APOEL Nicosia vs Rosenborg

3-8-2016 0h:0″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân GSP, trọng tài Pawel Raczkowski
Đội hình APOEL Nicosia
Hậu vệ Carlos Cruz Junior (aka Carlao) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/19/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Georgios Efrem [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/5/1989 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Tomas De Vincenti [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 2/15/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Nektarios Alexandrou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 12/18/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
11
Tiền vệ Vinicius Oliveira Franco (aka Vinicius) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/16/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 74cm
16
Tiền đạo Pieros Sotiriou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/13/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Zhivko Milanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 7/15/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
21
Hậu vệ Inaki Astiz [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/5/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
23
Tiền vệ Nuno Morais [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/29/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
26
Tiền đạo Vander Sacramento Vieira (aka Vander) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/3/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
77
Thủ môn Boy Waterman [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/23/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
99
Tiền vệ Kostakis Artymatas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 4/15/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Andrea Orlandi 8
Hậu vệ Mario Sergio [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 7/28/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
28
Hậu vệ Giorgos Merkis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/30/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 82cm
30
Tiền vệ Efstathios Aloneftis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 3/29/1983 Chiều cao: 165cm Cân nặng: 62cm
46
Thủ môn Urko Pardo Goas (aka Urko Rafael) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/28/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
78
Tiền vệ Renan Bressan [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/3/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
88
Đội hình Rosenborg
Hậu vệ Jonas Svensson (aka Jonas Svenssoon) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 3/6/1993 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 70cm
2
Hậu vệ Tore Reginiussen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 4/10/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
4
Hậu vệ Holmar Orn Eyjolfsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 8/6/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Michael Jensen (aka Mike Jensen) [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/18/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Anders Konradsen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/18/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Christian Gytkjaer (aka Christian Gytkjar) [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/6/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Yann-Erik de Lanlay [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 5/14/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
11
Tiền vệ Jorgen Skjelvik [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/5/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
16
Tiền vệ Fredrik Midtsjo [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/11/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
21
Tiền đạo Pal Andre Helland [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/4/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Thủ môn Pavel Londak [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/14/1980 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
30
Tiền đạo Matthias Vilhjalmsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 1/30/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
10
Hậu vệ Johan Laedre Bjordal [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 5/5/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
14
Tiền đạo Elbasan Rashani [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 5/9/1993 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
15
Tiền vệ Magnus Stamnestro [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 4/18/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 62cm
18
Hậu vệ Alex Gersbach [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 5/8/1997 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
20
Gudmundur Thorarinsson 28
Thủ môn Julian Faye Lund [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 5/20/1999 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
33

Tường thuật APOEL Nicosia vs Rosenborg

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″ Hiệp một kết thúc! APOEL Nicosia – 0:0 – Rosenborg
46″ Hiệp hai bắt đầu! APOEL Nicosia – 0:0 – Rosenborg
64″ Christian Gytkjær (Rosenborg) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ Iñaki Astiz (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Andrea Orlandi vào thay Vinicius
72″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Vander Vieira vào thay Georgios Efrem
77″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Igor de Camargo vào thay Pieros Soteriou
77″ Thay người bên phía đội Rosenborg:Matthías Vilhjálmsson vào thay Fredrik Midtsjo
80″ Mike Jensen (Rosenborg) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
82″ Thay người bên phía đội Rosenborg:Elbasan Rashani vào thay Pal Helland
83″ Tomás De Vincenti (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
87″ Thay người bên phía đội Rosenborg:Johan Bjordal vào thay Mike Jensen
88″ Adam Larsen Kwarasey (Rosenborg) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″ Giannis Gianniotas (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″ 1:0 Vàooo!! Giannis Gianniotas (APOEL Nicosia) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Vander Vieira
90″ Holmar Örn Eyjolfsson (Rosenborg) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″ Vander Vieira (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″ 2:0 Vàooo!! Vander Vieira (APOEL Nicosia) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành
90″ 3:0 Vàooo!! Tomás De Vincenti (APOEL Nicosia) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ ngoài vòng 16m50
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! APOEL Nicosia – 3:0 – Rosenborg
0″ Trận đấu kết thúc! APOEL Nicosia – 3:0 – Rosenborg

Thống kê chuyên môn trận APOEL Nicosia – Rosenborg

Chỉ số quan trọng APOEL Nicosia Rosenborg
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 3 0
Sút bóng 3 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 4 4
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận APOEL Nicosia vs Rosenborg

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 -0.91 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.34 3.33 2.97
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.5 2.6 3.6

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-0 23
3-1 19
3-2 29
4-0 51
4-1 41
4-2 67
4-3 101
5-0 151
5-1 151
5-2 201
6-0 301
6-1 301
6-2 501
7-0 501
7-1 501
3-3 67
4-4 151
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2016
APOEL Nicosia thắng: 1, hòa: 0, Rosenborg thắng: 0
Sân nhà APOEL Nicosia: 1, sân nhà Rosenborg: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 APOEL Nicosia Rosenborg 3-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

APOEL Nicosia thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
Rosenborg thắng: 5, hòa: 3, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của APOEL Nicosia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 APOEL Nicosia 1-0 FC Astana 0%-0%
2018 APOEL Nicosia 3-1 Hapoel Beer Sheva 0%-0%
2018 Hapoel Beer Sheva 2-2 APOEL Nicosia 50%-50%
2018 Flora 2-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2018 APOEL Nicosia 5-0 Flora 0%-0%
2018 APOEL Nicosia 1-0 Suduva 0%-0%
2018 Suduva 3-1 APOEL Nicosia 0%-0%
2017 Tottenham 3-0 APOEL Nicosia 65.9%-34.1%
2017 APOEL Nicosia 0-6 Real Madrid 29%-71%
2017 Dortmund 1-1 APOEL Nicosia 77.8%-22.2%
2017 APOEL Nicosia 1-1 Dortmund 27.4%-72.6%
2017 APOEL Nicosia 0-3 Tottenham 41.5%-58.5%
2017 Real Madrid 3-0 APOEL Nicosia 69.7%-30.3%
2017 Slavia Praha 0-0 APOEL Nicosia 61%-39%
2017 APOEL Nicosia 2-0 Slavia Praha 45%-55%

Phong độ 15 trận gần nhất của Rosenborg

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Leipzig 1-1 Rosenborg 59.6%-40.4%
2018 Rosenborg 0-1 Celtic 38%-62%
2018 Rosenborg 2-5 Salzburg 41.4%-58.6%
2018 Salzburg 3-0 Rosenborg 61.6%-38.4%
2018 Rosenborg 1-3 Leipzig 35%-65%
2018 Celtic 1-0 Rosenborg 64%-36%
2018 Skendija 0-2 Rosenborg 0%-0%
2018 Rosenborg 3-1 Skendija 0%-0%
2018 Rosenborg 3-0 Cork 0%-0%
2018 Cork 0-2 Rosenborg 0%-0%
2018 Rosenborg 0-0 Celtic 0%-0%
2018 Celtic 3-1 Rosenborg 0%-0%
2018 Rosenborg 3-1 Valur 0%-0%
2018 Valur 1-0 Rosenborg 0%-0%
2017 Vardar 1-1 Rosenborg 53.3%-46.7%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 APOEL Nicosia 0-6 Real Madrid 29%-71%
2005 Rosenborg BK 0-2 Real Madrid 44.2%-55.8%
2017 Real Madrid 3-0 APOEL Nicosia 69.7%-30.3%
2005 Rosenborg BK 0-2 Real Madrid 44.2%-55.8%
2016 APOEL Nicosia 2-0 Olympiacos 35%-65%
2005 Rosenborg BK 1-1 Olympiacos 45.5%-54.5%
2016 Olympiacos 0-1 APOEL Nicosia 68.5%-31.5%
2005 Rosenborg BK 1-1 Olympiacos 45.5%-54.5%
2016 APOEL Nicosia 1-1 Kobenhavn 48%-52%
2010 Kobenhavn 1-0 Rosenborg 66.1%-33.9%
2016 Kobenhavn 1-0 APOEL Nicosia 63%-37%
2010 Kobenhavn 1-0 Rosenborg 66.1%-33.9%
2015 Schalke 04 1-0 APOEL Nicosia 66%-34%
2007 Schalke 04 3-1 Rosenborg 50%-50%
2015 APOEL Nicosia 0-3 Schalke 04 41%-59%
2007 Schalke 04 3-1 Rosenborg 50%-50%
2015 Vardar 1-1 APOEL Nicosia 0%-0%
2017 Vardar 1-1 Rosenborg 53.3%-46.7%
2015 APOEL Nicosia 0-0 Vardar 0%-0%
2017 Vardar 1-1 Rosenborg 53.3%-46.7%
2014 Ajax 4-0 APOEL Nicosia 70.4%-29.6%
2017 Rosenborg 3-2 Ajax 37.9%-62.1%
2014 APOEL Nicosia 1-1 Ajax 34%-66%
2017 Rosenborg 3-2 Ajax 37.9%-62.1%
2012 Real Madrid 5-2 APOEL Nicosia 70%-30%
2005 Rosenborg BK 0-2 Real Madrid 44.2%-55.8%
2012 APOEL Nicosia 0-3 Real Madrid 23%-77%
2005 Rosenborg BK 0-2 Real Madrid 44.2%-55.8%
2012 Lyon 1-0 APOEL Nicosia 63.6%-36.4%
2005 Lyon 2-1 Rosenborg BK 54%-46%
2011 Zenit 0-0 APOEL Nicosia 69%-31%
2017 Rosenborg 1-1 Zenit 43.7%-56.3%
2011 APOEL Nicosia 2-1 Zenit 53%-47%
2017 Rosenborg 1-1 Zenit 43.7%-56.3%
2009 Chelsea 2-2 APOEL Nicosia 62.8%-37.2%
2007 Rosenborg 0-4 Chelsea 52%-48%
2009 APOEL Nicosia 1-1 Atletico Madrid 43.1%-56.9%
2010 Rosenborg 1-2 Atletico Madrid 50.2%-49.8%
2009 APOEL Nicosia 0-1 Chelsea 45.6%-54.4%
2007 Rosenborg 0-4 Chelsea 52%-48%
2009 Atletico Madrid 0-0 APOEL Nicosia 65.4%-34.6%
2010 Rosenborg 1-2 Atletico Madrid 50.2%-49.8%
2009 APOEL Nicosia 3-1 Kobenhavn 0%-0%
2010 Kobenhavn 1-0 Rosenborg 66.1%-33.9%
2009 Kobenhavn 1-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2010 Kobenhavn 1-0 Rosenborg 66.1%-33.9%
2008 Schalke 04 1-1 APOEL Nicosia 68.2%-31.8%
2007 Schalke 04 3-1 Rosenborg 50%-50%
2008 APOEL Nicosia 1-4 Schalke 04 0%-0%
2007 Schalke 04 3-1 Rosenborg 50%-50%