Genk vs Rapid Wien

25-11-2016 3h:5″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân KRC Genk Arena, trọng tài Kruliak
Đội hình Genk
Thủ môn Marco Bizot [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 3/10/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 85cm
1
Sebastian Dewaest 6
Tiền vệ Bennard Yao Kumordzi [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 3/21/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Thomas Buffel [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/18/1981 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
19
Hậu vệ Jere Uronen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 7/13/1994 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
21
Onyinye W. Ndidi 25
Tiền đạo Leon Bailey [+]

Quốc tịch: Jamaica Ngày sinh: 8/9/1997 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
31
Hậu vệ Timothy Castagne [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/5/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
41
Tiền vệ Jay Fulton [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 4/1/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
71
Mbwana Mbwana Samatta 77
Tiền vệ Neeskens Kebano [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/10/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
92
Hậu vệ Sandy Walsh [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 11/30/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Nikolaos Karelis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/24/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền đạo Leandro Trossard [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/4/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Dries Wouters [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 1/28/1997 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
15
Thủ môn Laszlo Koteles [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 9/1/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 90cm
26
Tiền vệ Bryan Heynen [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/6/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28
Đội hình Rapid Wien
Thủ môn Jan Novota [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 11/29/1983 Chiều cao: 199cm Cân nặng: 94cm
1
Hậu vệ Christoph Schosswendter [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 7/16/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 78cm
3
Hậu vệ Thomas Schrammel [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/5/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
4
Tiền vệ Philipp Schobesberger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/10/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Stefan Schwab [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/27/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
8
Tiền vệ Louis Schaub [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 12/29/1994 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 66cm
10
Tiền vệ Srdjan Grahovac [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/19/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Christopher Dibon [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/2/1990 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
17
Hậu vệ Mario Pavelic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/19/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Thomas Murg [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/14/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
29
Tiền đạo Joelinton [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/14/1996 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 76cm
34
Tiền vệ Tamas Szanto [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 2/18/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Maximilian Hofmann [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/7/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
20
Arnor Traustason 23
Hậu vệ Stephan Auer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/11/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
24
Tiền vệ Ivan Mocinic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/30/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
26
Thủ môn Richard Strebinger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/14/1993 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 90cm
30
Maximilian Entrup 99

Tường thuật Genk vs Rapid Wien

1″ Trận đấu bắt đầu!
11″ 1:0 Vàooo!! Nikolaos Karelis (Genk) sút chân trái vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Genk – 1:0 – Rapid Wien
46″ Hiệp hai bắt đầu! Genk – 1:0 – Rapid Wien
63″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Philipp Schobesberger vào thay Joelinton
65″ Maximilian Wöber (Rapid Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Giorgi Kvilitaia vào thay Manuel Thurnwald
78″ Thay người bên phía đội Genk:Bryan Heynen vào thay Tino Susic
79″ Giorgi Kvilitaia (Rapid Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
84″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Matej Jelic vào thay Louis Schaub
85″ Thay người bên phía đội Genk:Mbwana Aly Samatta vào thay Nikolaos Karelis
89″ Álex Pozuelo (Genk) nhận thẻ vàng
90″ Thay người bên phía đội Genk:Leandro Trossard vào thay Thomas Buffel
90″+4″ Marco Bizot (Genk) nhận thẻ vàng
90″+5″ Christopher Dibon (Rapid Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Genk – 1:0 – Rapid Wien
0″ Trận đấu kết thúc! Genk – 1:0 – Rapid Wien

Thống kê chuyên môn trận Genk – Rapid Wien

Chỉ số quan trọng Genk Rapid Wien
Tỷ lệ cầm bóng 53.2% 46.8%
Sút cầu môn 4 2
Sút bóng 13 9
Thủ môn cản phá 2 1
Sút ngoài cầu môn 7 6
Phạt góc 4 7
Việt vị 4 1
Phạm lỗi 7 17
Thẻ vàng 2 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Genk vs Rapid Wien

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.8 -0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.1 3.46 3.38
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.2 5.5 23

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 8.5
2-0 11
2-1 8.5
3-0 19
3-1 17
3-2 26
4-0 41
4-1 34
4-2 51
4-3 101
5-0 126
5-1 101
5-2 151
6-0 251
6-1 251
6-2 301
7-0 501
7-1 501
1-1 7.5
2-2 15
3-3 51
4-4 151
1-2 11
1-3 26
1-4 67
1-5 201
1-6 501
2-3 34
2-4 81
2-5 251
2-6 501
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2013
Genk thắng: 1, hòa: 2, Rapid Wien thắng: 1
Sân nhà Genk: 2, sân nhà Rapid Wien: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Genk Rapid Wien 1-0 53.2%-46.8% Europa League
2016 Rapid Wien Genk 3-2 48%-52% Europa League
2013 Rapid Wien Genk 2-2 58.2%-41.8% Europa League
2013 Genk Rapid Wien 1-1 51%-49% Europa League

Phong độ gần đây

Genk thắng: 9, hòa: 4, thua: 2
Rapid Wien thắng: 4, hòa: 4, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Genk

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Genk 1-4 Slavia Praha 56.3%-43.7%
2019 Slavia Praha 0-0 Genk 45%-55%
2018 Brondby 2-4 Genk 33.3%-66.7%
2018 Genk 5-2 Brondby 75%-25%
2018 Lech Poznan 1-2 Genk 0%-0%
2018 Genk 2-0 Lech Poznan 0%-0%
2018 Fola 1-4 Genk 0%-0%
2018 Genk 5-0 Fola 0%-0%
2017 Genk 1-1 Celta Vigo 49%-51%
2017 Celta Vigo 3-2 Genk 56.1%-43.9%
2017 Genk 1-1 AA Gent 47%-53%
2017 AA Gent 2-5 Genk 62%-38%
2017 Genk 1-0 Astra Giurgiu 52.1%-47.9%
2017 Astra Giurgiu 2-2 Genk 39.5%-60.5%
2016 Sassuolo 0-2 Genk 53.9%-46.1%

Phong độ 15 trận gần nhất của Rapid Wien

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Inter Milan 4-0 Rapid Wien 62.6%-37.4%
2019 Rapid Wien 0-1 Inter Milan 37%-63%
2018 Spartak Moskva 1-2 Rapid Wien 50%-50%
2018 Rangers 3-1 Rapid Wien 55%-45%
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2018 Rapid Wien 4-0 Slovan 50%-50%
2018 Slovan 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2017 Rapid Wien 2-2 Monaco 0%-0%
2016 Rapid Wien 1-1 Athletic Bilbao 35.9%-64.1%
2016 Genk 1-0 Rapid Wien 53.2%-46.8%
2016 Sassuolo 2-2 Rapid Wien 48.4%-51.6%
2016 Rapid Wien 1-1 Sassuolo 46.3%-53.7%
2016 Athletic Bilbao 1-0 Rapid Wien 63%-37%
2016 Rapid Wien 3-2 Genk 48%-52%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Sassuolo 0-2 Genk 53.9%-46.1%
2016 Sassuolo 2-2 Rapid Wien 48.4%-51.6%
2016 Athletic Bilbao 5-3 Genk 51%-49%
2016 Rapid Wien 1-1 Athletic Bilbao 35.9%-64.1%
2016 Genk 2-0 Athletic Bilbao 44.8%-55.2%
2016 Rapid Wien 1-1 Athletic Bilbao 35.9%-64.1%
2016 Genk 3-1 Sassuolo 44.8%-55.2%
2016 Sassuolo 2-2 Rapid Wien 48.4%-51.6%
2013 FC Thun 0-1 Genk 0%-0%
2013 Rapid Wien 2-1 FC Thun 55%-45%
2013 Genk 3-1 Dinamo Kyiv 45.6%-54.4%
2013 Dinamo Kyiv 3-1 Rapid Wien 48%-52%
2013 Genk 2-1 FC Thun 0%-0%
2013 Rapid Wien 2-1 FC Thun 55%-45%
2013 Dinamo Kyiv 0-1 Genk 58%-41%
2013 Dinamo Kyiv 3-1 Rapid Wien 48%-52%
2011 Genk 1-1 Leverkusen 36.5%-63.5%
2012 Leverkusen 3-0 Rapid Wien 58%-42%
2011 Valencia 7-0 Genk 59%-42%
2016 Rapid Wien 0-4 Valencia 42.1%-57.9%
2011 Genk 1-1 Chelsea 39%-61%
2016 Rapid Wien 2-0 Chelsea 0%-0%
2011 Chelsea 5-0 Genk 63%-37%
2016 Rapid Wien 2-0 Chelsea 0%-0%
2011 Leverkusen 2-0 Genk 59.2%-40.8%
2012 Leverkusen 3-0 Rapid Wien 58%-42%
2011 Genk 0-0 Valencia 31%-69%
2016 Rapid Wien 0-4 Valencia 42.1%-57.9%
2010 FC Porto 4-2 Genk 0%-0%
2010 Rapid Wien 1-3 FC Porto 44.3%-55.7%
2010 Genk 0-3 FC Porto 0%-0%
2010 Rapid Wien 1-3 FC Porto 44.3%-55.7%