Rabotnicki vs Flora

10-7-2015 1h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Nacionalna Arena Filip II Makedonski, trọng tài Markus Hameter
Đội hình Rabotnicki
Tiền vệ Suad Sahiti [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 2/6/1995 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Stephan Vujcic [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/3/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Blazhe Ilijoski 10
Hậu vệ Goran Siljanovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/1/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Milovan Petrovic (aka Milovan Petrovikj) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/23/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Ivan Mitrov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/24/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Marjan Altiparmakovski 22
Hậu vệ Dusko Trajcevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/1/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Thủ môn Andreja Efremov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/2/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ Mite Cikarski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/6/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
26
Hậu vệ Milan Ilievski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/21/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Thủ môn Daniel Bozinovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/8/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Leon Najdovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/17/1994 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
2
Edin Mersovski 3
Tiền đạo Chuma Anene [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 5/14/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Kire Markoski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/20/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Miroslav Jovanovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/13/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Đội hình Flora
Hậu vệ Enar Jaager [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 11/18/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
2
Tiền vệ Andre Frolov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 4/18/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Irakli Logua [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/29/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Rauno Alliku [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 3/2/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Rauno Sappinen [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 1/23/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Markus Jurgenson (aka Markus Jorgenson) [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 9/9/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
16
Tiền vệ Gert Kams [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/25/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Maksim Gussev [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 7/20/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Nikita Baranov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 8/19/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
German Slein 23
Thủ môn Mait Toom [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/7/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
73
Magnus Karofeld 1
Hậu vệ Kevin Aloe [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/7/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Madis Vihmann [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 10/5/1995 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 90cm
21
Joseph Saliste 27
Hậu vệ Joonas Tamm [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 2/2/1992 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
31
Tiền vệ Karl-Eerik Luigend [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 1/15/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
38
Zakaria Beglarishvili 49

Tường thuật Rabotnicki vs Flora

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Ilievski (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Rabotnicki – 0:0 – Flora
46″ Thay người bên phía đội Flora:Tamm vào thay Tukiainen
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rabotnicki – 0:0 – Flora
48″ 1:0 Vàooo!! Anene (Rabotnicki)
54″ 2:0 Vàooo!! Altiparmakovski (Rabotnicki)
55″ Thay người bên phía đội Flora:Gussev vào thay Logua
68″ Thay người bên phía đội Flora:Aloe vào thay Baranov
75″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Mitrov vào thay Ilijoski
80″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Trajcevski vào thay Altiparmakovski
85″ Frolov (Flora) nhận thẻ vàng
85″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Jovanovski vào thay Sahiti
90″ Aloe (Flora) nhận thẻ vàng
90″+1″ Cikarski (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
90″+3″ Bozinovski (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Rabotnicki – 2:0 – Flora
0″ Trận đấu kết thúc! Rabotnicki – 2:0 – Flora

Thống kê chuyên môn trận Rabotnicki – Flora

Chỉ số quan trọng Rabotnicki Flora
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Rabotnicki vs Flora

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 1/2 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.38 4.22 8.15
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 3.6 6.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 6.5
2-1 8.5
3-0 10
3-1 15
3-2 34
4-0 19
4-1 26
4-2 67
4-3 151
5-0 51
5-1 81
5-2 151
6-0 151
6-1 201
6-2 301
7-0 301
7-1 301
8-0 501
2-2 23
3-3 101
4-4 201
2-3 67
2-4 151
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Rabotnicki thắng: 1, hòa: 0, Flora thắng: 1
Sân nhà Rabotnicki: 1, sân nhà Flora: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Rabotnicki Flora 2-0 0%-0% Europa League
2015 Flora Rabotnicki 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Rabotnicki thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Flora thắng: 3, hòa: 3, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Rabotnicki

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Honved 4-0 Rabotnicki 0%-0%
2018 Rabotnicki 2-1 Honved 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 3-0 Rabotnicki 0%-0%
2017 Rabotnicki 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Rabotnicki 6-0 Tre Penne 0%-0%
2017 Tre Penne 0-1 Rabotnicki 0%-0%
2016 Buducnost Podgorica 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rubin 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-1 Rubin 0%-0%
2015 Trabzonspor 1-1 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-0 Trabzonspor 0%-0%
2015 Rabotnicki 2-0 Jelgava 0%-0%
2015 Jelgava 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 2-0 Flora 0%-0%
2015 Flora 1-0 Rabotnicki 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Flora

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Flora 2-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2018 APOEL Nicosia 5-0 Flora 0%-0%
2018 Hapoel Beer Sheva 3-1 Flora 0%-0%
2018 Flora 1-4 Hapoel Beer Sheva 0%-0%
2017 Flora 2-3 Domzale 0%-0%
2017 Domzale 2-0 Flora 0%-0%
2016 Lincoln 2-0 Flora 0%-0%
2016 Flora 2-1 Lincoln 0%-0%
2015 Rabotnicki 2-0 Flora 0%-0%
2015 Flora 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2013 Kukesi 0-0 Flora 0%-0%
2013 Flora 1-1 Kukesi 0%-0%
2012 FC Basel 3-0 Flora 0%-0%
2012 Flora 0-2 FC Basel 0%-0%
2011 Flora 0-0 Shamrock Rovers 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2006 Rabotnicki 0-1 FC Basel 0%-0%
2012 FC Basel 3-0 Flora 0%-0%
2006 FC Basel 6-2 Rabotnicki 0%-0%
2012 FC Basel 3-0 Flora 0%-0%