Skenderbeu vs Crusaders

15-7-2015 1h:0″
4 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Skënderbeu, trọng tài Alexander Harkam
Đội hình Skenderbeu
Thủ môn Orges Shehi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/25/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Renato Arapi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/28/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Gerhard Progni [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/6/1986 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Bakary Nimaga [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 12/6/1994 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Bledi Shkembi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/13/1979 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Hamdi Salihi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/19/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
14
Tiền đạo Ventsislav Hristov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 11/9/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Tefik Osmani [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/8/1985 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Bernard Berisha [+]

Quốc tịch: Kosovo Ngày sinh: 10/24/1991 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Kristi Vangjeli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/4/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
32
Hậu vệ Marko Radas [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/26/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
33
Hậu vệ Bajram Jashanica [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 9/25/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Bekim Dema [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 3/30/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Leonit Abazi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 7/5/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
11
Thủ môn Erjon Llapanji [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 5/10/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Arber Abilaliaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/6/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Liridon Latifi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/6/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 65cm
27
Tiền vệ Esquerdinha [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/16/1990 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 65cm
30
Đội hình Crusaders
Sean O’Neill 1
Hậu vệ Billy Joe Burns [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 4/28/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Colin Coates [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/26/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Joshua Robinson [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 6/30/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Declan Caddell [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 4/13/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Craig McClean [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 7/6/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Jordan Owens [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 7/9/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Richard Clarke [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 5/29/1979 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Paul Heatley [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 6/30/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền đạo Michael Carvill [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 4/3/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
25
Andrew Mitchell 27
Tiền vệ Cameron Stewart [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 4/8/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ David Magowan [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/4/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
5
Diarmuid O’Carroll 10
Jordan Forsythe 14
Stephen O’Flynn 15
Tiền vệ Matthew Snoddy [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 6/2/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Graham McKibbin 21

Tường thuật Skenderbeu vs Crusaders

1″ Trận đấu bắt đầu!
15″ 1:0 Vàoooo!! Nimaga (Skenderbeu)
29″ Nimaga (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
34″ 2:0 Vàoooo!! Salihi (Skenderbeu)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Skenderbeu – 2:0 – Crusaders
46″ Hiệp hai bắt đầu! Skenderbeu – 2:0 – Crusaders
48″ 2:1 Vàoooo!! Owens (Crusaders)
58″ Thay người bên phía đội Crusaders:Forsythe vào thay Carvill
59″ Mitchell (Crusaders) nhận thẻ vàng
62″ Heatley (Crusaders) nhận thẻ vàng
71″ Thay người bên phía đội Crusaders:Snoddy vào thay Forsythe
74″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Latifi vào thay Progni
76″ 3:1 Vàoooo!! Berisha (Skenderbeu)
78″ McClean (Crusaders) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Esquerdinha vào thay V. Hristov
83″ 4:1 Vàoooo!! Salihi (Skenderbeu)
88″ Thay người bên phía đội Crusaders:O’Carroll vào thay R. Clarke
90″+3″ Snoddy (Crusaders) nhận thẻ vàng
90″+3″ Radaš (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
90″+3″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Abilaliaj vào thay Salihi
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Skenderbeu – 4:1 – Crusaders
0″ Trận đấu kết thúc! Skenderbeu – 4:1 – Crusaders
1″ Trận đấu bắt đầu!
15″ 1:0 Vàoooo!! Nimaga (Skenderbeu)
29″ Nimaga (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
34″ 2:0 Vàoooo!! Salihi (Skenderbeu)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Skenderbeu – 2:0 – Crusaders
46″ Hiệp hai bắt đầu! Skenderbeu – 2:0 – Crusaders
48″ 2:1 Vàoooo!! Owens (Crusaders)
58″ Thay người bên phía đội Crusaders:Forsythe vào thay Carvill
59″ Mitchell (Crusaders) nhận thẻ vàng
62″ Heatley (Crusaders) nhận thẻ vàng
71″ Thay người bên phía đội Crusaders:Snoddy vào thay Forsythe
74″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Latifi vào thay Progni
76″ 3:1 Vàoooo!! Berisha (Skenderbeu)
78″ McClean (Crusaders) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Esquerdinha vào thay V. Hristov
83″ 4:1 Vàoooo!! Salihi (Skenderbeu)
88″ Thay người bên phía đội Crusaders:O’Carroll vào thay R. Clarke
90″+3″ Snoddy (Crusaders) nhận thẻ vàng
90″+3″ Radaš (Skenderbeu) nhận thẻ vàng
90″+3″ Thay người bên phía đội Skenderbeu:Abilaliaj vào thay Salihi
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Skenderbeu – 4:1 – Crusaders
0″ Trận đấu kết thúc! Skenderbeu – 4:1 – Crusaders

Thống kê chuyên môn trận Skenderbeu – Crusaders

Chỉ số quan trọng Skenderbeu Crusaders
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 2 1
Sút bóng 2 1
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 1 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Skenderbeu vs Crusaders

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.98 0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.36 4.5 8.38
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.07 9.5 41

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-1 23
4-2 67
4-3 151
5-1 67
5-2 151
6-1 151
6-2 251
7-1 301
4-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Skenderbeu thắng: 1, hòa: 0, Crusaders thắng: 1
Sân nhà Skenderbeu: 1, sân nhà Crusaders: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Crusaders Skenderbeu 3-2 0%-0% Champions League
2015 Skenderbeu Crusaders 4-1 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Skenderbeu thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
Crusaders thắng: 3, hòa: 4, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Skenderbeu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Skenderbeu 3-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2017 Partizan Belgrade 2-0 Skenderbeu 38.2%-61.8%
2017 Skenderbeu 0-0 Partizan Belgrade 51.3%-48.7%
2017 Skenderbeu 1-1 Young Boys 53.8%-46.2%
2017 Dinamo Kyiv 3-1 Skenderbeu 53.6%-46.4%
2017 Skenderbeu 0-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2017 Dinamo Zagreb 1-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Mlada Boleslav 2-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Skenderbeu 2-0 Kairat 0%-0%
2017 Kairat 1-1 Skenderbeu 0%-0%
2017 Sant Julia 0-5 Skenderbeu 0%-0%
2017 Skenderbeu 1-0 Sant Julia 0%-0%
2015 Skenderbeu 0-3 Lokomotiv Moskva 61%-39%
2015 Besiktas 2-0 Skenderbeu 61%-39%
2015 Skenderbeu 3-0 Sporting CP 42%-58%

Phong độ 15 trận gần nhất của Crusaders

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Crusaders 1-1 Olimpija Ljubljana 0%-0%
2018 Olimpija Ljubljana 5-1 Crusaders 0%-0%
2018 Crusaders 0-2 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 7-0 Crusaders 0%-0%
2017 Liepaja 2-0 Crusaders 50%-50%
2017 Crusaders 3-1 Liepaja 0%-0%
2016 Kobenhavn 6-0 Crusaders 0%-0%
2016 Crusaders 0-3 Kobenhavn 0%-0%
2015 Crusaders 3-2 Skenderbeu 0%-0%
2015 Skenderbeu 4-1 Crusaders 0%-0%
2015 Levadia Tallinn 1-1 Crusaders 0%-0%
2015 Crusaders 0-0 Levadia Tallinn 0%-0%
2014 Crusaders 1-1 Brommapojkarna 0%-0%
2014 Brommapojkarna 4-0 Crusaders 0%-0%
2014 Ekranas 1-2 Crusaders 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng