Piast Gliwice vs Goteborg

15-7-2016 1h:45″
0 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Piast, trọng tài Manuel Schuettengruber
Đội hình Piast Gliwice
Thủ môn Jakub Szmatula [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 3/22/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
1
Tiền vệ Patrik Mraz [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 2/1/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 74cm
2
Marcin Pietrowski 5
Tiền vệ Radoslaw Murawski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/22/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
9
Hậu vệ Josip Barisic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/12/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
10
Tiền đạo Sasa Zivec [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 4/2/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
12
Tomasz Mokwa 22
Bartosz Szeliga 26
Tiền vệ Martin Bukata [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 10/2/1993 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 69cm
82
Hebert 91
Hậu vệ Edvinas Girdvainis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/17/1993 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
93
Marcin Flis 4
Malcej Jankowski 7
Pawel Moskwik 11
Tiền vệ Michal Maslowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 12/19/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
15
Mateusz Mak 19
Gerard Badia 21
Thủ môn Dobrivoj Rusov [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 1/13/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
31
Đội hình Goteborg
Tiền vệ Mads Albaek [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/14/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
7
Tiền vệ Tobias Hysen [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/9/1982 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 79cm
10
Hậu vệ Martin Smedberg Dalance [+]

Quốc tịch: Bolivia Ngày sinh: 5/10/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
11
Thủ môn Pontus Dahlberg [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/21/1999 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 84cm
12
Hậu vệ Hjalmar Jonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 7/28/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
14
Victor Skold 20
Hậu vệ Tom Pettersson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/25/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
24
Patrik Karlsson Lagemyr 26
Hậu vệ Billy Nordstrom [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 9/18/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Hậu vệ Mattias Bjarsmyr [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/2/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
30
Alexander Leksell 32
Thủ môn John Alvbage [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 8/9/1982 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 89cm
1
Hậu vệ Emil Salomonsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/28/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
2
Hậu vệ Haitam Aleesami [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/31/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
4
Hậu vệ Sebastian Eriksson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/30/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 72cm
6
Tiền vệ Soren Rieks [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/6/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
8
Mikael Boman 16
Hậu vệ Thomas Rogne [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 6/29/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 87cm
28

Tường thuật Piast Gliwice vs Goteborg

1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 0:1 Vàoo! Rogne (Goteborg)
30″ Eriksson (Goteborg) nhận thẻ vàng
35″ 0:2 Vàoo! Hysén (Goteborg)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Piast Gliwice – 0:2 – Goteborg
46″ Thay người bên phía đội Piast Gliwice:Masłowski vào thay Mokwa
46″ Hiệp hai bắt đầu! Piast Gliwice – 0:2 – Goteborg
61″ Thay người bên phía đội Piast Gliwice:Jankowski vào thay Szeliga
66″ Masłowski (Piast Gliwice) nhận thẻ vàng
72″ Thay người bên phía đội Piast Gliwice:Mak vào thay Barišić
80″ Thay người bên phía đội Goteborg:Engvall vào thay Hysén
82″ Thay người bên phía đội Goteborg:Smedberg vào thay Ankersen
86″ 0:3 Vàoo! Engvall (Goteborg)
87″ Thay người bên phía đội Goteborg:Pettersson vào thay Boman
88″ Mak (Piast Gliwice) nhận thẻ vàng
90″+3″ Girdvainis (Piast Gliwice) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Piast Gliwice – 0:3 – Goteborg
0″ Trận đấu kết thúc! Piast Gliwice – 0:3 – Goteborg
1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 0:1 Vàoo! Rogne (Goteborg)
30″ Eriksson (Goteborg) nhận thẻ vàng
35″ 0:2 Vàoo! Hysén (Goteborg)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Piast Gliwice – 0:2 – Goteborg
46″ Thay người bên phía đội Piast Gliwice:Masłowski vào thay Mokwa
46″ Hiệp hai bắt đầu! Piast Gliwice – 0:2 – Goteborg
61″ Thay người bên phía đội Piast Gliwice:Jankowski vào thay Szeliga
66″ Masłowski (Piast Gliwice) nhận thẻ vàng
72″ Thay người bên phía đội Piast Gliwice:Mak vào thay Barišić
80″ Thay người bên phía đội Goteborg:Engvall vào thay Hysén
82″ Thay người bên phía đội Goteborg:Smedberg vào thay Ankersen
86″ 0:3 Vàoo! Engvall (Goteborg)
87″ Thay người bên phía đội Goteborg:Pettersson vào thay Boman
88″ Mak (Piast Gliwice) nhận thẻ vàng
90″+3″ Girdvainis (Piast Gliwice) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Piast Gliwice – 0:3 – Goteborg
0″ Trận đấu kết thúc! Piast Gliwice – 0:3 – Goteborg

Thống kê chuyên môn trận Piast Gliwice – Goteborg

Chỉ số quan trọng Piast Gliwice Goteborg
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Piast Gliwice vs Goteborg

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.97 3.18 2.31
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
41 13 1.04

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 151
3-3 81
4-4 201
0-3 23
0-4 51
0-5 201
0-6 501
0-7 501
1-3 21
1-4 51
1-5 201
1-6 501
1-7 501
2-3 41
2-4 81
2-5 251
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Piast Gliwice thắng: 0, hòa: 1, Goteborg thắng: 1
Sân nhà Piast Gliwice: 1, sân nhà Goteborg: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Goteborg Piast Gliwice 0-0 0%-0% Europa League
2016 Piast Gliwice Goteborg 0-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Piast Gliwice thắng: 0, hòa: 2, thua: 2
Goteborg thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Piast Gliwice

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Goteborg 0-0 Piast Gliwice 0%-0%
2016 Piast Gliwice 0-3 Goteborg 0%-0%
2013 Piast Gliwice 2-2 Karabakh 0%-0%
2013 Karabakh 2-1 Piast Gliwice 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Goteborg

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Karabakh 3-0 Goteborg 0%-0%
2016 Goteborg 1-0 Karabakh 0%-0%
2016 HJK Helsinki 0-2 Goteborg 0%-0%
2016 Goteborg 1-2 HJK Helsinki 0%-0%
2016 Goteborg 0-0 Piast Gliwice 0%-0%
2016 Piast Gliwice 0-3 Goteborg 0%-0%
2016 Llandudno 1-2 Goteborg 0%-0%
2015 Goteborg 0-0 Belenenses 0%-0%
2015 Belenenses 2-1 Goteborg 0%-0%
2015 Goteborg 2-0 Slask Wroclaw 0%-0%
2015 Slask Wroclaw 0-0 Goteborg 0%-0%
2014 Rio Ave 0-0 Goteborg 0%-0%
2014 Goteborg 0-1 Rio Ave 0%-0%
2014 Goteborg 0-1 Gyor 0%-0%
2014 Gyor 0-3 Goteborg 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 Piast Gliwice 2-2 Karabakh 0%-0%
2016 Karabakh 3-0 Goteborg 0%-0%
2013 Karabakh 2-1 Piast Gliwice 0%-0%
2016 Karabakh 3-0 Goteborg 0%-0%