Partizan Belgrade vs Dila Gori

15-7-2015 1h:45″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Stadion FK Partizan, trọng tài Bastian Dankert
Đội hình Partizan Belgrade
Thủ môn Zivko Zivkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/14/1989 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
1
Hậu vệ Miroslav Vulicevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/29/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
4
Tiền vệ Nikola Petrovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/10/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
5
Hậu vệ Gregor Balazic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 2/12/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
6
Tiền vệ Darko Brasanac [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/12/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
8
Tiền vệ Stefan Babovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/7/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 62cm
10
Tiền vệ Nikola Ninkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/19/1994 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 69cm
11
Hậu vệ Lazar Cirkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/22/1992 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 71cm
13
Tiền đạo Aboubakar Oumarou [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 1/4/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Marko Jevtovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/24/1993 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 83cm
21
Tiền đạo Valeri Bojinov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 2/14/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 78cm
86
Thủ môn Filip Kljajic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/16/1990 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 82cm
12
Tiền đạo Andrija Zivkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/11/1996 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 66cm
17
Tiền vệ Sasa Lukic (aka Saa Luki) [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/13/1996 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Sasa Ilic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/30/1977 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
22
Hậu vệ Miroslav Bogosavac [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/14/1996 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 66cm
23
Tiền đạo Ivan Saponjic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/2/1997 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
33
Hậu vệ Milos Ostojic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/3/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
40
Đội hình Dila Gori
Hậu vệ Davit Khurtsilava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/9/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Giorgi Papava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/2/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Guga Palavandishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/14/1993 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Luka Razmadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/30/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
7
Giorgi Iluridze 8
Thủ môn Oleksii Shevchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/24/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
12
Hậu vệ David Kvirkvelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
16
Hậu vệ Alexandre Kvakhadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
49
Tiền vệ Lasha Gvalia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/6/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
77
Hậu vệ Giorgi Navalovski (aka Giorgi Navalovsky) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/28/1986 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
88
Tiền đạo Otar Martsvaladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/14/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
99
Alan Bagaev 13
Tiền đạo Irakli Modebadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/4/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
15
Giorgi Eristavi 19
Tiền vệ Irakli Dzaria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/1/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Teimuraz Ghonghadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/8/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
21
Mikheil Mujrishvili 30
Mate Kvirkvia 90

Tường thuật Partizan Belgrade vs Dila Gori

1″ Trận đấu bắt đầu!
7″ Papava (Dila Gori) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Partizan Belgrade – 0:0 – Dila Gori
46″ Hiệp hai bắt đầu! Partizan Belgrade – 0:0 – Dila Gori
58″ Martsvaladze (Dila Gori) nhận thẻ vàng
60″ Thay người bên phía đội Partizan Belgrade:A. Živković vào thay Oumaru
65″ Phalavandishvili (Dila Gori) nhận thẻ vàng
72″ Thay người bên phía đội Partizan Belgrade:Ilić vào thay Ninković
77″ Thay người bên phía đội Partizan Belgrade:Šaponjić vào thay Bozhinov
82″ Phalavandishvili (Dila Gori) nhận thẻ vàng thứ hai
83″ Thay người bên phía đội Dila Gori:Dzaria vào thay Martsvaladze
83″ 1:0 Vàoooo!! Babović (Partizan Belgrade)
90″+1″ Thay người bên phía đội Dila Gori:Gongadze vào thay Iluridze
90″+3″ Kvakhadze (Dila Gori) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Partizan Belgrade – 1:0 – Dila Gori
0″ Trận đấu kết thúc! Partizan Belgrade – 1:0 – Dila Gori
1″ Trận đấu bắt đầu!
7″ Papava (Dila Gori) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Partizan Belgrade – 0:0 – Dila Gori
46″ Hiệp hai bắt đầu! Partizan Belgrade – 0:0 – Dila Gori
58″ Martsvaladze (Dila Gori) nhận thẻ vàng
60″ Thay người bên phía đội Partizan Belgrade:A. Živković vào thay Oumaru
65″ Phalavandishvili (Dila Gori) nhận thẻ vàng
72″ Thay người bên phía đội Partizan Belgrade:Ilić vào thay Ninković
77″ Thay người bên phía đội Partizan Belgrade:Šaponjić vào thay Bozhinov
82″ Phalavandishvili (Dila Gori) nhận thẻ vàng thứ hai
83″ Thay người bên phía đội Dila Gori:Dzaria vào thay Martsvaladze
83″ 1:0 Vàoooo!! Babović (Partizan Belgrade)
90″+1″ Thay người bên phía đội Dila Gori:Gongadze vào thay Iluridze
90″+3″ Kvakhadze (Dila Gori) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Partizan Belgrade – 1:0 – Dila Gori
0″ Trận đấu kết thúc! Partizan Belgrade – 1:0 – Dila Gori

Thống kê chuyên môn trận Partizan Belgrade – Dila Gori

Chỉ số quan trọng Partizan Belgrade Dila Gori
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Partizan Belgrade vs Dila Gori

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.8 -0.91
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.21 5.62 13.41
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.33 4.2 13

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 5.5
2-0 5
2-1 11
3-0 6
3-1 15
3-2 67
4-0 9.5
4-1 23
4-2 81
4-3 201
5-0 21
5-1 51
5-2 201
6-0 51
6-1 126
6-2 301
7-0 126
7-1 251
8-0 251
9-0 501
1-1 13
2-2 51
3-3 126
4-4 201
1-2 51
1-3 126
1-4 201
1-5 501
2-3 126
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Partizan Belgrade thắng: 2, hòa: 0, Dila Gori thắng: 0
Sân nhà Partizan Belgrade: 1, sân nhà Dila Gori: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Dila Gori Partizan Belgrade 0-2 0%-0% Champions League
2015 Partizan Belgrade Dila Gori 1-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Partizan Belgrade thắng: 7, hòa: 4, thua: 4
Dila Gori thắng: 5, hòa: 1, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Partizan Belgrade

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Besiktas 3-0 Partizan Belgrade 63.7%-36.3%
2018 Partizan Belgrade 1-1 Besiktas 45.3%-54.7%
2018 Partizan Belgrade 3-2 Nordsjaelland 0%-0%
2018 Nordsjaelland 1-2 Partizan Belgrade 0%-0%
2018 Trakai 1-1 Partizan Belgrade 0%-0%
2018 Partizan Belgrade 1-0 Trakai 0%-0%
2018 Partizan Belgrade 3-0 Rudar Pljevlja 0%-0%
2018 Rudar Pljevlja 0-3 Partizan Belgrade 0%-0%
2018 Plzen 2-0 Partizan Belgrade 49.4%-50.6%
2018 Partizan Belgrade 1-1 Plzen 43%-57%
2017 Dinamo Kyiv 4-1 Partizan Belgrade 49%-51%
2017 Partizan Belgrade 2-1 Young Boys 40%-60%
2017 Partizan Belgrade 2-0 Skenderbeu 38.2%-61.8%
2017 Skenderbeu 0-0 Partizan Belgrade 51.3%-48.7%
2017 Partizan Belgrade 2-3 Dinamo Kyiv 43.5%-56.5%

Phong độ 15 trận gần nhất của Dila Gori

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Dila Gori 1-0 Shirak 0%-0%
2015 Dila Gori 0-2 Partizan Belgrade 0%-0%
2015 Partizan Belgrade 1-0 Dila Gori 0%-0%
2013 Dila Gori 0-3 Rapid Wien 0%-0%
2013 Rapid Wien 1-0 Dila Gori 0%-0%
2013 Dila Gori 1-0 Hajduk Split 0%-0%
2013 Hajduk Split 0-1 Dila Gori 0%-0%
2013 Aalborg 0-0 Dila Gori 0%-0%
2013 Dila Gori 3-0 Aalborg 0%-0%
2012 Dila Gori 0-2 Maritimo 0%-0%
2012 Maritimo 1-0 Dila Gori 0%-0%
2012 Anorthosis 0-3 Dila Gori 0%-0%
2012 Dila Gori 0-1 Anorthosis 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 Partizan Belgrade 0-0 Shirak 0%-0%
2016 Dila Gori 1-0 Shirak 0%-0%
2013 Shirak 1-1 Partizan Belgrade 0%-0%
2016 Dila Gori 1-0 Shirak 0%-0%