Gabala vs St.Etienne

4-11-2016 1h:0″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân 8KM Stadium, trọng tài Carlos Del Cerro
Đội hình Gabala
Hậu vệ Vojislav Stankovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/22/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
3
Tiền vệ Rashad A. Sadygov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/8/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Nika Kvekveskiri [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/29/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Sergei Zenjov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 4/20/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
9
Hậu vệ Vitali Vernydub (aka Vitali Vernidub) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/17/1987 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 85cm
15
Tiền đạo Bagaliy Dabo [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/27/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
18
Tiền vệ Filip Ozobic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/8/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
19
Hậu vệ Ricardinho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/9/1984 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 73cm
20
Thủ môn Dmytro Bezotosny (aka Dmytro Bezotosniy) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/15/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 83cm
22
Tiền vệ Theo Weeks [+]

Quốc tịch: Liberia Ngày sinh: 1/19/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
27
Hậu vệ Urfan Abbasov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/14/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
34
Tiền vệ Gismat Aliyev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/24/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Hậu vệ Magomed Mirzabekov (aka Mohammed Mirzabayov) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/16/1990 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 73cm
17
Tiền vệ Rashad Eyubov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 12/3/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
32
Thủ môn Dawid Pietrzkiewicz [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 2/9/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
33
Hậu vệ Rafael Santos [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/10/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
44
Tiền đạo Tellur Mutallimov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 4/8/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
88
Ramil Hasanov 90
Đội hình St.Etienne
Hậu vệ Kevin Theophile Catherine (aka Kevin Theopile-Catherine) [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 10/28/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
2
Hậu vệ Pierre Yves Polomat [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/27/1993 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
3
Tiền vệ Vincent Pajot [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/19/1990 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
5
Tiền đạo Nolan Roux [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/1/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
9
Tiền đạo Oussama Tannane [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 3/23/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Thủ môn Stephane Ruffier [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 9/26/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 85cm
16
Tiền vệ Ole Kristian Selnaes (aka Ole Selnaes) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/7/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Fabian Lemoine [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/15/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
18
Hậu vệ Florentin Pogba [+]

Quốc tịch: Guinea Ngày sinh: 8/19/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 86cm
19
Tiền vệ Romain Hamouma [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/29/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
21
Hậu vệ Loic Perrin [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/6/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
24
Tiền vệ Jeremy Clement [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/25/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
6
Tiền vệ Bryan Dabo [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/18/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền đạo Kevin Monnet-Paquet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/18/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
22
Hậu vệ Kevin Malcuit (aka Jeremy Malcuit) [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/31/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
25
Tiền đạo Robert Beric [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 6/17/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
27
Thủ môn Jessy Moulin [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/13/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
30
Hậu vệ Ronael Pierre Gabriel [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/13/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
31

Tường thuật Gabala vs St.Etienne

1″ Trận đấu bắt đầu!
28″ Florentin Pogba (St.Etienne) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
33″ Ruslan Gurbanov (Gabala) nhận thẻ vàng
39″ 1:0 Vàoooo!! Ruslan Gurbanov (Gabala) – Đánh đầu vào góc thấp bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần
45″+1″ 1:1 Vàoooo!! Oussama Tannane (St.Etienne) từ một pha đá phạt sút chân trái vào chính giữa khung thành
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Gabala – 1:1 – St.Etienne
46″ Hiệp hai bắt đầu! Gabala – 1:1 – St.Etienne
53″ 1:2 Vàoooo!! Robert Beric (St.Etienne) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng lật cánh của Henri Saivet
61″ Thay người bên phía đội Gabala:Asif Mammadov vào thay Sergei Zenjov
62″ Thay người bên phía đội St.Etienne:Alexander Søderlund vào thay Robert Beric
65″ Thay người bên phía đội Gabala:Petar Franjic vào thay Rashad Eyyubov
74″ Thay người bên phía đội St.Etienne:Vincent Pajot vào thay Henri Saivet
84″ Thay người bên phía đội St.Etienne:Nolan Roux vào thay Oussama Tannane
84″ Thay người bên phía đội Gabala:Nika Kvekveskiri vào thay Rasad A. Sadiqov
90″+3″ Magomed Mirzabekov (Gabala) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Gabala – 1:2 – St.Etienne
0″ Trận đấu kết thúc! Gabala – 1:2 – St.Etienne

Thống kê chuyên môn trận Gabala – St.Etienne

Chỉ số quan trọng Gabala St.Etienne
Tỷ lệ cầm bóng 51.3% 48.7%
Sút cầu môn 4 6
Sút bóng 14 13
Thủ môn cản phá 1 2
Sút ngoài cầu môn 9 5
Phạt góc 1 3
Việt vị 0 1
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 2 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Gabala vs St.Etienne

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.93 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.36 3.52 1.73
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.6 3.3 1.85

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 67
4-2 126
4-3 151
5-2 501
6-2 501
2-2 19
3-3 81
4-4 201
1-2 9
1-3 17
1-4 41
1-5 126
1-6 251
1-7 501
2-3 34
2-4 81
2-5 201
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Gabala thắng: 0, hòa: 0, St.Etienne thắng: 2
Sân nhà Gabala: 1, sân nhà St.Etienne: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Gabala St.Etienne 1-2 51.3%-48.7% Europa League
2016 St.Etienne Gabala 1-0 59.6%-40.4% Europa League

Phong độ gần đây

Gabala thắng: 4, hòa: 1, thua: 10
St.Etienne thắng: 9, hòa: 2, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Gabala

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Progres Niederkorn 0-1 Gabala 0%-0%
2018 Gabala 0-2 Progres Niederkorn 0%-0%
2017 Gabala 1-2 Panathinaikos 0%-0%
2017 Panathinaikos 1-0 Gabala 0%-0%
2017 Jagiellonia 0-2 Gabala 0%-0%
2017 Gabala 1-1 Jagiellonia 0%-0%
2016 Mainz 05 2-0 Gabala 53.4%-46.6%
2016 Gabala 1-3 Anderlecht 53.7%-46.3%
2016 Gabala 1-2 St.Etienne 51.3%-48.7%
2016 St.Etienne 1-0 Gabala 59.6%-40.4%
2016 Gabala 2-3 Mainz 05 41.6%-58.4%
2016 Anderlecht 3-1 Gabala 60.4%-39.6%
2016 Maribor 1-0 Gabala 0%-0%
2016 Gabala 3-1 Maribor 0%-0%
2016 Gabala 1-0 Lille 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của St.Etienne

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Lens 0-1 St.Etienne 0%-0%
2018 St.Etienne 1-2 Bordeaux 0%-0%
2019 Angers 1-1 St.Etienne 32%-68%
2019 St.Etienne 3-0 Nice 33.9%-66.1%
2019 St.Etienne 0-1 Montpellier 64%-36%
2019 Monaco 2-3 St.Etienne 42%-58%
2019 St.Etienne 2-0 Toulouse 54%-46%
2019 Reims 0-2 St.Etienne 43%-57%
2019 St.Etienne 3-0 Bordeaux 50%-50%
2019 Amiens 2-2 St.Etienne 33%-67%
2019 St.Etienne 2-1 Nimes 60%-40%
2019 Caen 0-5 St.Etienne 47%-53%
2019 St.Etienne 0-1 Lille 55%-45%
2019 Marseille 2-0 St.Etienne 45.7%-54.3%
2019 Dijon 0-1 St.Etienne 44%-56%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Mainz 05 2-0 Gabala 53.4%-46.6%
2016 St.Etienne 0-0 Mainz 05 45.3%-54.7%
2016 Gabala 1-3 Anderlecht 53.7%-46.3%
2016 Anderlecht 2-3 St.Etienne 45.6%-54.4%
2016 Gabala 2-3 Mainz 05 41.6%-58.4%
2016 St.Etienne 0-0 Mainz 05 45.3%-54.7%
2016 Anderlecht 3-1 Gabala 60.4%-39.6%
2016 Anderlecht 2-3 St.Etienne 45.6%-54.4%
2016 Gabala 1-0 Lille 0%-0%
2019 St.Etienne 0-1 Lille 55%-45%
2016 Lille 1-1 Gabala 0%-0%
2019 St.Etienne 0-1 Lille 55%-45%