Buducnost Podgorica vs Rabotnicki

8-7-2016 0h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Gradski Stadion Podgorica, trọng tài Jørgen Burchardt
Đội hình Buducnost Podgorica
Thủ môn Milos Dragojevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/3/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Risto Radunovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/4/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Nikola Vukcevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/22/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Milan Vusurovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/18/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Filip Mitrovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 11/17/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Milos Raickovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 12/2/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Momcilo Raspopovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/18/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Ivan Pejakovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 8/22/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Deni Hocko [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/22/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28
Hậu vệ Luka Mirkovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 11/1/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
29
Tiền đạo Radomir Djalovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 10/29/1982 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
99
Tiền đạo Aleksandar Vujacic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/19/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Ermin Seratlic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 8/21/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
11
Hậu vệ Danilo Markovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 7/15/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Milivoje Raicevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 7/21/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Thủ môn Nikola Marcelja [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 8/17/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Driton Camaj [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/7/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
26
Tiền vệ Velizar Janketic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 11/15/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
33
Đội hình Rabotnicki
Hậu vệ Leon Najdovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/17/1994 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Dejan Mitrev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/20/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Sebastian Herera [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 1/23/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Suad Sahiti [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/6/1995 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
7
Filip Duranski 8
Tiền vệ Bojan Najdenov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/27/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
10
Hậu vệ Goran Siljanovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/1/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Marjan Altiparmakovski (aka Marijan Altiparmakovski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/18/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
22
Hậu vệ Dusko Trajcevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/1/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Thủ môn Damjan Shishkovski (aka Damjan Siskovski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 3/18/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ Mite Cikarski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/6/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
26
Thủ môn Daniel Bozinovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/8/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Luka Tomas 14
Emir Sahiti 16
Eljif Elmas 18
Tiền vệ Filip Naumchevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/26/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
20
Ivan Galic 21
Tiền đạo Milan Ristovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 3/1/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật Buducnost Podgorica vs Rabotnicki

1″ Trận đấu bắt đầu!
17″ Najdovski (Rabotnicki) nhận thẻ đỏ trực tiếp
18″ 1:0 Vàoooo!! Radunović (Buducnost Podgorica) – Đá phạt 11m
22″ Trajcevski (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Buducnost Podgorica – 1:0 – Rabotnicki
46″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Tomaš vào thay Siljanovski
46″ Hiệp hai bắt đầu! Buducnost Podgorica – 1:0 – Rabotnicki
55″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Elmas vào thay Herera
73″ Thay người bên phía đội Buducnost Podgorica:Seratlić vào thay Pejaković
75″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Galić vào thay Duranski
77″ Thay người bên phía đội Buducnost Podgorica:Janketić vào thay Mirković
82″ Thay người bên phía đội Buducnost Podgorica:Marković vào thay Raičković
90″+1″ Cikarski (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
90″+8″ Hiệp hai kết thúc! Buducnost Podgorica – 1:0 – Rabotnicki
0″ Trận đấu kết thúc! Buducnost Podgorica – 1:0 – Rabotnicki
1″ Trận đấu bắt đầu!
17″ Najdovski (Rabotnicki) nhận thẻ đỏ trực tiếp
18″ 1:0 Vàoooo!! Radunović (Buducnost Podgorica) – Đá phạt 11m
22″ Trajcevski (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Buducnost Podgorica – 1:0 – Rabotnicki
46″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Tomaš vào thay Siljanovski
46″ Hiệp hai bắt đầu! Buducnost Podgorica – 1:0 – Rabotnicki
55″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Elmas vào thay Herera
73″ Thay người bên phía đội Buducnost Podgorica:Seratlić vào thay Pejaković
75″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Galić vào thay Duranski
77″ Thay người bên phía đội Buducnost Podgorica:Janketić vào thay Mirković
82″ Thay người bên phía đội Buducnost Podgorica:Marković vào thay Raičković
90″+1″ Cikarski (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
90″+8″ Hiệp hai kết thúc! Buducnost Podgorica – 1:0 – Rabotnicki
0″ Trận đấu kết thúc! Buducnost Podgorica – 1:0 – Rabotnicki

Thống kê chuyên môn trận Buducnost Podgorica – Rabotnicki

Chỉ số quan trọng Buducnost Podgorica Rabotnicki
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Buducnost Podgorica vs Rabotnicki

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 -0.93 0.83
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.95 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.42 3.08 2.78
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.01 19 81

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 7.5
2-0 15
2-1 11
3-0 34
3-1 29
3-2 41
4-0 81
4-1 81
4-2 101
4-3 151
5-0 251
5-1 251
5-2 301
6-0 501
6-1 501
6-2 501
7-0 501
7-1 501
1-1 6.5
2-2 19
3-3 81
4-4 201
1-2 10
1-3 26
1-4 67
1-5 201
1-6 501
2-3 41
2-4 101
2-5 301
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2016
Buducnost Podgorica thắng: 1, hòa: 0, Rabotnicki thắng: 0
Sân nhà Buducnost Podgorica: 1, sân nhà Rabotnicki: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Buducnost Podgorica Rabotnicki 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Buducnost Podgorica thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
Rabotnicki thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Buducnost Podgorica

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Trencin 1-1 Buducnost Podgorica 0%-0%
2018 Buducnost Podgorica 0-2 Trencin 0%-0%
2017 Buducnost Podgorica 0-0 Partizan Belgrade 0%-0%
2017 Partizan Belgrade 2-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2016 Genk 2-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2016 Buducnost Podgorica 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 FK Spartaks 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2015 Buducnost Podgorica 1-3 FK Spartaks 0%-0%
2014 Omonia 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2014 Buducnost Podgorica 0-2 Omonia 0%-0%
2014 Buducnost Podgorica 3-0 Folgore 0%-0%
2014 Folgore 1-2 Buducnost Podgorica 0%-0%
2012 Slask Wroclaw 0-1 Buducnost Podgorica 0%-0%
2012 Buducnost Podgorica 0-2 Slask Wroclaw 0%-0%
2011 Flamurtari 1-2 Buducnost Podgorica 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Rabotnicki

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Honved 4-0 Rabotnicki 0%-0%
2018 Rabotnicki 2-1 Honved 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 3-0 Rabotnicki 0%-0%
2017 Rabotnicki 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Rabotnicki 6-0 Tre Penne 0%-0%
2017 Tre Penne 0-1 Rabotnicki 0%-0%
2016 Buducnost Podgorica 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rubin 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-1 Rubin 0%-0%
2015 Trabzonspor 1-1 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-0 Trabzonspor 0%-0%
2015 Rabotnicki 2-0 Jelgava 0%-0%
2015 Jelgava 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 2-0 Flora 0%-0%
2015 Flora 1-0 Rabotnicki 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng