Rabotnicki vs Rubin

21-8-2015 1h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Nacionalna Arena Filip II Makedonski, trọng tài István Vad
Đội hình Rabotnicki
Tiền vệ Suad Sahiti [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/6/1995 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Stephan Vujcic [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/3/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Blazhe Ilijoski 10
Hậu vệ Goran Siljanovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/1/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Milovan Petrovic (aka Milovan Petrovikj) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/23/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Ivan Mitrov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/24/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Marjan Altiparmakovski 22
Hậu vệ Dusko Trajcevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/1/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Thủ môn Andreja Efremov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/2/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ Mite Cikarski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/6/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
26
Hậu vệ Milan Ilievski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/21/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Thủ môn Daniel Bozinovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/8/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Leon Najdovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/17/1994 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
2
Edin Mersovski 3
Tiền đạo Chuma Anene [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 5/14/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Kire Markoski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/20/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Miroslav Jovanovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/13/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Đội hình Rubin
Thủ môn Sergey Ryzhikov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/19/1980 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 83cm
1
Hậu vệ Oleg Kuzmin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/9/1981 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
2
Hậu vệ Elmir Nabiullin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 3/8/1995 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
3
Hậu vệ Solomon Kverkvelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/6/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
5
Tiền vệ Marques Carlos Eduardo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/18/1987 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
10
Tiền vệ Diniyar Bilyaletdinov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/26/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
14
Hậu vệ Guillermo Cotugno [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 3/12/1995 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
21
Tiền vệ Magomed Ozdoev (aka Magomed Ozdoyev) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/5/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
27
Tiền vệ Gokdeniz Karadeniz [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/10/1980 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 64cm
61
Hậu vệ Ruslan Kambolov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 1/1/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 79cm
88
Tiền đạo Maxim Kanunnikov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/14/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
99
Hậu vệ Mauricio Lemos [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 12/28/1995 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
4
Tiền đạo Igor Portnyagin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 1/7/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Maksim Batov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/5/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 66cm
8
Thủ môn Alireza Haghighi [+]

Quốc tịch: Iran Ngày sinh: 5/2/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 85cm
13
Tiền vệ Sergei Kislyak (aka Sergey Kisliak) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/6/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Blagoy Georgiev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 12/20/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
77
Tiền vệ Albert Sharipov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/11/1993 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 64cm
93

Tường thuật Rabotnicki vs Rubin

1″ Trận đấu bắt đầu!
22″ Milovan Petrovic (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
31″ Ruslan Kambolov (Rubin) nhận thẻ vàng
38″ Chuma Anene (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
45″ Hiệp một kết thúc! Rabotnicki – 0:0 – Rubin
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rabotnicki – 0:0 – Rubin
50″ Oleg Kuzmin (Rubin) nhận thẻ vàng
54″ Milovan Petrovic (Rabotnicki) nhận thẻ đỏ trực tiếp
59″ Thay người bên phía đội Rubin:Igor Portnyagin vào thay Diniyar Bilyaletdinov
68″ 0:1 Vàoo! Karadeniz Gökdeniz (Rubin)
70″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Milan Ristovski vào thay Miroslav Jovanovski
72″ Thay người bên phía đội Rubin:Maksim Batov vào thay Karadeniz Gökdeniz
77″ Maksim Batov (Rubin) nhận thẻ vàng
81″ Thay người bên phía đội Rubin:Sergei Kislyak vào thay Carlos Eduardo
85″ 1:1 Vàoo! Kire Ristevski (Rabotnicki)
86″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Leon Najdovski vào thay Chuma Anene
90″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Damjan Siskovski vào thay Daniel Bozinovski
90″+1″ Sergei Kislyak (Rubin) nhận thẻ vàng
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Rabotnicki – 1:1 – Rubin
0″ Trận đấu kết thúc! Rabotnicki – 1:1 – Rubin

Thống kê chuyên môn trận Rabotnicki – Rubin

Chỉ số quan trọng Rabotnicki Rubin
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Rabotnicki vs Rubin

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 3/4 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.3 3.1 1.94
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.5 3.1 1.95

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 15
3-1 51
3-2 67
4-1 126
4-2 151
4-3 201
5-1 501
5-2 501
6-1 501
6-2 501
1-1 7
2-2 23
3-3 101
4-4 201
1-2 9.5
1-3 21
1-4 51
1-5 201
1-6 501
1-7 501
2-3 51
2-4 101
2-5 251
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Rabotnicki thắng: 0, hòa: 1, Rubin thắng: 1
Sân nhà Rabotnicki: 1, sân nhà Rubin: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Rubin Rabotnicki 1-0 0%-0% Europa League
2015 Rabotnicki Rubin 1-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Rabotnicki thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Rubin thắng: 5, hòa: 7, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Rabotnicki

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Honved 4-0 Rabotnicki 0%-0%
2018 Rabotnicki 2-1 Honved 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 3-0 Rabotnicki 0%-0%
2017 Rabotnicki 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Rabotnicki 6-0 Tre Penne 0%-0%
2017 Tre Penne 0-1 Rabotnicki 0%-0%
2016 Buducnost Podgorica 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rubin 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-1 Rubin 0%-0%
2015 Trabzonspor 1-1 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-0 Trabzonspor 0%-0%
2015 Rabotnicki 2-0 Jelgava 0%-0%
2015 Jelgava 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 2-0 Flora 0%-0%
2015 Flora 1-0 Rabotnicki 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Rubin

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Bordeaux 2-2 Rubin 50%-50%
2015 Rubin 2-0 FC Sion 71%-29%
2015 Rubin 0-1 Liverpool 33%-67%
2015 Liverpool 1-1 Rubin 73%-27%
2015 Rubin 0-0 Bordeaux 47%-53%
2015 FC Sion 2-1 Rubin 47%-53%
2015 Rubin 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-1 Rubin 0%-0%
2015 Rubin 1-1 Sturm 0%-0%
2015 Sturm 2-3 Rubin 0%-0%
2014 Rubin 0-2 Betis 44.6%-55.4%
2014 Betis 1-1 Rubin 0%-0%
2013 Zulte Waregem 0-2 Rubin 0%-0%
2013 Rubin 1-1 Maribor 50.5%-49.5%
2013 Rubin 1-0 Wigan 60.3%-39.7%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2010 Liverpool 2-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rubin 0-1 Liverpool 33%-67%
2010 Rabotnicki 0-2 Liverpool 43%-57%
2015 Rubin 0-1 Liverpool 33%-67%