FC Astana vs APOEL Nicosia

24-11-2016 23h:0″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Astana Arena, trọng tài Kevin Blom
Đội hình FC Astana
Thủ môn Nenad Eric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/26/1982 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 93cm
1
Hậu vệ Marin Anicic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/17/1989 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Nemanja Maksimovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/26/1995 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Serikzhan Muzhikov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/17/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
7
Tiền vệ Agim Ibraimi [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/29/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
9
Hậu vệ Abzal Beysebekov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 11/30/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Patrick Twumasi [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 5/9/1994 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Serhiy Malyi (aka Sergiy Maly) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/5/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Hậu vệ Yuri Logvinenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/22/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 67cm
27
Tiền đạo Junior Kabananga [+]

Quốc tịch: Congo DR Ngày sinh: 4/4/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 91cm
30
Tiền vệ Roger Canas [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 3/27/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
88
Tiền vệ Askhat Tagybergen [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/9/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
8
Tiền đạo Djorde Despotovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 3/4/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
10
Tiền vệ Gevorg Najarian [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/6/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Azat Nurgaliev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/1/1987 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
13
Abay Zhunussov 31
Thủ môn Aleksandr Mokin (aka Alexandr Mokin) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/19/1981 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
35
Thủ môn Abylaykhan Duysen [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/3/1994 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
47
Đội hình APOEL Nicosia
Tiền vệ Roberto Lago [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/29/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
3
Hậu vệ Carlos Cruz Junior (aka Carlao) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/19/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Georgios Efrem [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/5/1989 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Andrea Stabilin Orlandi (aka Andrea Orlandi) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/3/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
8
Tiền vệ Vinicius Oliveira Franco (aka Vinicius) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/16/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 74cm
16
Tiền đạo Pieros Sotiriou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/13/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Zhivko Milanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 7/15/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
21
Hậu vệ Inaki Astiz [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/5/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
23
Tiền vệ Nuno Morais [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/29/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
26
Tiền vệ Giannis Gianniotas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 4/29/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 71cm
70
Thủ môn Boy Waterman [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/23/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
99
Tiền đạo Igor De Camargo [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 5/12/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
9
Tiền vệ Facundo Bertoglio [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/30/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 64cm
10
Hậu vệ Mario Sergio [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 7/28/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
28
Hậu vệ Giorgos Merkis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/30/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 82cm
30
Tiền đạo Vander Sacramento Vieira (aka Vander) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/3/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
77
Thủ môn Urko Pardo Goas (aka Urko Rafael) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/28/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
78
Tiền vệ Renan Bressan [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/3/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
88

Tường thuật FC Astana vs APOEL Nicosia

1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ Dmitriy Shomko (FC Astana) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
31″ 0:1 Vàoo! Georgios Efrem (APOEL Nicosia) sút chân trái vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng bằng đầu của Efstathios Aloneftis
32″ Iñaki Astiz (APOEL Nicosia) nhận thẻ đỏ trực tiếp
35″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Kostakis Artymatas vào thay Efstathios Aloneftis
45″+4″ Hiệp một kết thúc! FC Astana – 0:1 – APOEL Nicosia
46″ Hiệp hai bắt đầu! FC Astana – 0:1 – APOEL Nicosia
59″ 1:1 Vàoo! Marin Anicic (FC Astana) sút chân phải vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần
63″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Vander Vieira vào thay Igor de Camargo
75″ Nuno Morais (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng
77″ Thay người bên phía đội FC Astana:Tanat Nuserbaev vào thay Igor Shitov
81″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Giannis Gianniotas vào thay Georgios Efrem
81″ Thay người bên phía đội FC Astana:Azat Nurgaliev vào thay Serikzhan Muzhikov
84″ 2:1 Vàoo! Djorde Despotovic (FC Astana) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần
87″ Nemanja Maksimovic (FC Astana) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
89″ Marin Anicic (FC Astana) nhận thẻ vàng
90″+4″ Junior Kabananga (FC Astana) nhận thẻ vàng
90″+4″ Thay người bên phía đội FC Astana:Sergiy Maliy vào thay Junior Kabananga
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! FC Astana – 2:1 – APOEL Nicosia
0″ Trận đấu kết thúc! FC Astana – 2:1 – APOEL Nicosia

Thống kê chuyên môn trận FC Astana – APOEL Nicosia

Chỉ số quan trọng FC Astana APOEL Nicosia
Tỷ lệ cầm bóng 66% 34%
Sút cầu môn 7 1
Sút bóng 22 6
Thủ môn cản phá 3 3
Sút ngoài cầu môn 12 2
Phạt góc 3 3
Việt vị 1 3
Phạm lỗi 13 9
Thẻ vàng 4 1
Thẻ đỏ 0 1

Kèo nhà cái trận FC Astana vs APOEL Nicosia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 -0.89 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.98 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.32 3.04 3.32
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.3 3.2 3.2

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 11
3-1 26
3-2 51
4-1 67
4-2 101
4-3 151
5-1 201
5-2 301
6-1 501
6-2 501
7-1 501
2-2 21
3-3 101
4-4 201
2-3 51
2-4 126
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 5 tính từ năm 2015
FC Astana thắng: 2, hòa: 1, APOEL Nicosia thắng: 2
Sân nhà FC Astana: 2, sân nhà APOEL Nicosia: 3
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 APOEL Nicosia FC Astana 1-0 0%-0% Europa League
2016 FC Astana APOEL Nicosia 2-1 66%-34% Europa League
2016 APOEL Nicosia FC Astana 2-1 72.5%-27.5% Europa League
2015 APOEL Nicosia FC Astana 1-1 0%-0% Champions League
2015 FC Astana APOEL Nicosia 1-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

FC Astana thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
APOEL Nicosia thắng: 5, hòa: 4, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của FC Astana

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 APOEL Nicosia 1-0 FC Astana 0%-0%
2018 Dinamo Zagreb 1-0 FC Astana 0%-0%
2018 FC Astana 0-2 Dinamo Zagreb 0%-0%
2018 Midtjylland 0-0 FC Astana 0%-0%
2018 FC Astana 2-1 Midtjylland 0%-0%
2018 Sutjeska 0-2 FC Astana 0%-0%
2018 FC Astana 1-0 Sutjeska 0%-0%
2018 Sporting CP 3-3 FC Astana 61%-39%
2018 FC Astana 1-3 Sporting CP 35%-65%
2017 Slavia Praha 0-1 FC Astana 62.6%-37.4%
2017 FC Astana 2-3 Villarreal 31.2%-68.8%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-1 FC Astana 70.1%-29.9%
2017 FC Astana 4-0 Maccabi Tel-Aviv 48.9%-51.1%
2017 FC Astana 1-1 Slavia Praha 54.9%-45.1%
2017 Villarreal 3-1 FC Astana 56%-44%

Phong độ 15 trận gần nhất của APOEL Nicosia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 APOEL Nicosia 1-0 FC Astana 0%-0%
2018 APOEL Nicosia 3-1 Hapoel Beer Sheva 0%-0%
2018 Hapoel Beer Sheva 2-2 APOEL Nicosia 50%-50%
2018 Flora 2-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2018 APOEL Nicosia 5-0 Flora 0%-0%
2018 APOEL Nicosia 1-0 Suduva 0%-0%
2018 Suduva 3-1 APOEL Nicosia 0%-0%
2017 Tottenham 3-0 APOEL Nicosia 65.9%-34.1%
2017 APOEL Nicosia 0-6 Real Madrid 29%-71%
2017 Dortmund 1-1 APOEL Nicosia 77.8%-22.2%
2017 APOEL Nicosia 1-1 Dortmund 27.4%-72.6%
2017 APOEL Nicosia 0-3 Tottenham 41.5%-58.5%
2017 Real Madrid 3-0 APOEL Nicosia 69.7%-30.3%
2017 Slavia Praha 0-0 APOEL Nicosia 61%-39%
2017 APOEL Nicosia 2-0 Slavia Praha 45%-55%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Midtjylland 0-0 FC Astana 0%-0%
2015 APOEL Nicosia 0-1 Midtjylland 0%-0%
2018 FC Astana 2-1 Midtjylland 0%-0%
2015 APOEL Nicosia 0-1 Midtjylland 0%-0%
2017 Slavia Praha 0-1 FC Astana 62.6%-37.4%
2017 Slavia Praha 0-0 APOEL Nicosia 61%-39%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-1 FC Astana 70.1%-29.9%
2013 APOEL Nicosia 0-0 Maccabi Tel-Aviv 53%-47%
2017 FC Astana 4-0 Maccabi Tel-Aviv 48.9%-51.1%
2013 APOEL Nicosia 0-0 Maccabi Tel-Aviv 53%-47%
2017 FC Astana 1-1 Slavia Praha 54.9%-45.1%
2017 Slavia Praha 0-0 APOEL Nicosia 61%-39%
2016 Young Boys 3-0 FC Astana 59.7%-40.3%
2016 APOEL Nicosia 1-0 Young Boys 59.1%-40.9%
2016 FC Astana 1-1 Olympiacos 39.4%-60.6%
2016 APOEL Nicosia 2-0 Olympiacos 35%-65%
2016 Olympiacos 4-1 FC Astana 63.3%-36.7%
2016 APOEL Nicosia 2-0 Olympiacos 35%-65%
2016 FC Astana 0-0 Young Boys 59.2%-40.8%
2016 APOEL Nicosia 1-0 Young Boys 59.1%-40.9%
2016 BATE Borisov 2-2 FC Astana 0%-0%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2016 FC Astana 2-0 BATE Borisov 0%-0%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2015 FC Astana 0-0 Atletico Madrid 35%-65%
2009 APOEL Nicosia 1-1 Atletico Madrid 43.1%-56.9%
2015 Atletico Madrid 4-0 FC Astana 67%-33%
2009 APOEL Nicosia 1-1 Atletico Madrid 43.1%-56.9%
2015 FC Astana 4-3 HJK Helsinki 0%-0%
2014 APOEL Nicosia 2-0 HJK Helsinki 0%-0%
2015 HJK Helsinki 0-0 FC Astana 0%-0%
2014 APOEL Nicosia 2-0 HJK Helsinki 0%-0%
2015 FC Astana 3-1 Maribor 0%-0%
2013 Maribor 0-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2015 Maribor 1-0 FC Astana 0%-0%
2013 Maribor 0-0 APOEL Nicosia 0%-0%