Milsami vs Ludogorets

21-7-2015 22h:0″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân District Sport Complex, trọng tài Svein-Erik Edvartsen
Đội hình Milsami
Thủ môn Radu Mitu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 11/4/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Adil Rhaili [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 4/25/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Iulian Erhan [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 7/1/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
4
Hậu vệ Ovye Monday Shedrack [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 8/14/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Artur Patras [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/10/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 66cm
8
Tiền đạo Romeo Surdu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/12/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Karlo Belak [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/22/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
14
Tiền đạo Denis Rassulov [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/2/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
15
Alexandru Antoniuc 16
Tiền vệ Gheorghe Andronic [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 9/25/1991 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 64cm
22
Tiền vệ Andrei Cojocari [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/21/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
27
Hậu vệ Petru Racu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 7/17/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
5
Yevgen Zarichnyuk 7
Alexandru Dulghier 9
Thủ môn Gheorghe Bantis [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 6/19/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Vadim Bolohan (aka Vadim Bolokhan) [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 8/15/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền vệ Cristian Bud [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/26/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
26
Alexandru Suvorov 87
Đội hình Ludogorets
Tiền vệ Mihail Aleksandrov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 6/11/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
7
Tiền vệ Lucas Pacheco Affini (aka Sasha) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/1/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền đạo Pedro Azevedo Junior [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/12/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Anicet Andrianantenaina Abel (aka Anicet Abel) [+]

Quốc tịch: Madagascar Ngày sinh: 3/16/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
12
Hậu vệ Alexandar Alexandrov (aka Alex) [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 1/19/1975 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 76cm
15
Hậu vệ Brayan Angulo [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 11/1/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 71cm
16
Tiền vệ Svetoslav Dyakov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/31/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
18
Thủ môn Vladislav Stoyanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 6/8/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
21
Hậu vệ Yordan Minev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 10/14/1980 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
25
Hậu vệ Cosmin Moti [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/3/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
27
Tiền đạo Virgil Misidjan [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/24/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
93
Thủ môn Milan Borjan [+]

Quốc tịch: Canada Ngày sinh: 10/23/1987 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 84cm
1
Cicinho 4
Tiền đạo Tsvetelin Chunchukov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 12/26/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Aleksandar Vasilev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Andrei Prepelita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/8/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
30
Hậu vệ Georgi Terziev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/18/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
55
Tiền đạo Wanderson Cristaldo Farias [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/2/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
88

Tường thuật Milsami vs Ludogorets

1″ Trận đấu bắt đầu!
25″ 0:1 Vào! Wanderson (Ludogorets)
26″ 1:1 Vào! G. Andronic (Milsami)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Milsami – 1:1 – Ludogorets
46″ Hiệp hai bắt đầu! Milsami – 1:1 – Ludogorets
52″ Belak (Milsami) nhận thẻ vàng
56″ Cojocari (Milsami) nhận thẻ vàng
57″ Dyakov (Ludogorets) nhận thẻ vàng
63″ Júnior Quixadá (Ludogorets) nhận thẻ vàng
63″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Lukoki vào thay Prepeliţă
72″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Chunchukov vào thay Júnior Quixadá
73″ Cojocari (Milsami) nhận thẻ vàng thứ hai
76″ Thay người bên phía đội Milsami:Bolohan vào thay G. Andronic
77″ Thay người bên phía đội Milsami:Zarichnyuk vào thay A. Antoniuc
87″ Thay người bên phía đội Milsami:Racu vào thay Bud
89″ 2:1 Vào! Racu (Milsami)
90″ Rhaili (Milsami) nhận thẻ vàng
90″+9″ Hiệp hai kết thúc! Milsami – 2:1 – Ludogorets
0″ Trận đấu kết thúc! Milsami – 2:1 – Ludogorets

Thống kê chuyên môn trận Milsami – Ludogorets

Chỉ số quan trọng Milsami Ludogorets
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Milsami vs Ludogorets

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.55 3.61 1.58
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
6 3.5 1.57

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 17
3-1 51
3-2 67
4-1 126
4-2 151
4-3 201
5-1 501
5-2 501
6-2 501
2-2 21
3-3 81
4-4 201
2-3 34
2-4 67
2-5 201
2-6 301
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Milsami thắng: 2, hòa: 0, Ludogorets thắng: 0
Sân nhà Milsami: 1, sân nhà Ludogorets: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Milsami Ludogorets 2-1 0%-0% Champions League
2015 Ludogorets Milsami 0-1 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Milsami thắng: 3, hòa: 4, thua: 8
Ludogorets thắng: 6, hòa: 5, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Milsami

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Slovan 5-0 Milsami 0%-0%
2018 Milsami 2-4 Slovan 0%-0%
2017 Milsami 1-1 Fola 0%-0%
2017 Fola 2-1 Milsami 0%-0%
2015 St.Etienne 1-0 Milsami 0%-0%
2015 Milsami 1-1 St.Etienne 0%-0%
2015 Skenderbeu 2-0 Milsami 0%-0%
2015 Milsami 0-2 Skenderbeu 0%-0%
2015 Milsami 2-1 Ludogorets 0%-0%
2015 Ludogorets 0-1 Milsami 0%-0%
2013 Milsami 0-3 St.Etienne 0%-0%
2013 St.Etienne 3-0 Milsami 0%-0%
2013 Shakhtyor 1-1 Milsami 0%-0%
2013 Dudelange 0-0 Milsami 0%-0%
2013 Milsami 1-0 Dudelange 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Ludogorets

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Ludogorets 1-1 Zurich 55.3%-44.7%
2018 Leverkusen 1-1 Ludogorets 60.9%-39.1%
2018 Ludogorets 0-0 AEK Larnaca 57%-43%
2018 AEK Larnaca 0-1 Ludogorets 52.8%-47.2%
2018 Zurich 1-0 Ludogorets 48%-52%
2018 Ludogorets 2-3 Leverkusen 43%-57%
2018 Ludogorets 4-0 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2018 Torpedo Kutaisi 0-1 Ludogorets 0%-0%
2018 Zrinjski 1-1 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 1-0 Zrinjski 0%-0%
2018 Videoton 1-0 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 0-0 Videoton 0%-0%
2018 Crusaders 0-2 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 7-0 Crusaders 0%-0%
2018 AC Milan 1-0 Ludogorets 45.9%-54.1%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Slovan 5-0 Milsami 0%-0%
2013 Ludogorets 3-0 Slovan 0%-0%
2018 Milsami 2-4 Slovan 0%-0%
2013 Ludogorets 3-0 Slovan 0%-0%
2013 Dudelange 0-0 Milsami 0%-0%
2014 Dudelange 1-1 Ludogorets 0%-0%
2013 Milsami 1-0 Dudelange 0%-0%
2014 Dudelange 1-1 Ludogorets 0%-0%