Hearts vs Birkirkara

22-7-2016 2h:0″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Tynecastle, trọng tài Ville Nevalainen
Đội hình Hearts
Thủ môn Colin Hamilton [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 5/7/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Callum Paterson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 10/13/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Faycal Rherras [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/7/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Alim Ozturk [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/17/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Jamie Walker [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 6/25/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Prince Bauben [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 4/22/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
8
Juanma 9
Arnaud Sutchuin Djum 10
Tiền vệ Sam Nicholson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 1/20/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Jon Soutattar 14
Tiền đạo Conor Sammon [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 11/6/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
18
Igor [+]

Quốc tịch: Guinea Xích đạo Ngày sinh: 1/4/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Perry Kitchen [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 2/29/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
6
Tiền đạo Billy King [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 5/12/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Gordon Smith [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/14/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
24
Nikolay Todorov 25
Dario Zanatta 26
Thủ môn Paul Gallacher [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/15/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 69cm
51
Đội hình Birkirkara
Miroslav Kopric 1
Christian Bubalovic 3
Tiền vệ Gareth Sciberras [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 3/29/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
4
Marcelina Emerson 5
Srdan Dimitrov 10
Vito Plut 14
Shawn Bajada 18
Hậu vệ Joseph Zerafa [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 5/31/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Ryan Scicluna [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 7/30/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Cain Attard [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 10/10/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Predrag Jovic 23
Tiền đạo Edward Herrera [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 11/14/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Edison Bilbao [+]

Quốc tịch: Chile Ngày sinh: 3/6/1987 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Ryan Camenzuli [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 9/8/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
7
Thủ môn Ini Etim Akpan (aka Ini Atkpan) [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 8/3/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Matteo Buttigieg 13
Tiền vệ Matthew Guillaumier [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 4/9/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28
Joseph Willy 30

Tường thuật Hearts vs Birkirkara

1″ Trận đấu bắt đầu!
32″ Attard (Birkirkara) nhận thẻ vàng
35″ Đá hỏng phạt đền 11m: Buaben’s (Hearts)!
42″ Scicluna (Birkirkara) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Hearts – 0:0 – Birkirkara
46″ Hiệp hai bắt đầu! Hearts – 0:0 – Birkirkara
55″ 0:1 Vàoooo!! Bubalovic (Birkirkara)
57″ Thay người bên phía đội Hearts:Juanma vào thay Smith
62″ Dimitrov (Birkirkara) nhận thẻ vàng
66″ Thay người bên phía đội Birkirkara:Jovic vào thay Bajada
67″ 0:2 Vàoooo!! Herrera (Birkirkara)
68″ Herrera (Birkirkara) nhận thẻ vàng
73″ Thay người bên phía đội Birkirkara:Guillaumier vào thay Dimitrov
74″ 1:2 Vàoooo!! Sammon (Hearts)
74″ Thay người bên phía đội Hearts:Muirhead vào thay Igor Rossi
81″ Thay người bên phía đội Hearts:Cowie vào thay Buaben
90″+2″ Walker (Hearts) nhận thẻ vàng
90″+2″ Thay người bên phía đội Birkirkara:Camenzuli vào thay Scicluna
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Hearts – 1:2 – Birkirkara
0″ Trận đấu kết thúc! Hearts – 1:2 – Birkirkara

Thống kê chuyên môn trận Hearts – Birkirkara

Chỉ số quan trọng Hearts Birkirkara
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Hearts vs Birkirkara

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.83 -0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.32 4.69 9.94
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
8.5 3.1 1.61

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 51
4-2 81
4-3 201
5-2 201
6-2 301
2-2 41
3-3 126
4-4 201
1-2 34
1-3 101
1-4 201
1-5 501
2-3 101
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Hearts thắng: 0, hòa: 1, Birkirkara thắng: 1
Sân nhà Hearts: 1, sân nhà Birkirkara: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Hearts Birkirkara 1-2 0%-0% Europa League
2016 Birkirkara Hearts 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Hearts thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Birkirkara thắng: 4, hòa: 4, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Hearts

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Hearts 1-2 Birkirkara 0%-0%
2016 Birkirkara 0-0 Hearts 0%-0%
2016 Infonet Tallinn 2-4 Hearts 0%-0%
2016 Hearts 2-1 Infonet Tallinn 0%-0%
2014 Hearts 1-2 Man City 0%-0%
2012 Liverpool 1-1 Hearts 70.1%-29.9%
2012 Hearts 0-1 Liverpool 36.1%-63.9%
2011 Tottenham 0-0 Hearts 65.5%-34.5%
2011 Hearts 0-5 Tottenham 35.3%-64.7%
2011 Hearts 4-1 Paks 0%-0%
2011 Paks 1-1 Hearts 0%-0%
2009 Hearts 2-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2009 Dinamo Zagreb 4-0 Hearts 0%-0%
2006 Sparta Praha 0-0 Hearts 0%-0%
2006 Hearts 0-2 Sparta Praha 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Birkirkara

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 KI Klaksvik 2-1 Birkirkara 0%-0%
2018 Birkirkara 1-1 KI Klaksvik 0%-0%
2016 FC Krasnodar 3-1 Birkirkara 0%-0%
2016 Birkirkara 0-3 FC Krasnodar 0%-0%
2016 Hearts 1-2 Birkirkara 0%-0%
2016 Birkirkara 0-0 Hearts 0%-0%
2016 Birkirkara 2-0 Siroki Brijeg 0%-0%
2015 Birkirkara 1-0 West Ham 0%-0%
2015 West Ham 1-0 Birkirkara 0%-0%
2015 Birkirkara 0-0 Ulisses 0%-0%
2015 Ulisses 1-3 Birkirkara 0%-0%
2014 Birkirkara 1-4 Diosgyor 0%-0%
2014 Diosgyor 2-1 Birkirkara 0%-0%
2013 Maribor 2-0 Birkirkara 0%-0%
2013 Birkirkara 0-0 Maribor 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2006 Siroki Brijeg 0-0 Hearts 0%-0%
2016 Birkirkara 2-0 Siroki Brijeg 0%-0%
2006 Hearts 3-0 Siroki Brijeg 0%-0%
2016 Birkirkara 2-0 Siroki Brijeg 0%-0%