Astra Giurgiu vs Plzen

4-11-2016 1h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Arena Națională, trọng tài Alon Yefet
Đội hình Astra Giurgiu
Thủ môn Silviu Lung [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/4/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
1
Hậu vệ Geraldo Alves [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/8/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
2
Fabricio 4
Tiền vệ Takayuki Seto [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 2/5/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
8
Hậu vệ Sousa Junior Morais (aka Sousa Morais) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/22/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
13
Tiền vệ Florin Lovin [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/11/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 71cm
20
Tiền đạo Daniel Niculae [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/5/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
21
Hậu vệ Cristian Sapunaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/5/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
22
Tiền vệ Alexandru Ionita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/5/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
31
Hậu vệ Kristi Vangjeli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/4/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
32
Tiền vệ Filipe Teixeira [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 10/2/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
80
Tiền đạo Denis Alibec [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/5/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 77cm
10
Hậu vệ Daniel Florea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/18/1975 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
11
Thủ môn George Gavrilas [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/15/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Cristian Oros [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/15/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
15
Tiền vệ Boubacar Mansaly [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 2/4/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
19
Tiền vệ Alexandru Stan [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/7/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
77
Silviu Balaure 96
Đội hình Plzen
Hậu vệ Lukas Hejda [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/9/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
2
Hậu vệ Ales Mateju [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/3/1996 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Roman Hubnik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/6/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 80cm
4
Tiền vệ Tomas Horava [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/29/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 68cm
7
Hậu vệ David Limbersky [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/5/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền vệ Martin Zeman [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/28/1989 Chiều cao: 164cm Cân nặng: 63cm
9
Tiền vệ Jan Kopic [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/4/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền đạo Michal Duris [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 6/1/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
12
Thủ môn Petr Bolek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/12/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
13
Tiền vệ Ergys Kace [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 7/8/1993 Chiều cao: 161cm Cân nặng: 60cm
20
Tiền đạo Marek Bakos [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 4/15/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
23
Tiền vệ Milan Petrzela [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/18/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
11
Hậu vệ Radim Reznik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/19/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
14
Tiền đạo Michal Krmencik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/15/1993 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
15
Tiền đạo Tomas Poznar [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 9/27/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Jan Kovarik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/19/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
19
Hậu vệ Jan Baranek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/26/1993 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 85cm
22
Thủ môn Dominik Svacek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 2/24/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
30

Tường thuật Astra Giurgiu vs Plzen

1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ 1:0 Vàooo!! Alexandru Stan (Astra Giurgiu) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
21″ Florin Lovin (Astra Giurgiu) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
25″ 1:1 Vàooo!! Michal Krmencik (Plzen) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Milan Petrzela
45″ Hiệp một kết thúc! Astra Giurgiu – 1:1 – Plzen
46″ Hiệp hai bắt đầu! Astra Giurgiu – 1:1 – Plzen
47″ Constantin Budescu (Astra Giurgiu) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
55″ Thay người bên phía đội Astra Giurgiu:Viorel Nicoara vào thay Florin Lovin
62″ Thay người bên phía đội Plzen:Tomas Horava vào thay Ergys Kace
67″ Thay người bên phía đội Plzen:Jan Kopic vào thay Jan Kovarik
73″ Jakub Hromada (Plzen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
75″ Thay người bên phía đội Astra Giurgiu:Daniel Niculae vào thay Constantin Budescu
77″ Silviu Lung Jr. (Astra Giurgiu) nhận thẻ vàng
87″ Thay người bên phía đội Plzen:Marek Bakos vào thay Jakub Hromada
88″ Thay người bên phía đội Astra Giurgiu:Alexandru Ionita II vào thay Filipe Teixeira
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Astra Giurgiu – 1:1 – Plzen
0″ Trận đấu kết thúc! Astra Giurgiu – 1:1 – Plzen

Thống kê chuyên môn trận Astra Giurgiu – Plzen

Chỉ số quan trọng Astra Giurgiu Plzen
Tỷ lệ cầm bóng 37% 63%
Sút cầu môn 6 2
Sút bóng 11 9
Thủ môn cản phá 3 2
Sút ngoài cầu môn 2 5
Phạt góc 3 6
Việt vị 0 5
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 3 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Astra Giurgiu vs Plzen

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 1 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.34 3.29 2.25
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.5 3.5 2.05

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 12
3-1 29
3-2 34
4-1 67
4-2 81
4-3 126
5-1 251
5-2 251
6-1 501
6-2 501
1-1 7
2-2 15
3-3 67
4-4 151
1-2 8.5
1-3 17
1-4 34
1-5 101
1-6 251
1-7 501
2-3 26
2-4 67
2-5 151
2-6 301
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Astra Giurgiu thắng: 1, hòa: 1, Plzen thắng: 0
Sân nhà Astra Giurgiu: 1, sân nhà Plzen: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Astra Giurgiu Plzen 1-1 37%-63% Europa League
2016 Plzen Astra Giurgiu 1-2 63.9%-36.1% Europa League

Phong độ gần đây

Astra Giurgiu thắng: 4, hòa: 6, thua: 5
Plzen thắng: 8, hòa: 2, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Astra Giurgiu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Oleksandriya 1-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2017 Astra Giurgiu 0-0 Oleksandriya 0%-0%
2017 Zira 0-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2017 Astra Giurgiu 3-1 Zira 0%-0%
2017 Genk 1-0 Astra Giurgiu 52.1%-47.9%
2017 Astra Giurgiu 2-2 Genk 39.5%-60.5%
2016 Astra Giurgiu 0-0 Roma 31.4%-68.6%
2016 Austria Wien 1-2 Astra Giurgiu 62%-38%
2016 Astra Giurgiu 1-1 Plzen 37%-63%
2016 Plzen 1-2 Astra Giurgiu 63.9%-36.1%
2016 Roma 4-0 Astra Giurgiu 73.7%-26.3%
2016 Astra Giurgiu 2-3 Austria Wien 44.5%-55.5%
2016 West Ham 0-1 Astra Giurgiu 0%-0%
2016 Astra Giurgiu 1-1 West Ham 0%-0%
2016 Kobenhavn 3-0 Astra Giurgiu 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Plzen

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Dinamo Zagreb 3-0 Plzen 37%-63%
2019 Plzen 2-1 Dinamo Zagreb 54.9%-45.1%
2018 Plzen 2-1 Roma 37.8%-62.2%
2018 CSKA Moskva 1-2 Plzen 53%-47%
2018 Plzen 0-5 Real Madrid 37.9%-62.1%
2018 Real Madrid 2-1 Plzen 68%-32%
2018 Roma 5-0 Plzen 65%-35%
2018 Plzen 2-2 CSKA Moskva 42%-58%
2018 Plzen 2-1 Sporting CP 43.2%-56.8%
2018 Sporting CP 2-0 Plzen 61.2%-38.8%
2018 Plzen 2-0 Partizan Belgrade 49.4%-50.6%
2018 Partizan Belgrade 1-1 Plzen 43%-57%
2017 Hapoel Beer Sheva 0-2 Plzen 60%-40%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2017 Plzen 4-1 Lugano 47%-53%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Astra Giurgiu 0-0 Roma 31.4%-68.6%
2018 Plzen 2-1 Roma 37.8%-62.2%
2016 Austria Wien 1-2 Astra Giurgiu 62%-38%
2016 Plzen 3-2 Austria Wien 43%-57%
2016 Roma 4-0 Astra Giurgiu 73.7%-26.3%
2018 Plzen 2-1 Roma 37.8%-62.2%
2016 Astra Giurgiu 2-3 Austria Wien 44.5%-55.5%
2016 Plzen 3-2 Austria Wien 43%-57%
2016 Kobenhavn 3-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2011 Plzen 2-1 Kobenhavn 39.4%-60.6%
2014 Astra Giurgiu 1-0 Dinamo Zagreb 31.9%-68.1%
2019 Dinamo Zagreb 3-0 Plzen 37%-63%
2014 Dinamo Zagreb 5-1 Astra Giurgiu 51.1%-48.9%
2019 Dinamo Zagreb 3-0 Plzen 37%-63%
2014 Astra Giurgiu 0-1 Lyon 0%-0%
2014 Plzen 2-1 Lyon 58.8%-41.2%
2014 Lyon 1-2 Astra Giurgiu 0%-0%
2014 Plzen 2-1 Lyon 58.8%-41.2%