Kapaz vs Dacia

28-6-2016 23h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Dalga Stadium, trọng tài Aleksandr Gauzer
Đội hình Kapaz
Hậu vệ Karim Diniyev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 12/5/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Vugar Baybalayev 7
Dario Frederico 10
Hậu vệ Shahriyar Rahimov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 4/6/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Nicat Qurbanov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 2/17/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tural Akhundov 18
Hậu vệ Sahriyar Aliyev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 12/25/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Renan Alves 36
Tiền vệ Serginho [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 6/16/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
77
Tadas Simaitis 88
Julien Ebah 90
Ayyub Aliyev 1
Jeyhun Javadov 6
Tural Qurbatov 9
Orkhan Aliyev 19
Novruz Mammadov 21
Tural Narimanov 23
Hậu vệ Tural Rzayev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 7/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
80
Đội hình Dacia
Hậu vệ Andriy Slinkin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/19/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
2
Hậu vệ Semion Bulgaru [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 5/26/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
4
Hậu vệ Veaceslav Posmac [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 11/7/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Rinar Valeev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/22/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
7
Tiền đạo Igor Bugaiov [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 6/26/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
9
Alexandru Bejan 10
Tiền vệ Denys Kozhanov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/13/1987 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
11
Dumitru Celeadnic 12
Tiền vệ Eugeniu Cociuc [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 5/11/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 65cm
17
Hậu vệ Abdoul-Gafar Mamah [+]

Quốc tịch: Togo Ngày sinh: 8/24/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 67cm
24
Maxym Feschuk 28
Medzit Neziri 6
Tiền vệ Sapol Mani [+]

Quốc tịch: Togo Ngày sinh: 6/5/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
15
Dorian Railean 16
Maksym Gavrylenko 19
Tiền đạo Andrei Bugneac [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 3/30/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
25
Hậu vệ Vasile Jardan [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 7/20/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
27
Iaser Turcan 29

Tường thuật Kapaz vs Dacia

1″ Trận đấu bắt đầu!
40″ Thay người bên phía đội Dacia:Gavrylenko vào thay Valeev
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Kapaz – 0:0 – Dacia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kapaz – 0:0 – Dacia
61″ Thay người bên phía đội Dacia:Mani vào thay Bugaev
70″ Thay người bên phía đội Kapaz:Aliyev vào thay N. Gurbanov
73″ Thay người bên phía đội Kapaz:Javadov vào thay Baybalayev
77″ Cociuc (Dacia) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Kapaz:Qurbatov vào thay Serginho
83″ Thay người bên phía đội Dacia:Bugneac vào thay Bejan
90″+3″ Bulgaru (Dacia) nhận thẻ vàng
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Kapaz – 0:0 – Dacia
0″ Trận đấu kết thúc! Kapaz – 0:0 – Dacia
1″ Trận đấu bắt đầu!
40″ Thay người bên phía đội Dacia:Gavrylenko vào thay Valeev
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Kapaz – 0:0 – Dacia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kapaz – 0:0 – Dacia
61″ Thay người bên phía đội Dacia:Mani vào thay Bugaev
70″ Thay người bên phía đội Kapaz:Aliyev vào thay N. Gurbanov
73″ Thay người bên phía đội Kapaz:Javadov vào thay Baybalayev
77″ Cociuc (Dacia) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Kapaz:Qurbatov vào thay Serginho
83″ Thay người bên phía đội Dacia:Bugneac vào thay Bejan
90″+3″ Bulgaru (Dacia) nhận thẻ vàng
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Kapaz – 0:0 – Dacia
0″ Trận đấu kết thúc! Kapaz – 0:0 – Dacia

Thống kê chuyên môn trận Kapaz – Dacia

Chỉ số quan trọng Kapaz Dacia
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Kapaz vs Dacia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.83 -0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 1 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.45 3 2.8
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
8 1.22 8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 7
2-0 12
2-1 11
3-0 29
3-1 26
3-2 41
4-0 67
4-1 67
4-2 101
4-3 151
5-0 251
5-1 201
5-2 301
6-0 501
6-1 501
6-2 501
7-0 501
7-1 501
0-0 8
1-1 6.5
2-2 19
3-3 81
4-4 201
0-1 7.5
0-2 13
0-3 29
0-4 81
0-5 251
0-6 501
1-2 11
1-3 26
1-4 67
1-5 251
1-6 501
2-3 41
2-4 101
2-5 301
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Kapaz thắng: 1, hòa: 1, Dacia thắng: 0
Sân nhà Kapaz: 1, sân nhà Dacia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Dacia Kapaz 0-1 0%-0% Europa League
2016 Kapaz Dacia 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Kapaz thắng: 1, hòa: 1, thua: 2
Dacia thắng: 7, hòa: 1, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Kapaz

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Kapaz 0-2 Admira Wacker 0%-0%
2016 Admira Wacker 1-0 Kapaz 0%-0%
2016 Dacia 0-1 Kapaz 0%-0%
2016 Kapaz 0-0 Dacia 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Dacia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Dacia 0-4 Skendija 0%-0%
2017 Skendija 3-0 Dacia 0%-0%
2016 Dacia 0-1 Kapaz 0%-0%
2016 Kapaz 0-0 Dacia 0%-0%
2015 Zilina 4-2 Dacia 0%-0%
2015 Dacia 1-2 Zilina 0%-0%
2015 Dacia 4-1 Renova 0%-0%
2015 Renova 0-1 Dacia 0%-0%
2013 Dacia 2-1 Chornomorets 0%-0%
2013 Chornomorets 2-0 Dacia 0%-0%
2013 Dacia 2-0 Teuta 0%-0%
2013 Teuta 3-1 Dacia 0%-0%
2012 Celje 0-1 Dacia 0%-0%
2012 Dacia 1-0 Celje 0%-0%
2011 Dacia 2-0 Zestaponi 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng