Club Brugge vs Kobenhavn

8-12-2016 2h:45″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Jan Breydelstadion, trọng tài Michael Oliver
Đội hình Club Brugge
Thủ môn Ludovic Butelle [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 4/2/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
1
Hậu vệ Ricardo van Rhijn [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 6/13/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 79cm
2
Tiền vệ Timmy Simons [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/10/1976 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
3
Hậu vệ Bjorn Engels [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 9/15/1994 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 74cm
4
Tiền đạo Abdoulay Diaby [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 5/21/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền đạo Jose Izquierdo [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/2/1980 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
11
Tiền vệ Tomas Pina [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 10/14/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Hans Vanaken [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 8/24/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Stefano Denswil [+]

Quốc tịch: Surinam Ngày sinh: 5/7/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
24
Tiền vệ Ruud Vormer [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 5/10/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 76cm
25
Hậu vệ Laurens De Bock [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 11/7/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
28
Hậu vệ Benoit Poulain [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/27/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Claudemir Domingues de Souza (aka Claudemir) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/27/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền đạo Jelle Vossen [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 3/22/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
9
Thủ môn Sebastien Bruzzese [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 3/1/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
16
Tiền vệ Felipe Gedoz [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/12/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
19
Hậu vệ Dion Cools [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 6/4/1996 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Boli Bolingoli Mbombo [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 7/1/1995 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
63
Đội hình Kobenhavn
Hậu vệ Ludwig Augustinsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/21/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Erik Johansson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 12/30/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 84cm
5
Tiền vệ William Kvist [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/23/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Thomas Delaney [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/3/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Andreas Cornelius [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/16/1993 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Kasper Kusk (aka Aleksandr Kuski) [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/10/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
17
Tiền đạo Federico Santander [+]

Quốc tịch: Paraguay Ngày sinh: 6/4/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 85cm
19
Hậu vệ Peter Ankersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Hậu vệ Mathias Zanka Jorgensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/22/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Tiền vệ Brandur Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/19/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
31
Thủ môn Jakob Busk Jensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/12/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 75cm
33
Thủ môn Stephan Andersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/25/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
1
Tiền vệ Bashkim Kadrii [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/9/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
9
Hậu vệ Mikael Antonsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/30/1981 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
15
Tiền vệ Jan Gregus [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 1/29/1991 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 72cm
16
Hậu vệ Christoffer Remmer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/16/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
20
Tiền đạo Youssef Toutouh [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/6/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
24
Tiền đạo Danny Amankwaa [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/30/1994 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
32

Tường thuật Club Brugge vs Kobenhavn

1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ 0:1 Brandon Mechele (Club Brugge) – Phản lưới nhà!
10″ Andrija Pavlovic (Kobenhavn) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
15″ 0:2 Vàoo! Zanka (Kobenhavn) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Ludwig Augustinsson
45″ William Kvist (Kobenhavn) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Club Brugge – 0:2 – Kobenhavn
46″ Hiệp hai bắt đầu! Club Brugge – 0:2 – Kobenhavn
58″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Jan Gregus vào thay Rasmus Falk Jensen bị chấn thương
66″ Thay người bên phía đội Club Brugge:Hans Vanaken vào thay Lior Refaelov
77″ Thay người bên phía đội Club Brugge:Ruud Vormer vào thay Ricardo van Rhijn
83″ Stefano Denswil (Club Brugge) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
88″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Aboubakar Keita vào thay Andrija Pavlovic
89″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Tom Høgli vào thay Peter Ankersen
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Club Brugge – 0:2 – Kobenhavn
0″ Trận đấu kết thúc! Club Brugge – 0:2 – Kobenhavn

Thống kê chuyên môn trận Club Brugge – Kobenhavn

Chỉ số quan trọng Club Brugge Kobenhavn
Tỷ lệ cầm bóng 48% 52%
Sút cầu môn 4 5
Sút bóng 12 12
Thủ môn cản phá 4 4
Sút ngoài cầu môn 1 3
Phạt góc 6 4
Việt vị 7 4
Phạm lỗi 15 12
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Club Brugge vs Kobenhavn

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 1 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.89 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.68 3.38 2.07
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
41 13 1.04

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 51
4-2 126
4-3 151
5-2 301
6-2 501
2-2 19
3-3 81
4-4 201
0-2 10
0-3 21
0-4 51
0-5 201
0-6 501
0-7 501
1-2 9.5
1-3 21
1-4 51
1-5 201
1-6 501
1-7 501
2-3 41
2-4 81
2-5 251
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 7 tính từ năm 2008
Club Brugge thắng: 1, hòa: 2, Kobenhavn thắng: 4
Sân nhà Club Brugge: 4, sân nhà Kobenhavn: 3
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Club Brugge Kobenhavn 0-2 48%-52% Champions League
2016 Kobenhavn Club Brugge 4-0 61.8%-38.2% Champions League
2014 Kobenhavn Club Brugge 0-4 58%-41% Europa League
2014 Club Brugge Kobenhavn 1-1 54%-45% Europa League
2012 Club Brugge Kobenhavn 2-3 0%-0% Champions League
2012 Kobenhavn Club Brugge 0-0 0%-0% Champions League
2008 Club Brugge Kobenhavn 0-1 47%-53% Europa League

Phong độ gần đây

Club Brugge thắng: 2, hòa: 5, thua: 8
Kobenhavn thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Club Brugge

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Salzburg 4-0 Club Brugge 40%-60%
2019 Club Brugge 2-1 Salzburg 54%-46%
2018 Club Brugge 0-0 Atletico Madrid 42.5%-57.5%
2018 Dortmund 0-0 Club Brugge 74%-26%
2018 Monaco 0-4 Club Brugge 64%-36%
2018 Club Brugge 1-1 Monaco 59%-41%
2018 Atletico Madrid 3-1 Club Brugge 60%-40%
2018 Club Brugge 0-1 Dortmund 35.2%-64.8%
2017 AEK Athens 3-0 Club Brugge 0%-0%
2017 Club Brugge 0-0 AEK Athens 0%-0%
2017 Istanbul Basaksehir 2-0 Club Brugge 0%-0%
2017 Club Brugge 3-3 Istanbul Basaksehir 25%-75%
2016 Club Brugge 0-2 Kobenhavn 48%-52%
2016 Leicester City 2-1 Club Brugge 53%-47%
2016 FC Porto 1-0 Club Brugge 48.2%-51.8%

Phong độ 15 trận gần nhất của Kobenhavn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn 39.3%-60.7%
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 0-1 Slavia Praha 55%-45%
2018 Bordeaux 1-2 Kobenhavn 53%-47%
2018 Kobenhavn 1-1 Zenit 53.8%-46.2%
2018 Atalanta 0-0 Kobenhavn 68.2%-31.8%
2018 Kobenhavn 2-1 CSKA Sofia 0%-0%
2018 CSKA Sofia 1-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 5-0 Stjarnan 0%-0%
2018 Stjarnan 0-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 1-1 KuPS 50%-50%
2018 KuPS 0-1 Kobenhavn 0%-0%
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 1-4 Atletico Madrid 39.8%-60.2%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Club Brugge 0-0 Atletico Madrid 42.5%-57.5%
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Atletico Madrid 3-1 Club Brugge 60%-40%
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2016 Leicester City 2-1 Club Brugge 53%-47%
2016 Kobenhavn 0-0 Leicester City 55.9%-44.1%
2016 FC Porto 1-0 Club Brugge 48.2%-51.8%
2016 Kobenhavn 0-0 FC Porto 50.3%-49.7%
2016 Club Brugge 1-2 FC Porto 42.5%-57.5%
2016 Kobenhavn 0-0 FC Porto 50.3%-49.7%
2016 Club Brugge 0-3 Leicester City 61.8%-38.2%
2016 Kobenhavn 0-0 Leicester City 55.9%-44.1%
2015 Club Brugge 0-4 Man Utd 0%-0%
2006 Kobenhavn 1-0 Man Utd 40.7%-59.3%
2015 Man Utd 3-1 Club Brugge 0%-0%
2006 Kobenhavn 1-0 Man Utd 40.7%-59.3%
2015 Club Brugge 3-0 Panathinaikos 0%-0%
2010 Kobenhavn 3-1 Panathinaikos 57.6%-42.4%
2015 Panathinaikos 2-1 Club Brugge 0%-0%
2010 Kobenhavn 3-1 Panathinaikos 57.6%-42.4%
2015 Dnipro 1-0 Club Brugge 0%-0%
2014 Kobenhavn 2-0 Dnipro 0%-0%
2015 Club Brugge 0-0 Dnipro 0%-0%
2014 Kobenhavn 2-0 Dnipro 0%-0%
2014 Club Brugge 2-1 HJK Helsinki 52%-47%
2014 HJK Helsinki 2-1 Kobenhavn 37.7%-62.3%
2014 Torino 0-0 Club Brugge 50%-49%
2014 Kobenhavn 1-5 Torino 55.3%-44.7%
2014 HJK Helsinki 0-3 Club Brugge 49%-50%
2014 HJK Helsinki 2-1 Kobenhavn 37.7%-62.3%
2014 Club Brugge 0-0 Torino 43%-56%
2014 Kobenhavn 1-5 Torino 55.3%-44.7%
2014 Club Brugge 0-0 Bordeaux 0%-0%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2012 Club Brugge 1-2 Bordeaux 45%-55%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2012 Bordeaux 4-0 Club Brugge 54.3%-45.7%
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2012 Club Brugge 0-1 Hannover 96 54.3%-45.7%
2011 Kobenhavn 1-2 Hannover 96 47%-53%
2012 Hannover 96 2-1 Club Brugge 57%-43%
2011 Kobenhavn 1-2 Hannover 96 47%-53%
2011 Karabakh 1-0 Club Brugge 0%-0%
2017 Kobenhavn 2-1 Karabakh 57%-43%
2011 Club Brugge 4-1 Karabakh 0%-0%
2017 Kobenhavn 2-1 Karabakh 57%-43%
2010 Valencia 3-0 Club Brugge 63.2%-36.8%
2008 Valencia 1-1 Kobenhavn 68.3%-31.7%
2010 Club Brugge 1-0 Valencia 38.1%-61.9%
2008 Valencia 1-1 Kobenhavn 68.3%-31.7%
2008 Valencia 1-1 Club Brugge 68.2%-31.8%
2008 Valencia 1-1 Kobenhavn 68.3%-31.7%
2008 Club Brugge 1-1 St.Etienne 37.2%-62.8%
2008 Kobenhavn 1-3 St.Etienne 48.9%-51.1%
2008 Rosenborg 0-0 Club Brugge 53%-47%
2010 Kobenhavn 1-0 Rosenborg 66.1%-33.9%
2006 Club Brugge 1-1 Leverkusen 54%-46%
2014 Leverkusen 4-0 Kobenhavn 47%-52%
2005 Juventus 1-0 Club Brugge 63%-37%
2013 Juventus 3-1 Kobenhavn 53%-47%
2005 Club Brugge 1-2 Juventus 43.1%-56.9%
2013 Juventus 3-1 Kobenhavn 53%-47%