Fenerbahce vs Feyenoord

30-9-2016 2h:5″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Şükrü Saracoğlu, trọng tài Jonas Eriksson
Đội hình Fenerbahce
Thủ môn Volkan Demirel [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 10/26/1981 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 92cm
1
Hậu vệ Hasan Kaldirim [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 12/9/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
3
Tiền vệ Mehmet Topal [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 3/2/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Ozan Tufan [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 3/23/1995 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền đạo Jose Fernando Santana (aka Fernandao) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/27/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
9
Hậu vệ Gregory van der Wiel [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/2/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
23
Tiền đạo Emmanuel Emenike [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 5/10/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 90cm
29
Hậu vệ Roman Neustadter [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/18/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 75cm
33
Hậu vệ Martin Skrtel [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/14/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 81cm
37
Tiền vệ Salih Ucan [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/6/1994 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
48
Tiền đạo Aatif Chahechouhe [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 7/2/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 77cm
92
Tiền đạo Robin Van Persie [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/5/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 71cm
10
Hậu vệ Sener Ozbayrakli [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/23/1990 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Ismail Koybasi [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/10/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 65cm
22
Thủ môn Fabiano Ribeiro [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/29/1988 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 90cm
40
Hậu vệ Hakan Cinemre [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 2/14/1994 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
41
Tiền vệ Caner Koca [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 4/14/1996 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
96
Tiền vệ Miroslav Stoch [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 10/19/1989 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 60cm
99
Đội hình Feyenoord
Hậu vệ Rick Karsdorp [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/11/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Terence Kongolo [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/14/1994 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
4
Tiền vệ Jan-Arie van der Heijden [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 3/3/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
6
Tiền đạo Dirk Kuyt [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/21/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
7
Tiền vệ Karim El Ahmadi [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 1/26/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
8
Tiền đạo Nicolai Jorgensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/15/1991 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Tonny Trindade de Vilhena [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/3/1995 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền vệ Steven Berghuis [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 12/19/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Brad Jones (aka Bradley Jones) [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 3/18/1982 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 76cm
25
Tiền vệ Jens Toornstra [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/1/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
28
Hậu vệ Eric Fernando Botteghin (aka Eric Botteghin) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/31/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 89cm
33
Tiền vệ Marko Vejinovic [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/3/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Bilal Basacikoglu [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 3/26/1995 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
14
Hậu vệ Lucas Woudenberg (aka Woudenberg) [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/25/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Renato Tapia [+]

Quốc tịch: Peru Ngày sinh: 7/28/1995 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Bart Nieuwkoop [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 3/7/1996 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
26
Tiền đạo Michiel Kramer [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 12/2/1988 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 82cm
29
Par Hansson 30

Tường thuật Fenerbahce vs Feyenoord

1″ Trận đấu bắt đầu!
18″ 1:0 Vàoooo!! Emmanuel Emenike (Fenerbahce) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Ozan Tufan
26″ Karim El Ahmadi (Feyenoord) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
29″ Jan-Arie van der Heijden (Feyenoord) nhận thẻ vàng
29″ Emmanuel Emenike (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
44″ Terence Kongolo (Feyenoord) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Fenerbahce – 1:0 – Feyenoord
46″ Hiệp hai bắt đầu! Fenerbahce – 1:0 – Feyenoord
57″ Thay người bên phía đội Feyenoord:Bilal Basacikoglu vào thay Steven Berghuis
75″ Hasan Ali Kaldirim (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
77″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Ismail Köybasi vào thay Hasan Ali Kaldirim
77″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Robin van Persie vào thay Emmanuel Emenike
82″ Thay người bên phía đội Feyenoord:Michiel Kramer vào thay Eric Botteghin
86″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Alper Potuk vào thay Jeremain Lens bị chấn thương
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Fenerbahce – 1:0 – Feyenoord
0″ Trận đấu kết thúc! Fenerbahce – 1:0 – Feyenoord

Thống kê chuyên môn trận Fenerbahce – Feyenoord

Chỉ số quan trọng Fenerbahce Feyenoord
Tỷ lệ cầm bóng 46.2% 53.8%
Sút cầu môn 3 4
Sút bóng 13 8
Thủ môn cản phá 3 1
Sút ngoài cầu môn 7 3
Phạt góc 6 2
Việt vị 2 1
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 2 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Fenerbahce vs Feyenoord

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.93 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.03 3.46 3.69
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.15 6 34

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 7.5
2-0 9.5
2-1 8.5
3-0 17
3-1 17
3-2 29
4-0 34
4-1 34
4-2 67
4-3 101
5-0 101
5-1 101
5-2 151
6-0 251
6-1 251
6-2 301
7-0 501
7-1 501
1-1 7
2-2 17
3-3 67
4-4 201
1-2 12
1-3 34
1-4 81
1-5 251
1-6 501
2-3 41
2-4 101
2-5 301
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 3 tính từ năm 2016
Fenerbahce thắng: 2, hòa: 1, Feyenoord thắng: 0
Sân nhà Fenerbahce: 2, sân nhà Feyenoord: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Fenerbahce Feyenoord 3-3 55%-45% Giao hữu quốc tế các Câu lạc bộ
2016 Feyenoord Fenerbahce 0-1 62%-38% Europa League
2016 Fenerbahce Feyenoord 1-0 46.2%-53.8% Europa League

Phong độ gần đây

Fenerbahce thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Feyenoord thắng: 3, hòa: 3, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Fenerbahce

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2019 Fenerbahce 1-0 Zenit 56%-44%
2018 Spartak Trnava 1-0 Fenerbahce 42%-58%
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb 67%-33%
2018 Fenerbahce 2-0 Anderlecht 38%-62%
2018 Anderlecht 2-2 Fenerbahce 57.3%-42.7%
2018 Fenerbahce 2-0 Spartak Trnava 0%-0%
2018 Dinamo Zagreb 4-1 Fenerbahce 36.5%-63.5%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2018 Benfica 1-0 Fenerbahce 66%-34%
2018 Fenerbahce 2-1 Cagliari 0%-0%
2018 Fenerbahce 3-3 Feyenoord 55%-45%
2017 Fenerbahce 1-2 Vardar 50%-50%
2017 Vardar 2-0 Fenerbahce 0%-0%
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Feyenoord

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Feyenoord 1-1 Trencin 65.9%-34.1%
2018 Trencin 4-0 Feyenoord 38.6%-61.4%
2018 Fenerbahce 3-3 Feyenoord 55%-45%
2017 Feyenoord 2-1 Napoli 38.4%-61.6%
2017 Man City 1-0 Feyenoord 75.7%-24.3%
2017 Shakhtar 3-1 Feyenoord 52.9%-47.1%
2017 Feyenoord 1-2 Shakhtar 49.8%-50.2%
2017 Napoli 3-1 Feyenoord 55%-45%
2017 Feyenoord 0-4 Man City 27.8%-72.2%
2016 Feyenoord 0-1 Fenerbahce 62%-38%
2016 Man Utd 4-0 Feyenoord 59.3%-40.7%
2016 Zorya 1-1 Feyenoord 56.3%-43.7%
2016 Feyenoord 1-0 Zorya 48.4%-51.6%
2016 Fenerbahce 1-0 Feyenoord 46.2%-53.8%
2016 Feyenoord 1-0 Man Utd 42.8%-57.2%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2010 Benfica 4-1 Feyenoord 0%-0%
2018 Benfica 1-0 Fenerbahce 66%-34%
2010 Benfica 4-1 Feyenoord 0%-0%
2016 Fenerbahce 2-0 Zorya 59%-41%
2016 Zorya 1-1 Feyenoord 56.3%-43.7%
2016 Fenerbahce 2-1 Man Utd 30%-70%
2016 Man Utd 4-0 Feyenoord 59.3%-40.7%
2016 Man Utd 4-1 Fenerbahce 61%-39%
2016 Man Utd 4-0 Feyenoord 59.3%-40.7%
2016 Zorya 1-1 Fenerbahce 40.1%-59.9%
2016 Zorya 1-1 Feyenoord 56.3%-43.7%
2015 Shakhtar 3-0 Fenerbahce 0%-0%
2017 Shakhtar 3-1 Feyenoord 52.9%-47.1%
2015 Fenerbahce 0-0 Shakhtar 0%-0%
2017 Shakhtar 3-1 Feyenoord 52.9%-47.1%
2014 Fenerbahce 0-2 Sevilla 0%-0%
2014 Feyenoord 2-0 Sevilla 60.2%-39.8%
2013 Benfica 3-1 Fenerbahce 64.5%-35.5%
2010 Benfica 4-1 Feyenoord 0%-0%
2013 Fenerbahce 1-0 Benfica 50.1%-49.9%
2010 Benfica 4-1 Feyenoord 0%-0%
2008 Dinamo Kyiv 1-0 Fenerbahce 40%-60%
2012 Feyenoord 0-1 Dinamo Kyiv 0%-0%
2008 Fenerbahce 0-0 Dinamo Kyiv 52.4%-47.6%
2012 Feyenoord 0-1 Dinamo Kyiv 0%-0%
2008 Fenerbahce 3-2 Sevilla 53%-47%
2014 Feyenoord 2-0 Sevilla 60.2%-39.8%
2007 Fenerbahce 3-1 CSKA Moskva 54%-46%
2008 Feyenoord 1-3 CSKA Moskva 47.9%-52.1%
2007 CSKA Moskva 2-2 Fenerbahce 55%-45%
2008 Feyenoord 1-3 CSKA Moskva 47.9%-52.1%
2006 Fenerbahce 2-2 Dinamo Kyiv 0%-0%
2012 Feyenoord 0-1 Dinamo Kyiv 0%-0%
2006 Dinamo Kyiv 3-1 Fenerbahce 0%-0%
2012 Feyenoord 0-1 Dinamo Kyiv 0%-0%