Birkirkara vs Hearts

15-7-2016 1h:30″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Hibernians Stadium, trọng tài Ivaylo Stoyanov
Đội hình Birkirkara
Miroslav Kopric 1
Christian Bubalovic 3
Tiền vệ Gareth Sciberras [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 3/29/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
4
Marcelina Emerson 5
Srdan Dimitrov 10
Vito Plut 14
Shawn Bajada 18
Hậu vệ Joseph Zerafa [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 5/31/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Ryan Scicluna [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 7/30/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Cain Attard [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 10/10/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Predrag Jovic 23
Tiền đạo Edward Herrera [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 11/14/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Edison Bilbao [+]

Quốc tịch: Chile Ngày sinh: 3/6/1987 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Ryan Camenzuli [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 9/8/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
7
Thủ môn Ini Etim Akpan (aka Ini Atkpan) [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 8/3/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Matteo Buttigieg 13
Tiền vệ Matthew Guillaumier [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 4/9/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28
Joseph Willy 30
Đội hình Hearts
Thủ môn Colin Hamilton [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 5/7/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Callum Paterson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 10/13/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Faycal Rherras [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/7/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Alim Ozturk [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/17/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Jamie Walker [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 6/25/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Prince Bauben [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 4/22/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
8
Juanma 9
Arnaud Sutchuin Djum 10
Tiền vệ Sam Nicholson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 1/20/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Jon Soutattar 14
Tiền đạo Conor Sammon [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 11/6/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
18
Igor [+]

Quốc tịch: Guinea Xích đạo Ngày sinh: 1/4/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Perry Kitchen [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 2/29/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
6
Tiền đạo Billy King [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 5/12/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Gordon Smith [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/14/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
24
Nikolay Todorov 25
Dario Zanatta 26
Thủ môn Paul Gallacher [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/15/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 69cm
51

Tường thuật Birkirkara vs Hearts

1″ Trận đấu bắt đầu!
30″ Thay người bên phía đội Hearts:Cowie vào thay Kitchen
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Birkirkara – 0:0 – Hearts
46″ Hiệp hai bắt đầu! Birkirkara – 0:0 – Hearts
52″ Emerson (Birkirkara) nhận thẻ vàng
67″ Paterson (Hearts) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội Hearts:Juanma vào thay Sammon
81″ Thay người bên phía đội Birkirkara:Temile vào thay Bajada
82″ Thay người bên phía đội Hearts:Nicholson vào thay Walker
89″ Djoum (Hearts) nhận thẻ vàng
90″+2″ Thay người bên phía đội Birkirkara:Marotti vào thay Scicluna
90″+3″ Thay người bên phía đội Birkirkara:Bilbao vào thay Dimitrov
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Birkirkara – 0:0 – Hearts
0″ Trận đấu kết thúc! Birkirkara – 0:0 – Hearts

Thống kê chuyên môn trận Birkirkara – Hearts

Chỉ số quan trọng Birkirkara Hearts
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Birkirkara vs Hearts

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 -0.95 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.01 3.22 1.94
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
9 1.4 4.2

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 9
2-0 21
2-1 15
3-0 51
3-1 41
3-2 51
4-0 126
4-1 101
4-2 126
4-3 151
5-0 501
5-1 501
5-2 501
6-0 501
6-1 501
6-2 501
0-0 8
1-1 7
2-2 19
3-3 81
4-4 201
0-1 6
0-2 8.5
0-3 17
0-4 41
0-5 126
0-6 301
0-7 501
0-8 501
1-2 9
1-3 19
1-4 51
1-5 151
1-6 301
1-7 501
2-3 41
2-4 81
2-5 251
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Birkirkara thắng: 1, hòa: 1, Hearts thắng: 0
Sân nhà Birkirkara: 1, sân nhà Hearts: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Hearts Birkirkara 1-2 0%-0% Europa League
2016 Birkirkara Hearts 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Birkirkara thắng: 4, hòa: 4, thua: 7
Hearts thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Birkirkara

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 KI Klaksvik 2-1 Birkirkara 0%-0%
2018 Birkirkara 1-1 KI Klaksvik 0%-0%
2016 FC Krasnodar 3-1 Birkirkara 0%-0%
2016 Birkirkara 0-3 FC Krasnodar 0%-0%
2016 Hearts 1-2 Birkirkara 0%-0%
2016 Birkirkara 0-0 Hearts 0%-0%
2016 Birkirkara 2-0 Siroki Brijeg 0%-0%
2015 Birkirkara 1-0 West Ham 0%-0%
2015 West Ham 1-0 Birkirkara 0%-0%
2015 Birkirkara 0-0 Ulisses 0%-0%
2015 Ulisses 1-3 Birkirkara 0%-0%
2014 Birkirkara 1-4 Diosgyor 0%-0%
2014 Diosgyor 2-1 Birkirkara 0%-0%
2013 Maribor 2-0 Birkirkara 0%-0%
2013 Birkirkara 0-0 Maribor 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Hearts

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Hearts 1-2 Birkirkara 0%-0%
2016 Birkirkara 0-0 Hearts 0%-0%
2016 Infonet Tallinn 2-4 Hearts 0%-0%
2016 Hearts 2-1 Infonet Tallinn 0%-0%
2014 Hearts 1-2 Man City 0%-0%
2012 Liverpool 1-1 Hearts 70.1%-29.9%
2012 Hearts 0-1 Liverpool 36.1%-63.9%
2011 Tottenham 0-0 Hearts 65.5%-34.5%
2011 Hearts 0-5 Tottenham 35.3%-64.7%
2011 Hearts 4-1 Paks 0%-0%
2011 Paks 1-1 Hearts 0%-0%
2009 Hearts 2-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2009 Dinamo Zagreb 4-0 Hearts 0%-0%
2006 Sparta Praha 0-0 Hearts 0%-0%
2006 Hearts 0-2 Sparta Praha 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Birkirkara 2-0 Siroki Brijeg 0%-0%
2006 Siroki Brijeg 0-0 Hearts 0%-0%