Infonet Tallinn vs Hearts

6-7-2016 22h:45″
2 : 4
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân A. Le Coq Arena, trọng tài Petr Ardeleanu
Đội hình Infonet Tallinn
Thủ môn Matvei Igonen [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 10/2/1996 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Andrei Kalimullin [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 10/6/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
2
Hậu vệ Vladimir Avilov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 3/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Michael Ofosu-Appiah 5
Hậu vệ Aleksandr Volodin [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 3/29/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền đạo Vladimir Voskoboinikov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 2/2/1983 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền vệ Jevgeni Harin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/11/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền vệ Sergei Mosnikov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 1/7/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
10
Hậu vệ Dmitri Kruglov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/23/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
23
Aleksander Dmitrijev 27
Nikolai Mashichev 33
Dramani Haminu 6
Hậu vệ Aleksandr Kulinits [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/24/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
12
Tiền vệ Denis Vnukov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 11/1/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Eduard Golovljov 15
Tiền đạo Artur Rattel [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 2/8/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
22
Maskim Zelentsov 25
Đội hình Hearts
Thủ môn Colin Hamilton [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 5/7/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Callum Paterson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 10/13/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Faycal Rherras [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/7/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Alim Ozturk [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/17/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Jamie Walker [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 6/25/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Prince Bauben [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 4/22/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
8
Juanma 9
Arnaud Sutchuin Djum 10
Tiền vệ Sam Nicholson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 1/20/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Jon Soutattar 14
Tiền đạo Conor Sammon [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 11/6/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
18
Igor [+]

Quốc tịch: Guinea Xích đạo Ngày sinh: 1/4/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Perry Kitchen [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 2/29/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
6
Tiền đạo Billy King [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 5/12/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Gordon Smith [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/14/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
24
Nikolay Todorov 25
Dario Zanatta 26
Thủ môn Paul Gallacher [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/15/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 69cm
51

Tường thuật Infonet Tallinn vs Hearts

1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 0:1 Vàooo!! Callum Paterson (Hearts)
9″ 0:2 Vàooo!! Igor (Hearts)
21″ Perry Kitchen (Hearts) nhận thẻ vàng
21″ Michael Ofosu-Appiah (Infonet Tallinn) nhận thẻ vàng
45″+1″ 0:3 Vàooo!! Alim Ozturk (Hearts)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Infonet Tallinn – 0:3 – Hearts
46″ Hiệp hai bắt đầu! Infonet Tallinn – 0:3 – Hearts
46″ Thay người bên phía đội Infonet Tallinn:Pavel Domov vào thay Vladimir Avilov
46″ Thay người bên phía đội Infonet Tallinn:Dramani Haminu vào thay Sergei Mosnikov
51″ 1:3 Vàooo!! Jevgeni Harin (Infonet Tallinn)
52″ 1:4 Vàooo!! Igor (Hearts)
63″ 2:4 Vàooo!! Vladimir Voskoboinikov (Infonet Tallinn)
70″ Thay người bên phía đội Hearts:Sam Nicholson vào thay Jamie Walker
74″ Thay người bên phía đội Hearts:Jon Soutattar vào thay Prince Bauben
76″ Thay người bên phía đội Infonet Tallinn:Aleksandr Kulinits vào thay Aleksandr Volodin
89″ Thay người bên phía đội Hearts:Juanma vào thay Arnaud Sutchuin Djum
90″+1″ Dramani Haminu (Infonet Tallinn) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Infonet Tallinn – 2:4 – Hearts
0″ Trận đấu kết thúc! Infonet Tallinn – 2:4 – Hearts

Thống kê chuyên môn trận Infonet Tallinn – Hearts

Chỉ số quan trọng Infonet Tallinn Hearts
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Infonet Tallinn vs Hearts

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.88 -0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.32 3.25 2.09
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3 3.2 2.25

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-4 201
2-4 67
2-5 201
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Infonet Tallinn thắng: 0, hòa: 0, Hearts thắng: 2
Sân nhà Infonet Tallinn: 1, sân nhà Hearts: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Infonet Tallinn Hearts 2-4 0%-0% Europa League
2016 Hearts Infonet Tallinn 2-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Infonet Tallinn thắng: 0, hòa: 0, thua: 4
Hearts thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Infonet Tallinn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Infonet Tallinn 0-1 Paola Hibernians 0%-0%
2017 Paola Hibernians 2-0 Infonet Tallinn 0%-0%
2016 Infonet Tallinn 2-4 Hearts 0%-0%
2016 Hearts 2-1 Infonet Tallinn 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Hearts

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Hearts 1-2 Birkirkara 0%-0%
2016 Birkirkara 0-0 Hearts 0%-0%
2016 Infonet Tallinn 2-4 Hearts 0%-0%
2016 Hearts 2-1 Infonet Tallinn 0%-0%
2014 Hearts 1-2 Man City 0%-0%
2012 Liverpool 1-1 Hearts 70.1%-29.9%
2012 Hearts 0-1 Liverpool 36.1%-63.9%
2011 Tottenham 0-0 Hearts 65.5%-34.5%
2011 Hearts 0-5 Tottenham 35.3%-64.7%
2011 Hearts 4-1 Paks 0%-0%
2011 Paks 1-1 Hearts 0%-0%
2009 Hearts 2-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2009 Dinamo Zagreb 4-0 Hearts 0%-0%
2006 Sparta Praha 0-0 Hearts 0%-0%
2006 Hearts 0-2 Sparta Praha 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng