Plzen vs Vojvodina

21-8-2015 1h:50″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Doosan Arena, trọng tài Javier Estrada
Đội hình Plzen
Thủ môn Matus Kozacik [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/27/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 94cm
1
Hậu vệ Roman Hubnik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/6/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 80cm
4
Hậu vệ David Limbersky [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/5/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền vệ Ondrej Vanek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/5/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền vệ Jan Kopic [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/4/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền đạo Michal Duris [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 6/1/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
12
Tiền vệ Patrik Hrosovsky [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 4/22/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 64cm
17
Tiền vệ Jan Kovarik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/19/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
19
Hậu vệ Vaclav Prochazka [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/8/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
21
Tiền vệ Daniel Kolar [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/26/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
26
Hậu vệ Frantisek Rajtoral [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/11/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
27
Tiền vệ Tomas Horava [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/29/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền vệ Milan Petrzela [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/18/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
11
Thủ môn Petr Bolek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/12/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
13
Tiền đạo Jan Holenda [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/21/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
16
Hậu vệ Jan Baranek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/26/1993 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 85cm
22
Aidin Mahmutovic 25
Tiền vệ Tomas Kucera [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 9/8/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
29
Đội hình Vojvodina
Thủ môn Srdan Zakula [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 3/22/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
1
Jovica Vasilic 2
Tiền vệ Mirko Ivanic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/13/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
4
Aleksandar Stanisavljevic 7
Tiền đạo Miljan Mrdakovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/5/1982 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
9
Hậu vệ Radovan Pankov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/5/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 83cm
13
Hậu vệ Bojan Nastic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/6/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Igor Djuric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/29/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
23
Danilo Sekulic 24
Novica Maksimovic 28
Uros Stamenic 31
Tiền vệ Darko Puskaric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/13/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
8
Aleksandar Palocevic 10
Hậu vệ Ivan Lakicevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/27/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Srdan Babic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/22/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Saleta Kordic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/19/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Marko Kordic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/22/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Dominik Dinga 26

Tường thuật Plzen vs Vojvodina

1″ Trận đấu bắt đầu!
25″ 1:0 Vàoo! Jan Kopic (Plzen)
45″ Hiệp một kết thúc! Plzen – 1:0 – Vojvodina
46″ Hiệp hai bắt đầu! Plzen – 1:0 – Vojvodina
51″ 2:0 Vàoo! Ondrej Vanek (Plzen)
68″ Aleksandar Stanisavljevic (Vojvodina) nhận thẻ vàng
68″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Aleksandar Palocevic vào thay Darko Puskaric
69″ Thay người bên phía đội Plzen:Tomás Horava vào thay Daniel Kolár
78″ Thay người bên phía đội Plzen:Milan Petrzela vào thay Jan Kovarik
82″ 3:0 Vàoo! Jan Kopic (Plzen)
86″ Thay người bên phía đội Plzen:Jan Holenda vào thay Michal Duris
88″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Milan Pavkov vào thay Ognjen Ozegovic
88″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Sinisa Babic vào thay Aleksandar Stanisavljevic
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Plzen – 3:0 – Vojvodina
0″ Trận đấu kết thúc! Plzen – 3:0 – Vojvodina
1″ Trận đấu bắt đầu!
25″ 1:0 Vàoo! Jan Kopic (Plzen)
45″ Hiệp một kết thúc! Plzen – 1:0 – Vojvodina
46″ Hiệp hai bắt đầu! Plzen – 1:0 – Vojvodina
51″ 2:0 Vàoo! Ondrej Vanek (Plzen)
68″ Aleksandar Stanisavljevic (Vojvodina) nhận thẻ vàng
68″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Aleksandar Palocevic vào thay Darko Puskaric
69″ Thay người bên phía đội Plzen:Tomás Horava vào thay Daniel Kolár
78″ Thay người bên phía đội Plzen:Milan Petrzela vào thay Jan Kovarik
82″ 3:0 Vàoo! Jan Kopic (Plzen)
86″ Thay người bên phía đội Plzen:Jan Holenda vào thay Michal Duris
88″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Milan Pavkov vào thay Ognjen Ozegovic
88″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Sinisa Babic vào thay Aleksandar Stanisavljevic
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Plzen – 3:0 – Vojvodina
0″ Trận đấu kết thúc! Plzen – 3:0 – Vojvodina

Thống kê chuyên môn trận Plzen – Vojvodina

Chỉ số quan trọng Plzen Vojvodina
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Plzen vs Vojvodina

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.93 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.34 4.86 8.48
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.36 4.8 8.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-0 8
3-1 12
3-2 34
4-0 12
4-1 19
4-2 51
4-3 126
5-0 29
5-1 41
5-2 101
6-0 67
6-1 101
6-2 201
7-0 151
7-1 201
8-0 301
9-0 501
3-3 81
4-4 201
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Plzen thắng: 2, hòa: 0, Vojvodina thắng: 0
Sân nhà Plzen: 1, sân nhà Vojvodina: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Vojvodina Plzen 0-2 0%-0% Europa League
2015 Plzen Vojvodina 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Plzen thắng: 8, hòa: 2, thua: 5
Vojvodina thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Plzen

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Dinamo Zagreb 3-0 Plzen 37%-63%
2019 Plzen 2-1 Dinamo Zagreb 54.9%-45.1%
2018 Plzen 2-1 Roma 37.8%-62.2%
2018 CSKA Moskva 1-2 Plzen 53%-47%
2018 Plzen 0-5 Real Madrid 37.9%-62.1%
2018 Real Madrid 2-1 Plzen 68%-32%
2018 Roma 5-0 Plzen 65%-35%
2018 Plzen 2-2 CSKA Moskva 42%-58%
2018 Plzen 2-1 Sporting CP 43.2%-56.8%
2018 Sporting CP 2-0 Plzen 61.2%-38.8%
2018 Plzen 2-0 Partizan Belgrade 49.4%-50.6%
2018 Partizan Belgrade 1-1 Plzen 43%-57%
2017 Hapoel Beer Sheva 0-2 Plzen 60%-40%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2017 Plzen 4-1 Lugano 47%-53%

Phong độ 15 trận gần nhất của Vojvodina

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Ruzomberok 2-0 Vojvodina 0%-0%
2017 Vojvodina 2-1 Ruzomberok 0%-0%
2016 AZ Alkmaar 0-0 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 0-3 AZ Alkmaar 0%-0%
2016 Dinamo Minsk 0-2 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2016 Connah’s Quay 1-2 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 1-0 Connah’s Quay 0%-0%
2016 Vojvodina 5-0 Bokelj 0%-0%
2016 Bokelj 1-1 Vojvodina 0%-0%
2015 Vojvodina 0-2 Plzen 0%-0%
2015 Plzen 3-0 Vojvodina 0%-0%
2015 Vojvodina 0-2 Sampdoria 0%-0%
2015 Sampdoria 0-4 Vojvodina 0%-0%
2015 FK Spartaks 1-1 Vojvodina 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Plzen 3-2 Austria Wien 43%-57%
2009 Austria Wien 4-2 Vojvodina 0%-0%
2016 Austria Wien 0-0 Plzen 49.8%-50.2%
2009 Austria Wien 4-2 Vojvodina 0%-0%
2015 Dinamo Minsk 1-0 Plzen 32%-68%
2016 Dinamo Minsk 0-2 Vojvodina 0%-0%
2015 Plzen 1-2 Rapid Wien 68%-32%
2012 Rapid Wien 2-0 Vojvodina 0%-0%
2015 Rapid Wien 3-2 Plzen 56%-44%
2012 Rapid Wien 2-0 Vojvodina 0%-0%
2015 Plzen 2-0 Dinamo Minsk 62%-38%
2016 Dinamo Minsk 0-2 Vojvodina 0%-0%
2012 Plzen 1-0 Atletico Madrid 36.9%-63.1%
2007 Vojvodina 1-2 Atletico Madrid 0%-0%
2012 Plzen 4-0 Hapoel Tel-Aviv 58%-42%
2008 Hapoel Tel-Aviv 3-0 Vojvodina 0%-0%
2012 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Plzen 44.5%-55.5%
2008 Hapoel Tel-Aviv 3-0 Vojvodina 0%-0%
2012 Atletico Madrid 1-0 Plzen 61.9%-38.1%
2007 Vojvodina 1-2 Atletico Madrid 0%-0%