận thẻ vàng
17″ Emerson (Zimbru) nhận thẻ vàng
26″ Luan (Zimbru) nhận thẻ vàng
39″ Thay người bên phía đội Zimbru:Diego Lima vào thay Coulibaly
45″+3″ 1:1 Vàooo!! Emerson (Zimbru)
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Chikhura – 1:1 – Zimbru
46″ Hiệp hai bắt đầu! Chikhura – 1:1 – Zimbru
55″ 2:1 Vàooo!! Kakubava (Chikhura)
61″ 2:2 Vàooo!! I. Jardan (Zimbru)
71″ Thay người bên phía đội Chikhura:Lekvtadze vào thay Ivanishvili
78″ Thay người bên phía đội Chikhura:Dekanoidze vào thay Lobzhanidze
80″ Thay người bên phía đội Zimbru:Zagaevschii vào thay Erick
81″ Lekvtadze (Chikhura) nhận thẻ vàng
88″ Thay người bên phía đội Zimbru:Burghiu vào thay Amancio Fortes
89″ Tatanashvili (Chikhura) nhận thẻ vàng
90″+1″ Thay người bên phía đội Chikhura:Mumladze vào thay Tatanashvili
90″+2″ Rekhviashvili (Chikhura) nhận thẻ vàng
90″+3″ 2:3 Vàooo!! Emerson (Zimbru)
90″+4″ Jalo (Zimbru) nhận thẻ vàng
90″+6″ Dobrovolski (Chikhura) nhận thẻ vàng
90″+7″ Hiệp hai kết thúc! Chikhura – 2:3 – Zimbru
0″ Trận đấu kết thúc! Chikhura – 2:3 – Zimbru

Thống kê chuyên môn trận Chikhura – Zimbru

Chỉ số quan trọng Chikhura Zimbru
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Chikhura vs Zimbru

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.98 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.69 3.46 4.82
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.4 1.36 9.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 201
3-3 126
4-4 201
2-3 101
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Chikhura thắng: 1, hòa: 0, Zimbru thắng: 1
Sân nhà Chikhura: 1, sân nhà Zimbru: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Chikhura Zimbru 2-3 0%-0% Europa League
2016 Zimbru Chikhura 0-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Chikhura thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Zimbru thắng: 5, hòa: 4, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Chikhura

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Maribor 2-0 Chikhura 0%-0%
2018 Chikhura 0-0 Maribor 0%-0%
2018 Beitar 1-2 Chikhura 0%-0%
2018 Chikhura 0-0 Beitar 0%-0%
2017 Altach 1-1 Chikhura 0%-0%
2017 Chikhura 0-1 Altach 0%-0%
2016 Chikhura 2-3 Zimbru 0%-0%
2016 Zimbru 0-1 Chikhura 0%-0%
2014 Chikhura 2-3 Neftchi 0%-0%
2014 Neftchi 0-0 Chikhura 0%-0%
2014 Bursaspor 0-0 Chikhura 0%-0%
2014 Chikhura 3-1 Turnovo 0%-0%
2014 Turnovo 0-1 Chikhura 0%-0%
2013 Chikhura 1-3 FC Thun 0%-0%
2013 FC Thun 2-0 Chikhura 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Zimbru

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Osmanlispor 5-0 Zimbru 0%-0%
2016 Zimbru 2-2 Osmanlispor 0%-0%
2016 Chikhura 2-3 Zimbru 0%-0%
2016 Zimbru 0-1 Chikhura 0%-0%
2014 PAOK 4-0 Zimbru 0%-0%
2014 Zimbru 1-0 PAOK 0%-0%
2014 Zimbru 0-1 Groedig 0%-0%
2014 Groedig 1-2 Zimbru 0%-0%
2014 Zimbru 0-0 CSKA Sofia 0%-0%
2014 CSKA Sofia 1-1 Zimbru 0%-0%
2014 Zimbru 2-0 Skendija 0%-0%
2014 Skendija 2-1 Zimbru 0%-0%
2012 Zimbru 2-1 Bangor 0%-0%
2012 Bangor 0-0 Zimbru 0%-0%
2009 Pacos Ferreira 1-0 Zimbru 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng