Kobenhavn vs Newtown

17-7-2015 0h:45″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Telia Parken, trọng tài Mete Kalkavan
Đội hình Kobenhavn
Thủ môn Stephan Andersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/25/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
1
Hậu vệ Ludwig Augustinsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/21/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Per Nilsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 9/16/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
4
Tiền vệ Benjamin Verbic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 11/27/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Thomas Delaney [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/3/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Nicolai Jorgensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/15/1991 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Kasper Kusk (aka Aleksandr Kuski) [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/10/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
17
Tiền vệ Daniel Amartey [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 12/21/1994 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
18
Hậu vệ Peter Ankersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Tiền đạo Marvin Pourie [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/8/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền đạo Youssef Toutouh [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/6/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
24
Hậu vệ Tom Hogli [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/14/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Christoffer Remmer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/16/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
20
Tiền đạo Yones Oliver Felfel (aka Yones Felfel) [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/24/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
33
Tiền vệ Mikkel Wohlgemuth [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/4/1995 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
35
Tiền vệ Brandur Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/19/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
36
Marcus Mathisen 40
Thủ môn Kim Christensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/15/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
41
Đội hình Newtown
Tiền vệ David Jones [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/3/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
1
Steffan Edwards 3
Matty Owen 4
Kieren Mills-Evans 5
Shane Sutton 6
Matthew Hearsey 7
Luke Boundford 9
Jason Oswell 10
Neil Mitchell 11
Tiền vệ Craig Williams [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 1/28/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
19
Tom Goodwin 20
Matthew Cook 8
Jack Perry 13
Gareth Partridge 14
Jamie Price 15
Gavin Cadwallader 16
Sean Evans 18
Craig Harris 24

Tường thuật Kobenhavn vs Newtown

1″ Trận đấu bắt đầu!
3″ 1:0 Vàooo!! Benjamin Verbic (Kobenhavn)
45″ Hiệp một kết thúc! Kobenhavn – 1:0 – Newtown
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kobenhavn – 1:0 – Newtown
70″ Thay người bên phía đội Newtown:Sean Evans vào thay Matthew Hearsey
73″ Shane Sutton (Newtown) nhận thẻ vàng
75″ 2:0 Vàooo!! Kasper Kusk (Kobenhavn)
78″ Thay người bên phía đội Newtown:Gavin Cadwallader vào thay Kieran Mills-Evans
80″ Jason Oswell (Newtown) nhận thẻ vàng
81″ Thay người bên phía đội Newtown:Jamie Price vào thay Matty Owen
83″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Tom Høgli vào thay Marvin Pourie
90″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Brandur Olsen vào thay Benjamin Verbic
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Kobenhavn – 2:0 – Newtown
0″ Trận đấu kết thúc! Kobenhavn – 2:0 – Newtown
1″ Trận đấu bắt đầu!
3″ 1:0 Vàooo!! Benjamin Verbic (Kobenhavn)
45″ Hiệp một kết thúc! Kobenhavn – 1:0 – Newtown
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kobenhavn – 1:0 – Newtown
70″ Thay người bên phía đội Newtown:Sean Evans vào thay Matthew Hearsey
73″ Shane Sutton (Newtown) nhận thẻ vàng
75″ 2:0 Vàooo!! Kasper Kusk (Kobenhavn)
78″ Thay người bên phía đội Newtown:Gavin Cadwallader vào thay Kieran Mills-Evans
80″ Jason Oswell (Newtown) nhận thẻ vàng
81″ Thay người bên phía đội Newtown:Jamie Price vào thay Matty Owen
83″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Tom Høgli vào thay Marvin Pourie
90″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Brandur Olsen vào thay Benjamin Verbic
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Kobenhavn – 2:0 – Newtown
0″ Trận đấu kết thúc! Kobenhavn – 2:0 – Newtown

Thống kê chuyên môn trận Kobenhavn – Newtown

Chỉ số quan trọng Kobenhavn Newtown
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Kobenhavn vs Newtown

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 1/2 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/2 0.85 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.05 11.36 31.68
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 29 71

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 7
2-1 17
3-0 5.5
3-1 15
3-2 67
4-0 6
4-2 67
4-3 151
5-0 8
5-2 101
6-0 15
6-1 34
6-2 151
7-0 26
7-1 67
8-0 67
9-0 126
2-2 67
3-3 126
4-4 201
2-3 151
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Kobenhavn thắng: 2, hòa: 0, Newtown thắng: 0
Sân nhà Kobenhavn: 1, sân nhà Newtown: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Newtown Kobenhavn 1-3 0%-0% Europa League
2015 Kobenhavn Newtown 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Kobenhavn thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Newtown thắng: 2, hòa: 0, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Kobenhavn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn 39.3%-60.7%
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 0-1 Slavia Praha 55%-45%
2018 Bordeaux 1-2 Kobenhavn 53%-47%
2018 Kobenhavn 1-1 Zenit 53.8%-46.2%
2018 Atalanta 0-0 Kobenhavn 68.2%-31.8%
2018 Kobenhavn 2-1 CSKA Sofia 0%-0%
2018 CSKA Sofia 1-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 5-0 Stjarnan 0%-0%
2018 Stjarnan 0-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 1-1 KuPS 50%-50%
2018 KuPS 0-1 Kobenhavn 0%-0%
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 1-4 Atletico Madrid 39.8%-60.2%

Phong độ 15 trận gần nhất của Newtown

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Newtown 1-3 Kobenhavn 0%-0%
2015 Kobenhavn 2-0 Newtown 0%-0%
2015 Newtown 2-1 Valletta 0%-0%
2015 Valletta 1-2 Newtown 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng