Gabala vs Cukaricki

23-7-2015 23h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Bakcell Arena, trọng tài Radek Príhoda
Đội hình Gabala
George Florescu 5
Tiền đạo Sergei Zenjov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 4/20/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
9
Tiền vệ Javid Huseynov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 3/9/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 78cm
14
Hậu vệ Vitali Vernydub (aka Vitali Vernidub) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/17/1987 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 85cm
15
Tiền vệ Olexiy Gay [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/6/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
19
Hậu vệ Ricardinho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/9/1984 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 73cm
20
Hậu vệ Arif Dasdamirov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 2/10/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Dmytro Bezotosniy 22
Hậu vệ Urfan Abbasov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/14/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
34
Hậu vệ Rafael Santos [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/10/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
44
Olexiy Antonov 69
Andriy Popovich 1
Hậu vệ Vojislav Stankovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/22/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
3
Tiền vệ Rashad A. Sadygov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/8/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Magomed Mirzabekov (aka Mohammed Mirzabayov) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/16/1990 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 73cm
8
Tiền vệ Luiz Paulo Hilario (aka Dodo) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/16/1987 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
10
Hậu vệ Shirmahammad Mammadov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 3/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Samir Zargarov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 8/29/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
66
Đội hình Cukaricki
Hậu vệ Lucas Piasentin [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/17/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 87cm
4
Tiền vệ Dragoljub Srnic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/1/1993 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 59cm
6
Tiền vệ Branislav Jankovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/13/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Igor Matic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/22/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
10
Tiền đạo Andrija Pavlovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/16/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 85cm
11
Tiền vệ Abdisalam Ibrahim [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/1/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 71cm
12
Tiền vệ Slavoljub Srnic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/12/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 62cm
14
Hậu vệ Filip Stojkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/22/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
22
Hậu vệ Bojan Ostojic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/12/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
23
Tiền đạo Petar Bojic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/4/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
24
Hậu vệ Rajko Brezancic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/21/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
31
Thủ môn Nikola Petric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/11/1991 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 83cm
1
Tiền vệ Stanisa Mandic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/27/1995 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
7
Nikola Stoiljkovic 9
Hậu vệ Nikola Jankovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
17
Regan Obeng 20
Hậu vệ Dejan Boljevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/30/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
25
Tiền đạo Nenad Mirosavljevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/4/1977 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
30

Tường thuật Gabala vs Cukaricki

1″ Trận đấu bắt đầu!
39″ 1:0 Vào! Zenjov (Gabala)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Gabala – 1:0 – Cukaricki
46″ Hiệp hai bắt đầu! Gabala – 1:0 – Cukaricki
53″ 2:0 Vào! Zenjov (Gabala)
55″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Obeng vào thay D. Srnić
67″ Rafael (Gabala) nhận thẻ vàng
70″ Thay người bên phía đội Gabala:Dashdemirov vào thay Zargarov
76″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Matić vào thay B. Janković
81″ Zenjov (Gabala) nhận thẻ vàng
81″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Mandić vào thay S. Srnić
90″ Thay người bên phía đội Gabala:Dodô vào thay Antonov
90″+3″ Lucas Piasentin (Cukaricki) nhận thẻ vàng
90″+4″ Gai (Gabala) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Gabala – 2:0 – Cukaricki
0″ Trận đấu kết thúc! Gabala – 2:0 – Cukaricki

Thống kê chuyên môn trận Gabala – Cukaricki

Chỉ số quan trọng Gabala Cukaricki
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Gabala vs Cukaricki

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 1 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.52 3.02 2.82
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.45 3 2.87

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 12
2-1 11
3-0 26
3-1 26
3-2 51
4-0 67
4-1 67
4-2 101
4-3 151
5-0 251
5-1 251
5-2 301
6-0 501
6-1 501
6-2 501
7-0 501
7-1 501
2-2 19
3-3 81
4-4 201
2-3 51
2-4 126
2-5 301
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Gabala thắng: 1, hòa: 0, Cukaricki thắng: 1
Sân nhà Gabala: 1, sân nhà Cukaricki: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Gabala Cukaricki 2-0 0%-0% Europa League
2015 Cukaricki Gabala 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Gabala thắng: 4, hòa: 1, thua: 10
Cukaricki thắng: 5, hòa: 4, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Gabala

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Progres Niederkorn 0-1 Gabala 0%-0%
2018 Gabala 0-2 Progres Niederkorn 0%-0%
2017 Gabala 1-2 Panathinaikos 0%-0%
2017 Panathinaikos 1-0 Gabala 0%-0%
2017 Jagiellonia 0-2 Gabala 0%-0%
2017 Gabala 1-1 Jagiellonia 0%-0%
2016 Mainz 05 2-0 Gabala 53.4%-46.6%
2016 Gabala 1-3 Anderlecht 53.7%-46.3%
2016 Gabala 1-2 St.Etienne 51.3%-48.7%
2016 St.Etienne 1-0 Gabala 59.6%-40.4%
2016 Gabala 2-3 Mainz 05 41.6%-58.4%
2016 Anderlecht 3-1 Gabala 60.4%-39.6%
2016 Maribor 1-0 Gabala 0%-0%
2016 Gabala 3-1 Maribor 0%-0%
2016 Gabala 1-0 Lille 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Cukaricki

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Cukaricki 1-1 Videoton 0%-0%
2016 Videoton 2-0 Cukaricki 0%-0%
2016 Ordabasy 3-3 Cukaricki 0%-0%
2016 Cukaricki 3-0 Ordabasy 0%-0%
2015 Gabala 2-0 Cukaricki 0%-0%
2015 Cukaricki 1-0 Gabala 0%-0%
2015 Domzale 0-1 Cukaricki 0%-0%
2015 Cukaricki 0-0 Domzale 0%-0%
2014 Groedig 1-2 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 0-4 Groedig 0%-0%
2014 Sant Julia 0-0 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 4-0 Sant Julia 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng