Standard vs Molde

28-8-2015 1h:30″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stade Maurice Dufrasne, trọng tài Alexandru Tudor
Đội hình Standard
Tiền vệ Ricardo Faty [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 8/3/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
4
Hậu vệ Martin Milec [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 9/20/1991 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 71cm
6
Tiền vệ Anthony Knockaert [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/24/1991 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Beni Badibanga [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/19/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Alexander Scholz [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/24/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 87cm
13
Tiền vệ Julien De Sart [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/23/1994 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
15
Yohann Thuram-Ulien 16
Tiền đạo Ivan Santini [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 5/21/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 86cm
18
Tiền vệ Eyong Enoh (aka Enoh Eyong) [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 3/23/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
21
Tiền vệ Adrien Trebel [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/3/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 60cm
23
Hậu vệ Jelle van Damme [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 10/10/1983 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 87cm
37
Hậu vệ Ahmed El Messaoudi [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 8/3/1995 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
3
Faysel Kasmi 8
Tiền đạo Mohamed Yattara [+]

Quốc tịch: Guinea Ngày sinh: 7/28/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
10
Hậu vệ Corentin Fiore [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 3/24/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
24
Hậu vệ Darwin Andrade [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 2/11/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
27
Thủ môn Guillaume Hubert [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 1/11/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28
Tiền vệ Alexis de Sart [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 11/12/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
54
Đội hình Molde
Thủ môn Ethan Horvath [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 6/9/1995 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Lunan Ruben Gabrielsen (aka Ruben Gabrielsen) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 3/10/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
4
Tiền vệ Joona Toivio [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/4/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
5
Tiền vệ Daniel Berg Hestad (aka Daniel Hestad) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/30/1975 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Harmeet Singh [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 11/12/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền đạo Mattias Mostrom [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/25/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
9
Hậu vệ Martin Linnes [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 9/20/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
14
Hậu vệ Per Egil Flo [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/18/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Eirik Hestad [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 6/26/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Tommy Hoiland [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 4/11/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
20
Tiền đạo Mohamed Elyounoussi [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/4/1994 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
24
Hậu vệ Fredrik Semb Berge [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/6/1990 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Magne Simonsen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/13/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
18
Tiền đạo Agnaldo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/11/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Andreas Linde [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 7/24/1993 Chiều cao: 196cm Cân nặng: -1cm
26
Tiền đạo Sander Svendsen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/6/1997 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
32
Tiền vệ Ola Ormset Husby (aka Ola Husby) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 9/15/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
49
Hậu vệ Martin Ove Roseth [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/10/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
53

Tường thuật Standard vs Molde

1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ Adrien Trebel (Standard) nhận thẻ vàng
23″ Per Egil Flo (Molde) nhận thẻ vàng
26″ 1:0 Vào! Anthony Knockaert (Standard)
42″ 1:1 Vào! Etzaz Hussain (Molde)
44″ Harmeet Singh (Molde) nhận thẻ vàng
45″ Hiệp một kết thúc! Standard – 1:1 – Molde
46″ Hiệp hai bắt đầu! Standard – 1:1 – Molde
49″ 2:1 Vào! Ivan Santini (Standard)
54″ Ricardo Faty (Standard) nhận thẻ vàng
56″ Mohamed Yattara (Standard) nhận thẻ vàng
70″ Thay người bên phía đội Molde:Joona Toivio vào thay Mattias Moström
74″ Thay người bên phía đội Standard:Jonathan Legear vào thay Christian Brüls
78″ Thay người bên phía đội Molde:Tommy Hoiland vào thay Ola Kamara
81″ Joona Toivio (Molde) nhận thẻ vàng
90″ Tommy Hoiland (Molde) nhận thẻ vàng
90″ Anthony Knockaert (Standard) nhận thẻ vàng
90″ Vegard Forren (Molde) nhận thẻ vàng
90″+4″ Eyong Enoh (Standard) nhận thẻ vàng
90″+5″ 3:1 Vào! Adrien Trebel (Standard)
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Standard – 3:1 – Molde
0″ Trận đấu kết thúc! Standard – 3:1 – Molde

Thống kê chuyên môn trận Standard – Molde

Chỉ số quan trọng Standard Molde
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Standard vs Molde

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.73 3.75 4.53
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.67 3.6 5.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-1 15
3-2 26
4-1 26
4-2 51
4-3 101
5-1 81
5-2 126
6-1 201
6-2 251
7-1 501
3-3 67
4-4 201
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Standard thắng: 1, hòa: 0, Molde thắng: 1
Sân nhà Standard: 1, sân nhà Molde: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Standard Molde 3-1 0%-0% Europa League
2015 Molde Standard 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Standard thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Molde thắng: 8, hòa: 3, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Standard

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Ajax 3-0 Standard 65%-35%
2018 Standard 2-2 Ajax 51%-49%
2016 Standard 1-1 Ajax 38.4%-61.6%
2016 Celta Vigo 1-1 Standard 54.1%-45.9%
2016 Panathinaikos 0-3 Standard 43.5%-56.5%
2016 Standard 2-2 Panathinaikos 67.3%-32.7%
2016 Ajax 1-0 Standard 55.8%-44.2%
2016 Standard 1-1 Celta Vigo 48.8%-51.2%
2015 Standard 3-1 Molde 0%-0%
2015 Molde 2-0 Standard 0%-0%
2015 Zeljeznicar 0-1 Standard 0%-0%
2015 Standard 2-1 Zeljeznicar 0%-0%
2014 Standard 0-3 Feyenoord 33.3%-66.7%
2014 Rijeka 2-0 Standard 55.1%-44.9%
2014 Sevilla 3-1 Standard 56.8%-43.2%

Phong độ 15 trận gần nhất của Molde

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Molde 2-1 Zenit 0%-0%
2018 Zenit 3-1 Molde 0%-0%
2018 Molde 3-0 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 0-0 Molde 0%-0%
2018 Laci 0-2 Molde 0%-0%
2018 Molde 3-0 Laci 0%-0%
2018 Molde 5-1 Glenavon 0%-0%
2018 Glenavon 2-1 Molde 0%-0%
2016 Molde 1-0 Sevilla 47.6%-52.4%
2016 Sevilla 3-0 Molde 69.4%-30.6%
2015 Ajax 1-1 Molde 68%-32%
2015 Molde 0-2 Fenerbahce 41%-59%
2015 Celtic 1-2 Molde 52%-48%
2015 Molde 3-1 Celtic 31%-69%
2015 Molde 1-1 Ajax 35%-65%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Ajax 3-0 Standard 65%-35%
2015 Ajax 1-1 Molde 68%-32%
2018 Standard 2-2 Ajax 51%-49%
2015 Ajax 1-1 Molde 68%-32%
2016 Standard 1-1 Ajax 38.4%-61.6%
2015 Ajax 1-1 Molde 68%-32%
2016 Ajax 1-0 Standard 55.8%-44.2%
2015 Ajax 1-1 Molde 68%-32%
2014 Sevilla 3-1 Standard 56.8%-43.2%
2016 Molde 1-0 Sevilla 47.6%-52.4%
2014 Standard 0-0 Sevilla 39.4%-60.6%
2016 Molde 1-0 Sevilla 47.6%-52.4%
2014 Zenit 3-0 Standard 49%-50%
2018 Molde 2-1 Zenit 0%-0%
2014 Standard 0-1 Zenit 36%-63%
2018 Molde 2-1 Zenit 0%-0%
2011 Kobenhavn 0-1 Standard 50%-50%
2012 Molde 1-2 Kobenhavn 60%-40%
2011 Standard 3-0 Kobenhavn 50%-50%
2012 Molde 1-2 Kobenhavn 60%-40%
2008 Stuttgart 3-0 Standard 60.9%-39.1%
2012 Stuttgart 0-1 Molde 63.3%-36.7%
2008 Standard 1-0 Sevilla 33.2%-66.8%
2016 Molde 1-0 Sevilla 47.6%-52.4%
2007 Standard 1-1 Zenit 0%-0%
2018 Molde 2-1 Zenit 0%-0%
2007 Zenit 3-0 Standard 0%-0%
2018 Molde 2-1 Zenit 0%-0%
2006 Steaua 2-1 Standard 0%-0%
2012 Molde 1-2 Steaua 45%-55%
2006 Standard 2-2 Steaua 0%-0%
2012 Molde 1-2 Steaua 45%-55%