Sampdoria vs Vojvodina

31-7-2015 2h:0″
0 : 4
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Stadio Olimpico, trọng tài Andreas Ekberg
Đội hình Sampdoria
Thủ môn Emiliano Viviano [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 11/30/1985 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 88cm
2
Hậu vệ Mattia Cassani [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 8/25/1983 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền vệ Fernando Lucas Martins (aka Fernando) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/3/1992 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 66cm
7
Tiền vệ Edgar Barreto [+]

Quốc tịch: Paraguay Ngày sinh: 7/14/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 78cm
8
Tiền vệ Angelo Palombo [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 9/24/1981 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 77cm
17
Tiền vệ Nenad Krsticic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/3/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
20
Tiền vệ Roberto Soriano [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 2/8/1991 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
21
Tiền đạo Eder [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/9/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
23
Tiền đạo Luis Muriel [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 4/16/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 79cm
24
Hậu vệ Matias Silvestre [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 9/25/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
26
Hậu vệ Ervin Zukanovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 2/11/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 85cm
87
Hậu vệ Andrea Coda [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 4/24/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
6
Tiền đạo Federico Bonazzoli [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 5/21/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Bartosz Salamon [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 5/1/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Vasco Regini [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 9/9/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
19
Tiền vệ Pawel Wszolek [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/30/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
22
Alberto Brignoli 57
Tiền vệ David Ivan [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 2/26/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
95
Đội hình Vojvodina
Thủ môn Srdan Zakula [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 3/22/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
1
Jovica Vasilic 2
Tiền vệ Mirko Ivanic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/13/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
4
Aleksandar Stanisavljevic 7
Tiền đạo Miljan Mrdakovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/5/1982 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
9
Hậu vệ Radovan Pankov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/5/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 83cm
13
Hậu vệ Bojan Nastic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/6/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Igor Djuric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/29/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
23
Danilo Sekulic 24
Novica Maksimovic 28
Uros Stamenic 31
Tiền vệ Darko Puskaric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/13/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
8
Aleksandar Palocevic 10
Hậu vệ Ivan Lakicevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/27/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Srdan Babic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/22/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Saleta Kordic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/19/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Marko Kordic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/22/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Dominik Dinga 26

Tường thuật Sampdoria vs Vojvodina

1″ Trận đấu bắt đầu!
4″ 0:1 Vàooo!! Ivanić (Vojvodina)
21″ Sekulić (Vojvodina) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Sampdoria – 0:1 – Vojvodina
46″ Hiệp hai bắt đầu! Sampdoria – 0:1 – Vojvodina
49″ 0:2 Vàooo!! Stanisavljević (Vojvodina)
51″ Pankov (Vojvodina) nhận thẻ vàng
54″ Stanisavljević (Vojvodina) nhận thẻ vàng
58″ 0:3 Vàooo!! Ožegović (Vojvodina)
59″ Thay người bên phía đội Sampdoria:Regini vào thay Palombo
59″ Thay người bên phía đội Sampdoria:Wszołek vào thay Krstičić
71″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Paločević vào thay Puškarić
73″ Thay người bên phía đội Sampdoria:Bonazzoli vào thay Muriel
85″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Stamenić vào thay Stanisavljević
87″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Babić vào thay Ivanić
90″+1″ 0:4 Vàooo!! Ožegović (Vojvodina)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Sampdoria – 0:4 – Vojvodina
0″ Trận đấu kết thúc! Sampdoria – 0:4 – Vojvodina
1″ Trận đấu bắt đầu!
4″ 0:1 Vàooo!! Ivanić (Vojvodina)
21″ Sekulić (Vojvodina) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Sampdoria – 0:1 – Vojvodina
46″ Hiệp hai bắt đầu! Sampdoria – 0:1 – Vojvodina
49″ 0:2 Vàooo!! Stanisavljević (Vojvodina)
51″ Pankov (Vojvodina) nhận thẻ vàng
54″ Stanisavljević (Vojvodina) nhận thẻ vàng
58″ 0:3 Vàooo!! Ožegović (Vojvodina)
59″ Thay người bên phía đội Sampdoria:Regini vào thay Palombo
59″ Thay người bên phía đội Sampdoria:Wszołek vào thay Krstičić
71″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Paločević vào thay Puškarić
73″ Thay người bên phía đội Sampdoria:Bonazzoli vào thay Muriel
85″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Stamenić vào thay Stanisavljević
87″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Babić vào thay Ivanić
90″+1″ 0:4 Vàooo!! Ožegović (Vojvodina)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Sampdoria – 0:4 – Vojvodina
0″ Trận đấu kết thúc! Sampdoria – 0:4 – Vojvodina

Thống kê chuyên môn trận Sampdoria – Vojvodina

Chỉ số quan trọng Sampdoria Vojvodina
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Sampdoria vs Vojvodina

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.29 5.04 9.7
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.33 4.6 8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-4 201
0-4 201
0-5 501
1-4 151
1-5 501
2-4 151
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Sampdoria thắng: 1, hòa: 0, Vojvodina thắng: 1
Sân nhà Sampdoria: 1, sân nhà Vojvodina: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Vojvodina Sampdoria 0-2 0%-0% Europa League
2015 Sampdoria Vojvodina 0-4 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Sampdoria thắng: 6, hòa: 2, thua: 7
Vojvodina thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Sampdoria

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Sampdoria 0-2 AC Milan 0%-0%
2018 Sampdoria 2-1 SPAL 0%-0%
2018 Fulham 0-1 Sampdoria 0%-0%
2019 Sampdoria 2-0 Juventus 53.4%-46.6%
2019 Chievo 0-0 Sampdoria 31.7%-68.3%
2019 Sampdoria 1-2 Empoli 58%-42%
2019 Parma 3-3 Sampdoria 36%-64%
2019 Sampdoria 1-2 Lazio 55%-45%
2019 Bologna 3-0 Sampdoria 37%-63%
2019 Sampdoria 2-0 Genoa 56%-44%
2019 Sampdoria 0-1 Roma 63%-37%
2019 Torino 2-1 Sampdoria 46%-54%
2019 Sampdoria 1-0 AC Milan 46%-54%
2019 Sassuolo 3-5 Sampdoria 43.4%-56.6%
2019 Sampdoria 1-2 Atalanta 47.9%-52.1%

Phong độ 15 trận gần nhất của Vojvodina

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Ruzomberok 2-0 Vojvodina 0%-0%
2017 Vojvodina 2-1 Ruzomberok 0%-0%
2016 AZ Alkmaar 0-0 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 0-3 AZ Alkmaar 0%-0%
2016 Dinamo Minsk 0-2 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2016 Connah’s Quay 1-2 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 1-0 Connah’s Quay 0%-0%
2016 Vojvodina 5-0 Bokelj 0%-0%
2016 Bokelj 1-1 Vojvodina 0%-0%
2015 Vojvodina 0-2 Plzen 0%-0%
2015 Plzen 3-0 Vojvodina 0%-0%
2015 Vojvodina 0-2 Sampdoria 0%-0%
2015 Sampdoria 0-4 Vojvodina 0%-0%
2015 FK Spartaks 1-1 Vojvodina 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng