Mladost Podgorica vs Neftchi

10-7-2015 1h:30″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Gradski Stadion Podgorica, trọng tài Kevin Clancy
Đội hình Mladost Podgorica
Hậu vệ Luka Pejovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 7/31/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
3
Tiền vệ Dusan Lagator [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/29/1994 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Mirko Raicevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/22/1982 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Blazo Igumanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/19/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
9
Milan Djurisic 11
Hậu vệ Ivan Novovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/26/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
14
Milos S. Radulovic 20
Milos Lakic 21
Thủ môn Mileta Radulovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/29/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền đạo Ivan Vukovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/9/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 76cm
24
Milos B. Radulovic 52
Bozo Osmajlic 7
Jasmin Muhovic 10
Hậu vệ Luka Mirkovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 11/1/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Boyan Babovic 16
Vuk Radovic 77
Marko Scepanovic 86
Aldin Adzovic 94
Đội hình Neftchi
Thủ môn Agil Mammadov (aka Aqil Mammadov) [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 5/1/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
1
Melli 5
Hậu vệ Ailton Ferreira Silva [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/16/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Araz Abdullayev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 4/18/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
7
Tiền đạo Elshan Abdullayev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 2/5/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Ruslan Gurbanov (aka Ruslan Qurbanov) [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 9/12/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Mahammad Kurbanov 14
Rahman Hajiyev 17
Tiền đạo Samir Masimov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 8/25/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Kamal Gurbanov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 5/6/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
26
Hậu vệ Elvin Badalov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 6/14/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
95
Hậu vệ Rahil Mammadov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 11/24/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Aziz Guliyev 16
Mirabdulla Abbasov 22
Kamran Najafzade 45
Maksym Vailo 53
Tiền vệ Nicat Qurbanov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 2/17/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
77
Orkhan Gurbanli 88

Tường thuật Mladost Podgorica vs Neftchi

1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ Hajiyev (Neftchi) nhận thẻ vàng
15″ Cauê (Neftchi) nhận thẻ vàng
31″ Thay người bên phía đội Mladost Podgorica:Novović vào thay Mirković
45″ Pejović (Mladost Podgorica) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Mladost Podgorica – 0:0 – Neftchi
46″ Hiệp hai bắt đầu! Mladost Podgorica – 0:0 – Neftchi
58″ Ailton (Neftchi) nhận thẻ vàng
63″ Thay người bên phía đội Neftchi:E. Abdullayev vào thay Kurbanov
69″ Thay người bên phía đội Mladost Podgorica:Adžović vào thay Šćepanović
71″ 0:1 Vàoo! А. Abdullayev (Neftchi)
78″ Thay người bên phía đội Neftchi:N. Gurbanov vào thay Masimov
79″ Miloš S. Radulović (Mladost Podgorica) nhận thẻ vàng
80″ Thay người bên phía đội Mladost Podgorica:Muhović vào thay Miloš S. Radulović
84″ N. Gurbanov (Neftchi) nhận thẻ vàng
90″+1″ 1:1 Vàoo! Vuković (Mladost Podgorica)
90″+5″ Muhović (Mladost Podgorica) nhận thẻ vàng
90″+9″ Ailton (Neftchi) nhận thẻ đỏ trực tiếp
90″+9″ Miloš S. Radulović (Mladost Podgorica) nhận thẻ đỏ trực tiếp
90″+9″ Vailo (Neftchi) nhận thẻ đỏ trực tiếp
90″+10″ Hiệp hai kết thúc! Mladost Podgorica – 1:1 – Neftchi
0″ Trận đấu kết thúc! Mladost Podgorica – 1:1 – Neftchi

Thống kê chuyên môn trận Mladost Podgorica – Neftchi

Chỉ số quan trọng Mladost Podgorica Neftchi
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Mladost Podgorica vs Neftchi

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.78 3.23 2.38
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.6 3.3 2.4

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Mladost Podgorica thắng: 0, hòa: 2, Neftchi thắng: 0
Sân nhà Mladost Podgorica: 1, sân nhà Neftchi: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Mladost Podgorica Neftchi 1-1 0%-0% Europa League
2015 Neftchi Mladost Podgorica 2-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Mladost Podgorica thắng: 5, hòa: 3, thua: 7
Neftchi thắng: 4, hòa: 4, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Mladost Podgorica

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 OFK Titograd 1-2 B36 Torshavn 0%-0%
2018 B36 Torshavn 0-0 OFK Titograd 0%-0%
2017 Mladost Podgorica 0-3 Sturm 0%-0%
2017 Sturm 0-1 Mladost Podgorica 0%-0%
2017 Gandzasar 0-3 Mladost Podgorica 0%-0%
2017 Mladost Podgorica 1-0 Gandzasar 0%-0%
2016 Mladost Podgorica 0-3 Ludogorets 0%-0%
2016 Ludogorets 2-0 Mladost Podgorica 0%-0%
2015 Mladost Podgorica 2-4 Kukesi 0%-0%
2015 Kukesi 0-1 Mladost Podgorica 0%-0%
2015 Mladost Podgorica 1-1 Neftchi 0%-0%
2015 Neftchi 2-2 Mladost Podgorica 0%-0%
2013 Mladost Podgorica 1-6 Sevilla 0%-0%
2013 Sevilla 3-0 Mladost Podgorica 0%-0%
2013 Senica 0-1 Mladost Podgorica 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Neftchi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Ujpest 4-0 Neftchi 0%-0%
2018 Neftchi 3-1 Ujpest 0%-0%
2016 Skendija 1-0 Neftchi 0%-0%
2016 Neftchi 0-0 Skendija 0%-0%
2016 Neftchi 1-2 Balzan 0%-0%
2016 Balzan 0-2 Neftchi 0%-0%
2015 Mladost Podgorica 1-1 Neftchi 0%-0%
2015 Neftchi 2-2 Mladost Podgorica 0%-0%
2014 Partizan Belgrade 3-2 Neftchi 0%-0%
2014 Neftchi 1-2 Partizan Belgrade 0%-0%
2014 Chikhura 2-3 Neftchi 0%-0%
2014 Neftchi 0-0 Chikhura 0%-0%
2014 Koper 0-2 Neftchi 0%-0%
2014 Neftchi 1-2 Koper 0%-0%
2013 Skenderbeu 1-0 Neftchi 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng