TNS vs Videoton

15-7-2015 1h:0″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Park Hall, trọng tài Ján Valášek
Đội hình TNS
Thủ môn Paul Harrison [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/18/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Simon Spender [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 11/15/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Chris Marriott [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 9/24/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
3
Hậu vệ Kai Edwards [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 1/29/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
6
Tiền vệ Christian Seargeant [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 9/13/1986 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Sam Finley [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 8/4/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Hậu vệ Connell Rawlinson [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 9/22/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Michael Wilde [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 3/27/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: 0cm
18
Tiền vệ Adrian Cieslewicz [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 11/16/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Scott Quigley [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 9/2/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Aeron Edwards [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 2/16/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
23
Hậu vệ Philip Baker [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 11/4/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 70cm
4
Tiền đạo Greg Draper [+]

Quốc tịch: New Zealand Ngày sinh: 8/13/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
9
Tiền đạo Matthew Williams (aka Matty Williams) [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 11/5/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Jamie Mullan [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 2/10/1988 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 76cm
14
Jamie Reed 19
Tiền đạo Alex Darlington [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 12/26/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
20
Thủ môn Chris Mullock [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 9/16/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Đội hình Videoton
Hậu vệ Paulo Vinicius [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/21/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Andras Fejes [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 8/26/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Adam Gyurcso [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/6/1991 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Istvan Kovacs [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/27/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Tamas Koltai [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 4/30/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
11
Tiền đạo Filipe Oliveira [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/26/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
16
Tiền vệ Mate Patkai [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/6/1988 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 64cm
17
Hậu vệ Roland Juhasz [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 7/1/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 80cm
23
Hậu vệ Roland Szolnoki [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 1/21/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
30
Thủ môn Peter Gabor [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 2/26/1992 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
42
Tiền đạo Adam Simon [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/30/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
46
Tiền vệ Kees Luyckx [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/11/1986 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
4
Tiền vệ Tibor Heffler [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 5/17/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Viktor Sejben [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 6/4/1996 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
15
Hậu vệ Adam Lang [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 1/17/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
18
Hậu vệ Dinko Trebotic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 7/30/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
33
Jozsef Gyano 40
Tiền vệ Marko Pajac [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 5/11/1993 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
77

Tường thuật TNS vs Videoton

1″ Trận đấu bắt đầu!
42″ Pátkai (Videoton) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! TNS – 0:0 – Videoton
46″ Hiệp hai bắt đầu! TNS – 0:0 – Videoton
57″ Thay người bên phía đội TNS:Mullan vào thay A. Cieślewicz
66″ Thay người bên phía đội Videoton:Pajač vào thay Koltai
70″ Thay người bên phía đội Videoton:Trebotić vào thay Pátkai
74″ Mullan (TNS) nhận thẻ vàng
76″ Spender (TNS) nhận thẻ vàng
77″ 0:1 Vàoo! Gyurcsó (Videoton)
79″ Trebotić (Videoton) nhận thẻ vàng
81″ Thay người bên phía đội TNS:Williams vào thay Seargeant
83″ Thay người bên phía đội Videoton:Luijckx vào thay Filipe Oliveira
84″ Quigley (TNS) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội TNS:Draper vào thay Wilde
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! TNS – 0:1 – Videoton
0″ Trận đấu kết thúc! TNS – 0:1 – Videoton
1″ Trận đấu bắt đầu!
42″ Pátkai (Videoton) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! TNS – 0:0 – Videoton
46″ Hiệp hai bắt đầu! TNS – 0:0 – Videoton
57″ Thay người bên phía đội TNS:Mullan vào thay A. Cieślewicz
66″ Thay người bên phía đội Videoton:Pajač vào thay Koltai
70″ Thay người bên phía đội Videoton:Trebotić vào thay Pátkai
74″ Mullan (TNS) nhận thẻ vàng
76″ Spender (TNS) nhận thẻ vàng
77″ 0:1 Vàoo! Gyurcsó (Videoton)
79″ Trebotić (Videoton) nhận thẻ vàng
81″ Thay người bên phía đội TNS:Williams vào thay Seargeant
83″ Thay người bên phía đội Videoton:Luijckx vào thay Filipe Oliveira
84″ Quigley (TNS) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội TNS:Draper vào thay Wilde
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! TNS – 0:1 – Videoton
0″ Trận đấu kết thúc! TNS – 0:1 – Videoton

Thống kê chuyên môn trận TNS – Videoton

Chỉ số quan trọng TNS Videoton
Tỷ lệ cầm bóng 40% 60%
Sút cầu môn 0 2
Sút bóng 5 5
Thủ môn cản phá 2 0
Sút ngoài cầu môn 3 3
Phạt góc 0 0
Việt vị 4 0
Phạm lỗi 5 10
Thẻ vàng 0 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận TNS vs Videoton

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 -0.98 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.8 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.25 3.5 1.83
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.2 2 3.1

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 11
3-1 26
3-2 34
4-1 67
4-2 81
4-3 126
5-1 201
5-2 251
6-1 501
6-2 501
1-1 7
2-2 15
3-3 67
4-4 201
0-2 11
0-3 21
0-4 51
0-5 151
0-6 301
0-7 501
1-2 9
1-3 19
1-4 41
1-5 126
1-6 301
1-7 501
2-3 29
2-4 67
2-5 201
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
TNS thắng: 0, hòa: 1, Videoton thắng: 1
Sân nhà TNS: 1, sân nhà Videoton: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Videoton TNS 1-1 0%-0% Champions League
2015 TNS Videoton 0-1 40%-60% Champions League

Phong độ gần đây

TNS thắng: 4, hòa: 3, thua: 8
Videoton thắng: 4, hòa: 8, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của TNS

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Midtjylland 3-1 TNS 0%-0%
2018 TNS 0-2 Midtjylland 0%-0%
2018 Lincoln 1-1 TNS 0%-0%
2018 TNS 2-1 Lincoln 0%-0%
2018 TNS 4-0 Skendija 0%-0%
2018 Skendija 5-0 TNS 0%-0%
2017 TNS 1-5 Rijeka 0%-0%
2017 Rijeka 2-0 TNS 0%-0%
2017 Europa FC 1-3 TNS 0%-0%
2017 TNS 1-2 Europa FC 0%-0%
2016 APOEL Nicosia 3-0 TNS 0%-0%
2016 TNS 0-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2016 Tre Penne 0-3 TNS 0%-0%
2015 Videoton 1-1 TNS 0%-0%
2015 TNS 0-1 Videoton 40%-60%

Phong độ 15 trận gần nhất của Videoton

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 AEK Athens 1-1 Videoton 49%-51%
2018 Videoton 1-2 AEK Athens 43%-57%
2018 Videoton 0-0 Malmo 0%-0%
2018 Malmo 1-1 Videoton 0%-0%
2018 Videoton 1-0 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 0-0 Videoton 0%-0%
2018 Videoton 2-1 Dudelange 0%-0%
2018 Dudelange 1-1 Videoton 0%-0%
2017 Videoton 0-4 Partizan Belgrade 0%-0%
2017 Partizan Belgrade 0-0 Videoton 0%-0%
2017 Videoton 1-0 Bordeaux 0%-0%
2017 Bordeaux 2-1 Videoton 0%-0%
2017 Videoton 1-1 Kalju 0%-0%
2017 Kalju 0-3 Videoton 0%-0%
2017 Balzan 3-3 Videoton 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Midtjylland 3-1 TNS 0%-0%
2016 Midtjylland 1-1 Videoton 0%-0%
2018 TNS 0-2 Midtjylland 0%-0%
2016 Midtjylland 1-1 Videoton 0%-0%
2014 TNS 0-2 Slovan 0%-0%
2012 Videoton 0-0 Slovan 0%-0%
2014 Slovan 1-0 TNS 0%-0%
2012 Videoton 0-0 Slovan 0%-0%
2011 Midtjylland 5-2 TNS 0%-0%
2016 Midtjylland 1-1 Videoton 0%-0%
2011 TNS 1-3 Midtjylland 0%-0%
2016 Midtjylland 1-1 Videoton 0%-0%