Maccabi Tel-Aviv vs AZ Alkmaar

4-11-2016 1h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Netanya Municipal Stadium, trọng tài Davide Massa
Đội hình Maccabi Tel-Aviv
Tiền vệ Haris Medunjanin [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 3/7/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
4
Tiền vệ Gal Alberman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/17/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
6
Tiền vệ Dor Micha (aka Dor Miha) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/2/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Eytan Tibi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/16/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Omri Ben Harush [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/7/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Tal Ben-Haim [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/30/1982 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
26
Tiền vệ Nosa Igiebor (aka Nosa) [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 11/9/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
40
Tiền vệ Dor Peretz [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/17/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
42
Tiền vệ Yossi Benayoun [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/4/1980 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
51
Tiền đạo Orlando Sa [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/25/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 85cm
70
Thủ môn Predrag Rajkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/31/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
95
Tiền đạo Eden Ben Basat [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/8/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 69cm
9
Tiền đạo Barach Itzhaki (aka Barak Yitzakhi) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/25/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
10
Tiền đạo Tal Ben-Haim (aka Tal Ben Chaim) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/5/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
11
Hậu vệ Egor Filipenko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/10/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
21
Tiền vệ Avi Rikan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/10/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 64cm
22
Eliel Peretz 45
Thủ môn Haviv Ohayon [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/17/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
55
Đội hình AZ Alkmaar
Thủ môn Sergio Rochet [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 3/23/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
1
Hậu vệ Mattias Johansson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/16/1992 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 66cm
2
Hậu vệ Ron Vlaar [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/15/1985 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
4
Hậu vệ Ridgeciano Haps [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 6/12/1993 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Alireza Jahanbakhsh [+]

Quốc tịch: Iran Ngày sinh: 8/11/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền vệ Joris van Overeem [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 6/1/1994 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
8
Wouter Weghorst 9
Tiền vệ Markus Henriksen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/25/1992 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Dabney dos Santos (aka Dabney Souza) [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/21/1996 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
19
Hậu vệ Derrick Luckassen [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/3/1995 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
23
Hậu vệ Jan Wuytens [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 6/9/1985 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
30
Hậu vệ Rens van Eijden [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 3/3/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
3
Thủ môn Gino Coutinho [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/5/1982 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 84cm
16
Mats Seuntjes 20
Tiền đạo Robert Muhren [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 5/18/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
21
Hậu vệ Rajko Brezancic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/21/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
24
Fred Friday 27
Tiền vệ Levi Garcia [+]

Quốc tịch: Trinidad & Tobago Ngày sinh: 11/20/1997 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
28

Tường thuật Maccabi Tel-Aviv vs AZ Alkmaar

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″ Eytan Tibi (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – AZ Alkmaar
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – AZ Alkmaar
50″ Eli Dasa (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
54″ Derrick Luckassen (AZ Alkmaar) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
55″ Thay người bên phía đội AZ Alkmaar:Robert Mühren vào thay Rens van Eijden
61″ Thay người bên phía đội AZ Alkmaar:Dabney dos Santos vào thay Iliass Bel Hassani
69″ Vidar Orn Kjartansson (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
71″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Avi Rikan vào thay Omri Ben Harush
72″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Nosa vào thay Vidar Orn Kjartansson
77″ Thay người bên phía đội AZ Alkmaar:Fred Friday vào thay Wout Weghorst
81″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Yossi Benayoun vào thay Dor Micha
85″ Yossi Benayoun (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
87″ Mattias Johansson (AZ Alkmaar) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – AZ Alkmaar
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – AZ Alkmaar

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Tel-Aviv – AZ Alkmaar

Chỉ số quan trọng Maccabi Tel-Aviv AZ Alkmaar
Tỷ lệ cầm bóng 51.1% 48.9%
Sút cầu môn 3 1
Sút bóng 12 9
Thủ môn cản phá 1 2
Sút ngoài cầu môn 8 6
Phạt góc 7 2
Việt vị 2 2
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 4 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Maccabi Tel-Aviv vs AZ Alkmaar

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.88 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.79 3.8 4.39
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.8 3.75 4.2

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 8.5
2-0 9.5
2-1 8
3-0 15
3-1 13
3-2 23
4-0 29
4-1 26
4-2 41
4-3 101
5-0 81
5-1 67
5-2 126
6-0 201
6-1 201
6-2 251
7-0 501
7-1 301
8-0 501
0-0 13
1-1 8
2-2 15
3-3 51
4-4 151
0-1 13
0-2 23
0-3 51
0-4 126
0-5 301
0-6 501
1-2 13
1-3 34
1-4 81
1-5 251
1-6 501
2-3 34
2-4 81
2-5 251
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Maccabi Tel-Aviv thắng: 1, hòa: 1, AZ Alkmaar thắng: 0
Sân nhà Maccabi Tel-Aviv: 1, sân nhà AZ Alkmaar: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Maccabi Tel-Aviv AZ Alkmaar 0-0 51.1%-48.9% Europa League
2016 AZ Alkmaar Maccabi Tel-Aviv 1-2 46.1%-53.9% Europa League

Phong độ gần đây

Maccabi Tel-Aviv thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
AZ Alkmaar thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Tel-Aviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Sarpsborg 08 0%-0%
2018 Sarpsborg 08 3-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Pyunik 0%-0%
2018 Pyunik 0-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Radnicki Nis 2-2 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-0 Radnicki Nis 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 1-0 Ferencvaros 0%-0%
2018 Ferencvaros 1-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2017 Villarreal 0-1 Maccabi Tel-Aviv 66.8%-33.2%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-2 Slavia Praha 63%-37%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-1 FC Astana 70.1%-29.9%
2017 FC Astana 4-0 Maccabi Tel-Aviv 48.9%-51.1%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-0 Villarreal 38%-62%
2017 Slavia Praha 1-0 Maccabi Tel-Aviv 35.1%-64.9%
2017 Maccabi Tel-Aviv 2-2 Altach 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của AZ Alkmaar

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 AZ Alkmaar 2-1 Kairat 75.8%-24.2%
2018 Kairat 2-0 AZ Alkmaar 25.2%-74.8%
2017 Lyon 7-1 AZ Alkmaar 57.2%-42.8%
2017 AZ Alkmaar 1-4 Lyon 51%-49%
2016 AZ Alkmaar 3-2 Zenit 41.7%-58.3%
2016 Dundalk 0-1 AZ Alkmaar 52.6%-47.4%
2016 Maccabi Tel-Aviv 0-0 AZ Alkmaar 51.1%-48.9%
2016 AZ Alkmaar 1-2 Maccabi Tel-Aviv 46.1%-53.9%
2016 Zenit 5-0 AZ Alkmaar 61.2%-38.8%
2016 AZ Alkmaar 1-1 Dundalk 55.8%-44.2%
2016 AZ Alkmaar 0-0 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 0-3 AZ Alkmaar 0%-0%
2016 PAS Giannina 1-2 AZ Alkmaar 0%-0%
2016 AZ Alkmaar 1-0 PAS Giannina 0%-0%
2015 Athletic Bilbao 2-2 AZ Alkmaar 61%-39%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Dundalk 57.5%-42.5%
2016 Dundalk 0-1 AZ Alkmaar 52.6%-47.4%
2016 Zenit 2-0 Maccabi Tel-Aviv 46.7%-53.3%
2016 AZ Alkmaar 3-2 Zenit 41.7%-58.3%
2016 Dundalk 1-0 Maccabi Tel-Aviv 34.1%-65.9%
2016 Dundalk 0-1 AZ Alkmaar 52.6%-47.4%
2016 Maccabi Tel-Aviv 3-4 Zenit 41.1%-58.9%
2016 AZ Alkmaar 3-2 Zenit 41.7%-58.3%
2016 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Kairat 0%-0%
2018 AZ Alkmaar 2-1 Kairat 75.8%-24.2%
2016 Kairat 1-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 AZ Alkmaar 2-1 Kairat 75.8%-24.2%
2015 Dinamo Kyiv 1-0 Maccabi Tel-Aviv 57%-43%
2010 Dinamo Kyiv 2-0 AZ Alkmaar 40.8%-59.2%
2015 Maccabi Tel-Aviv 0-2 Dinamo Kyiv 45%-55%
2010 Dinamo Kyiv 2-0 AZ Alkmaar 40.8%-59.2%
2011 Dinamo Kyiv 3-3 Maccabi Tel-Aviv 56.9%-43.1%
2010 Dinamo Kyiv 2-0 AZ Alkmaar 40.8%-59.2%
2011 Maccabi Tel-Aviv 1-1 Dinamo Kyiv 58.2%-41.8%
2010 Dinamo Kyiv 2-0 AZ Alkmaar 40.8%-59.2%
2010 Maccabi Tel-Aviv 1-0 Olympiacos 0%-0%
2009 AZ Alkmaar 0-0 Olympiacos 57.7%-42.3%
2010 Olympiacos 2-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2009 AZ Alkmaar 0-0 Olympiacos 57.7%-42.3%