Vojvodina vs Plzen

28-8-2015 1h:30″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Karadjordje, trọng tài Michael Koukoulakis
Đội hình Vojvodina
Thủ môn Srdan Zakula [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 3/22/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
1
Jovica Vasilic 2
Tiền vệ Mirko Ivanic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/13/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
4
Aleksandar Stanisavljevic 7
Tiền đạo Miljan Mrdakovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/5/1982 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
9
Hậu vệ Radovan Pankov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/5/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 83cm
13
Hậu vệ Bojan Nastic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/6/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Igor Djuric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/29/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
23
Danilo Sekulic 24
Novica Maksimovic 28
Uros Stamenic 31
Tiền vệ Darko Puskaric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/13/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
8
Aleksandar Palocevic 10
Hậu vệ Ivan Lakicevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/27/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Srdan Babic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/22/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Saleta Kordic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/19/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Marko Kordic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/22/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Dominik Dinga 26
Đội hình Plzen
Thủ môn Matus Kozacik [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/27/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 94cm
1
Hậu vệ Roman Hubnik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/6/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 80cm
4
Hậu vệ David Limbersky [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/5/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền vệ Ondrej Vanek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/5/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền vệ Jan Kopic [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/4/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền đạo Michal Duris [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 6/1/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
12
Tiền vệ Patrik Hrosovsky [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 4/22/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 64cm
17
Tiền vệ Jan Kovarik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/19/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
19
Hậu vệ Vaclav Prochazka [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/8/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
21
Tiền vệ Daniel Kolar [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/26/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
26
Hậu vệ Frantisek Rajtoral [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/11/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
27
Tiền vệ Tomas Horava [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/29/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền vệ Milan Petrzela [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/18/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
11
Thủ môn Petr Bolek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/12/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
13
Tiền đạo Jan Holenda [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/21/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
16
Hậu vệ Jan Baranek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/26/1993 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 85cm
22
Aidin Mahmutovic 25
Tiền vệ Tomas Kucera [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 9/8/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
29

Tường thuật Vojvodina vs Plzen

1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ 0:1 Igor Djuric (Vojvodina) – Phản lưới nhà!
43″ Igor Djuric (Vojvodina) nhận thẻ vàng
45″ Hiệp một kết thúc! Vojvodina – 0:1 – Plzen
46″ Hiệp hai bắt đầu! Vojvodina – 0:1 – Plzen
54″ Thay người bên phía đội Plzen:Jan Baranek vào thay Roman Hubnik
60″ 0:2 Vào! Michal Duris (Plzen)
64″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Marko Zocevic vào thay Sinisa Babic
66″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Slavisa Radovic vào thay Bojan Nastic
72″ Thay người bên phía đội Plzen:Egon Vuch vào thay Milan Petrzela
80″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Uros Stamenic vào thay Mirko Ivanic
80″ Egon Vuch (Plzen) nhận thẻ vàng
81″ Thay người bên phía đội Plzen:Ajdin Mahmutovic vào thay Daniel Kolár
86″ Nino Pekaric (Vojvodina) nhận thẻ vàng
90″ David Limbersky (Plzen) nhận thẻ vàng
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Vojvodina – 0:2 – Plzen
0″ Trận đấu kết thúc! Vojvodina – 0:2 – Plzen

Thống kê chuyên môn trận Vojvodina – Plzen

Chỉ số quan trọng Vojvodina Plzen
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Vojvodina vs Plzen

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.8 -0.91
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.54 3.59 1.98
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.6 3.3 2.1

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 29
4-2 67
4-3 101
5-2 201
6-2 501
2-2 15
3-3 51
4-4 151
0-2 12
0-3 19
0-4 41
0-5 126
0-6 251
0-7 501
0-8 501
1-2 8.5
1-3 15
1-4 34
1-5 101
1-6 251
1-7 501
2-3 23
2-4 51
2-5 126
2-6 301
3-4 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Vojvodina thắng: 0, hòa: 0, Plzen thắng: 2
Sân nhà Vojvodina: 1, sân nhà Plzen: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Vojvodina Plzen 0-2 0%-0% Europa League
2015 Plzen Vojvodina 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Vojvodina thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Plzen thắng: 8, hòa: 2, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Vojvodina

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Ruzomberok 2-0 Vojvodina 0%-0%
2017 Vojvodina 2-1 Ruzomberok 0%-0%
2016 AZ Alkmaar 0-0 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 0-3 AZ Alkmaar 0%-0%
2016 Dinamo Minsk 0-2 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2016 Connah’s Quay 1-2 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 1-0 Connah’s Quay 0%-0%
2016 Vojvodina 5-0 Bokelj 0%-0%
2016 Bokelj 1-1 Vojvodina 0%-0%
2015 Vojvodina 0-2 Plzen 0%-0%
2015 Plzen 3-0 Vojvodina 0%-0%
2015 Vojvodina 0-2 Sampdoria 0%-0%
2015 Sampdoria 0-4 Vojvodina 0%-0%
2015 FK Spartaks 1-1 Vojvodina 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Plzen

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Dinamo Zagreb 3-0 Plzen 37%-63%
2019 Plzen 2-1 Dinamo Zagreb 54.9%-45.1%
2018 Plzen 2-1 Roma 37.8%-62.2%
2018 CSKA Moskva 1-2 Plzen 53%-47%
2018 Plzen 0-5 Real Madrid 37.9%-62.1%
2018 Real Madrid 2-1 Plzen 68%-32%
2018 Roma 5-0 Plzen 65%-35%
2018 Plzen 2-2 CSKA Moskva 42%-58%
2018 Plzen 2-1 Sporting CP 43.2%-56.8%
2018 Sporting CP 2-0 Plzen 61.2%-38.8%
2018 Plzen 2-0 Partizan Belgrade 49.4%-50.6%
2018 Partizan Belgrade 1-1 Plzen 43%-57%
2017 Hapoel Beer Sheva 0-2 Plzen 60%-40%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2017 Plzen 4-1 Lugano 47%-53%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Dinamo Minsk 0-2 Vojvodina 0%-0%
2015 Dinamo Minsk 1-0 Plzen 32%-68%
2016 Vojvodina 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2015 Dinamo Minsk 1-0 Plzen 32%-68%
2012 Rapid Wien 2-0 Vojvodina 0%-0%
2015 Plzen 1-2 Rapid Wien 68%-32%
2012 Vojvodina 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2015 Plzen 1-2 Rapid Wien 68%-32%
2009 Austria Wien 4-2 Vojvodina 0%-0%
2016 Plzen 3-2 Austria Wien 43%-57%
2009 Vojvodina 1-1 Austria Wien 0%-0%
2016 Plzen 3-2 Austria Wien 43%-57%
2008 Hapoel Tel-Aviv 3-0 Vojvodina 0%-0%
2012 Plzen 4-0 Hapoel Tel-Aviv 58%-42%
2008 Vojvodina 0-0 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2012 Plzen 4-0 Hapoel Tel-Aviv 58%-42%
2007 Vojvodina 1-2 Atletico Madrid 0%-0%
2012 Plzen 1-0 Atletico Madrid 36.9%-63.1%
2007 Atletico Madrid 3-0 Vojvodina 0%-0%
2012 Plzen 1-0 Atletico Madrid 36.9%-63.1%