Brondby vs Valur

7-7-2016 23h:30″
6 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Brøndby, trọng tài Tihomir Pejin
Đội hình Brondby
Thủ môn Frederik Ronnow [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/4/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
1
Jesper Juelsgard 2
Hậu vệ Benedikt Rocker [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 11/19/1989 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 88cm
4
Tiền đạo Teemu Pukki [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/29/1990 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
9
Hậu vệ Johan Larsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/5/1990 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
13
David Boysen 15
Tiền vệ Christian Noregaard (aka Christian Norgaard) [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/10/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
19
Tiền vệ Kamil Wilczek [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 1/14/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
20
Tiền vệ Andrew Hjulsager [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/15/1995 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
21
Christian Jakobsen 25
Hậu vệ Svenn Crone [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/20/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Tiền vệ Jonas Borring [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/3/1985 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 76cm
11
Hậu vệ Frederik Holst [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/24/1994 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
12
Thủ môn Mads Toppel [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/31/1982 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 86cm
16
Tiền vệ Lebogang Phiri [+]

Quốc tịch: Nam Phi Ngày sinh: 11/9/1994 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
18
Hậu vệ Patrick Da Silva [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/23/1994 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 75cm
23
Daniel Stuckler 24
Hậu vệ Trond Andersen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/5/1975 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 75cm
28
Đội hình Valur
Tiền vệ Gudjon Petur Lydsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 12/28/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Haukur Pall Sigurdsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 8/5/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
7
Kristinn Ingi Halldorsson 8
Kristinn Freyr Sigurdsson 10
Sigurdur Egill Larusson 11
Tiền vệ Rasmus Hansen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/14/1979 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 85cm
12
Rasmus Christiansen 13
Orri Omarsson 20
Hậu vệ Bjarni Eiriksson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/28/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
21
Andri Fannar Stefansson 23
Anton Ari Einarsson 25
Thủ môn Ingvar Kale [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 12/8/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
1
Einar Ingvarsson 4
Dadi Bergsson 6
Tiền đạo Rolf Toft [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/4/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Kjartan Sturluson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 12/27/1975 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 89cm
19

Tường thuật Brondby vs Valur

1″ Trận đấu bắt đầu!
5″ 1:0 Vàoo! Wilczek (Brondby)
15″ 2:0 Vàoo! Hjulsager (Brondby)
17″ Nørgaard (Brondby) nhận thẻ vàng
26″ 3:0 Vàoo! Pukki (Brondby)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Brondby – 3:0 – Valur
46″ Thay người bên phía đội Brondby:Stückler vào thay Wilczek
46″ Hiệp hai bắt đầu! Brondby – 3:0 – Valur
57″ 4:0 Vàoo! Pukki (Brondby)
60″ Thay người bên phía đội Valur:Toft vào thay Hansen
61″ Thay người bên phía đội Brondby:Holst vào thay Phiri
71″ 5:0 Vàoo! Stückler (Brondby)
73″ Thay người bên phía đội Brondby:Da Silva vào thay Jakobsen
76″ Thay người bên phía đội Valur:Ingvarsson vào thay K. Sigurdsson
77″ Thay người bên phía đội Valur:Bergsson vào thay Larusson
85″ H. Sigurdsson (Valur) nhận thẻ vàng
90″+3″ 6:0 Vàoo! Stückler (Brondby)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Brondby – 6:0 – Valur
0″ Trận đấu kết thúc! Brondby – 6:0 – Valur

Thống kê chuyên môn trận Brondby – Valur

Chỉ số quan trọng Brondby Valur
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Brondby vs Valur

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/4 0.8 -0.91
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.19 6.06 11.41
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 71 81

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
6-0 41
6-1 51
6-2 126
7-0 101
7-1 126
8-0 201
9-0 301

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2006
Brondby thắng: 3, hòa: 1, Valur thắng: 0
Sân nhà Brondby: 2, sân nhà Valur: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Brondby Valur 6-0 0%-0% Europa League
2016 Valur Brondby 1-4 0%-0% Europa League
2006 Valur Brondby 0-0 0%-0% Europa League
2006 Brondby Valur 3-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Brondby thắng: 7, hòa: 2, thua: 6
Valur thắng: 4, hòa: 2, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Brondby

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Brondby 2-4 Genk 33.3%-66.7%
2018 Genk 5-2 Brondby 75%-25%
2018 Brondby 2-1 Spartak Subotica 0%-0%
2018 Spartak Subotica 0-2 Brondby 0%-0%
2017 Hajduk Split 2-0 Brondby 0%-0%
2017 Brondby 0-0 Hajduk Split 0%-0%
2017 VPS 2-1 Brondby 0%-0%
2017 Brondby 2-0 VPS 0%-0%
2016 Brondby 1-1 Panathinaikos 0%-0%
2016 Panathinaikos 3-0 Brondby 0%-0%
2016 Brondby 3-1 Hertha Berlin 0%-0%
2016 Hertha Berlin 1-0 Brondby 0%-0%
2016 Hibernian 0-1 Brondby 0%-0%
2016 Brondby 6-0 Valur 0%-0%
2016 Valur 1-4 Brondby 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Valur

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Valur 2-1 Sheriff 0%-0%
2018 Sheriff 1-0 Valur 0%-0%
2018 Valur 3-0 FC Santa Coloma 0%-0%
2018 FC Santa Coloma 1-0 Valur 0%-0%
2018 Rosenborg 3-1 Valur 0%-0%
2018 Valur 1-0 Rosenborg 0%-0%
2017 Domzale 3-2 Valur 0%-0%
2017 Valur 1-2 Domzale 0%-0%
2017 Valur 1-0 Ventspils 0%-0%
2017 Ventspils 0-0 Valur 0%-0%
2016 Brondby 6-0 Valur 0%-0%
2016 Valur 1-4 Brondby 0%-0%
2008 Valur 0-1 BATE Borisov 0%-0%
2008 BATE Borisov 2-0 Valur 0%-0%
2006 Valur 0-0 Brondby 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2008 Rosenborg 3-2 Brondby 0%-0%
2018 Rosenborg 3-1 Valur 0%-0%
2008 Brondby 1-2 Rosenborg 0%-0%
2018 Rosenborg 3-1 Valur 0%-0%