Liberec vs Karabakh

25-11-2016 1h:0″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân U Nisy, trọng tài Stefan Johannesson
Đội hình Liberec
Tiền vệ Radim Breite [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/10/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Vladimir Coufal [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/22/1992 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Jan Sykora [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/29/1993 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Zdenek Folprecht [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/1/1991 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 64cm
10
Hậu vệ David Hovorka [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Martin Dubravka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 1/15/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
19
Nikolai Komlichenko 21
Tiền vệ Petr Sevcik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 4/5/1994 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Egon Vuch [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 2/1/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền vệ Daniel Bartl [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/5/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
24
Hậu vệ Lukas Pokorny [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/5/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
29
Hậu vệ Ondrej Karafiat [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/1/1994 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ Milan Nitriansky [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/13/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
7
Tiền vệ Filip Lesniak [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 5/14/1996 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền vệ Jan Navratil [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 4/13/1990 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 66cm
9
Thủ môn Vaclav Hladky [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 11/14/1990 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Lukas Bartosak [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/3/1990 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
26
Tiền đạo Milan Baros [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/27/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
27
Đội hình Karabakh
Hậu vệ Gara Garayev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/12/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Maksim Medvedev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền vệ Michel [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/8/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Reynaldo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/24/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Muarem Muarem [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/22/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
10
Thủ môn Ibrahim Sehic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/2/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Rashad Farhad Sadygov (aka Rashad Sadiqov) [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 6/16/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
14
Tiền vệ Richard Almeida Oliveira (aka Richard Almeida) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/20/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Ansi Agolli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 10/11/1982 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
25
Hậu vệ Badavi Huseynov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 7/11/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 72cm
55
Tiền vệ Daniel Quintana Sosa (aka Dani Quintana) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 3/8/1987 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 65cm
99
Tiền vệ Mahir Madatov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 7/1/1997 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 68cm
11
Thủ môn Sahruddin Mahammadaliyev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 6/12/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Rahid Amirquliev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 9/1/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 67cm
15
Namiq Alasgarov 17
Hậu vệ Ilgar Gurbanov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 4/25/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
18
Hậu vệ Elvin Yunuszade (aka Elvin Yunuszada) [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 8/22/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
32
Tiền vệ Alharbi El Jadeyaoui [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/7/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
67

Tường thuật Liberec vs Karabakh

1″ Trận đấu bắt đầu!
11″ 1:0 Vàooo!! Egon Vuch (Liberec) – Đánh đầu vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Lukas Bartosak
40″ Míchel (Karabakh) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Nikolay Komlichenko (Liberec) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Liberec – 1:0 – Karabakh
46″ Hiệp hai bắt đầu! Liberec – 1:0 – Karabakh
52″ Thay người bên phía đội Karabakh:Afran Ismayilov vào thay Míchel
56″ Bị phạt đền 11m: Maksim Medvedev (Karabakh) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
56″ Maksim Medvedev (Karabakh) nhận thẻ vàng
57″ 2:0 Vàooo!! Nikolay Komlichenko (Liberec) – Đá phạt 11m sút chân phải vào chính giữa khung thành
60″ Thay người bên phía đội Karabakh:Reynaldo Silva vào thay Muarem Muarem
63″ 3:0 Vàooo!! Nikolay Komlichenko (Liberec) sút chân phải vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng của Egon Vuch
75″ Radim Breite (Liberec) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
81″ Thay người bên phía đội Liberec:Jan Navratil vào thay Petr Sevcik
86″ Thay người bên phía đội Liberec:Daniel Bartl vào thay Nikolay Komlichenko
90″ Thay người bên phía đội Liberec:Ondrej Blaha vào thay Egon Vuch
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Liberec – 3:0 – Karabakh
0″ Trận đấu kết thúc! Liberec – 3:0 – Karabakh

Thống kê chuyên môn trận Liberec – Karabakh

Chỉ số quan trọng Liberec Karabakh
Tỷ lệ cầm bóng 40.7% 59.3%
Sút cầu môn 4 2
Sút bóng 14 8
Thủ môn cản phá 2 0
Sút ngoài cầu môn 8 6
Phạt góc 4 0
Việt vị 1 0
Phạm lỗi 16 14
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Liberec vs Karabakh

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 -0.95 0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.86 3.06 2.61
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.4 3.9 9.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-0 34
3-1 29
3-2 51
4-0 81
4-1 81
4-2 101
4-3 151
5-0 251
5-1 251
5-2 301
6-0 501
6-1 501
6-2 501
7-1 501
3-3 81
4-4 201
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Liberec thắng: 1, hòa: 1, Karabakh thắng: 0
Sân nhà Liberec: 1, sân nhà Karabakh: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Liberec Karabakh 3-0 40.7%-59.3% Europa League
2016 Karabakh Liberec 2-2 66.7%-33.3% Europa League

Phong độ gần đây

Liberec thắng: 7, hòa: 2, thua: 6
Karabakh thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Liberec

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 PAOK 2-0 Liberec 46.5%-53.5%
2016 Liberec 3-0 Karabakh 40.7%-59.3%
2016 Fiorentina 3-0 Liberec 57.8%-42.2%
2016 Liberec 1-3 Fiorentina 45.7%-54.3%
2016 Liberec 1-2 PAOK 54.4%-45.6%
2016 Karabakh 2-2 Liberec 66.7%-33.3%
2016 Liberec 3-0 AEK Larnaca 0%-0%
2016 AEK Larnaca 0-1 Liberec 0%-0%
2016 Liberec 2-0 Admira Wacker 0%-0%
2016 Admira Wacker 1-2 Liberec 0%-0%
2015 Liberec 2-4 Marseille 52%-48%
2015 Braga 2-1 Liberec 64%-36%
2015 Groningen 0-1 Liberec 54%-46%
2015 Liberec 1-1 Groningen 49%-51%
2015 Marseille 0-1 Liberec 71%-29%

Phong độ 15 trận gần nhất của Karabakh

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Arsenal 1-0 Karabakh 66.9%-33.1%
2018 Vorskla 0-1 Karabakh 57.7%-42.3%
2018 Karabakh 0-3 Arsenal 47%-53%
2018 Sporting CP 2-0 Karabakh 55.3%-44.7%
2018 Karabakh 3-0 Sheriff 0%-0%
2018 Sheriff 1-0 Karabakh 0%-0%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 Karabakh 3-0 Kukesi 0%-0%
2018 Kukesi 0-0 Karabakh 0%-0%
2018 Karabakh 0-0 Olimpija Ljubljana 0%-0%
2018 Olimpija Ljubljana 0-1 Karabakh 0%-0%
2017 Roma 1-0 Karabakh 63%-37%
2017 Karabakh 0-4 Chelsea 51%-49%
2017 Atletico Madrid 1-1 Karabakh 58%-42%
2017 Karabakh 0-0 Atletico Madrid 46%-54%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 PAOK 2-0 Liberec 46.5%-53.5%
2016 PAOK 0-1 Karabakh 54.9%-45.1%
2016 Fiorentina 3-0 Liberec 57.8%-42.2%
2016 Karabakh 1-2 Fiorentina 50.5%-49.5%
2016 Liberec 1-3 Fiorentina 45.7%-54.3%
2016 Karabakh 1-2 Fiorentina 50.5%-49.5%
2016 Liberec 1-2 PAOK 54.4%-45.6%
2016 PAOK 0-1 Karabakh 54.9%-45.1%
2012 Dnipro 4-2 Liberec 0%-0%
2014 Karabakh 1-2 Dnipro 57.8%-42.2%
2012 Liberec 2-2 Dnipro 0%-0%
2014 Karabakh 1-2 Dnipro 57.8%-42.2%