FK Spartaks vs Vojvodina

23-7-2015 23h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Zemgales Olympic Centre, trọng tài Richard Liesveld
Đội hình FK Spartaks
Maksym Maksymenko 2
Dmytro Nazarenko 3
Toms Mezs 4
Tiền vệ Daniils Ulimbasevs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 3/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Jevgenijs Kazacoks 8
Thủ môn Aleksandrs Kolinko [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 6/17/1975 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
12
Romans Mickevics 17
Francesco Vivacqua 19
Ferdinand Takyi 20
Hậu vệ Nauris Bulvitis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 3/15/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Ingus Slampe [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/31/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 82cm
32
Kevin Mena 9
Tiền vệ Romans Bespalovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/18/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
10
Elvis Stuglis 11
Thủ môn Pavels Davidovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 12/30/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
77
Đội hình Vojvodina
Thủ môn Srdan Zakula [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 3/22/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
1
Jovica Vasilic 2
Tiền vệ Mirko Ivanic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/13/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
4
Aleksandar Stanisavljevic 7
Tiền đạo Miljan Mrdakovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/5/1982 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
9
Hậu vệ Radovan Pankov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/5/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 83cm
13
Hậu vệ Bojan Nastic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/6/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Igor Djuric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/29/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
23
Danilo Sekulic 24
Novica Maksimovic 28
Uros Stamenic 31
Tiền vệ Darko Puskaric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/13/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
8
Aleksandar Palocevic 10
Hậu vệ Ivan Lakicevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/27/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Srdan Babic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/22/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Saleta Kordic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/19/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Marko Kordic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/22/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Dominik Dinga 26

Tường thuật FK Spartaks vs Vojvodina

1″ Trận đấu bắt đầu!
39″ Abdultaofik (FK Spartaks) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! FK Spartaks – 0:0 – Vojvodina
46″ Thay người bên phía đội FK Spartaks:Mickevičs vào thay Abdultaofik
46″ Hiệp hai bắt đầu! FK Spartaks – 0:0 – Vojvodina
54″ Thay người bên phía đội FK Spartaks:Punculs vào thay Bespalovs
56″ Mickevičs (FK Spartaks) nhận thẻ vàng
68″ Takyi (FK Spartaks) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Paločević vào thay Ivanić
71″ Thay người bên phía đội FK Spartaks:Stuglis vào thay Takyi
73″ Ulimbaševs (FK Spartaks) nhận thẻ vàng
73″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Stamenić vào thay Stanisavljević
80″ Thay người bên phía đội Vojvodina:Š. Kordić vào thay Ožegović
86″ 0:1 Vàooo!! Š. Kordić (Vojvodina)
90″+3″ 1:1 Vàooo!! Vivacqua (FK Spartaks)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! FK Spartaks – 1:1 – Vojvodina
0″ Trận đấu kết thúc! FK Spartaks – 1:1 – Vojvodina

Thống kê chuyên môn trận FK Spartaks – Vojvodina

Chỉ số quan trọng FK Spartaks Vojvodina
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận FK Spartaks vs Vojvodina

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 0.8 -0.91
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.24 3.72 1.61
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5 3.5 1.65

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 17
3-1 51
3-2 51
4-1 126
4-2 126
4-3 151
5-1 501
5-2 501
6-1 501
6-2 501
1-1 7.5
2-2 19
3-3 81
4-4 201
1-2 8.5
1-3 15
1-4 29
1-5 81
1-6 201
1-7 501
2-3 34
2-4 67
2-5 151
2-6 301
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
FK Spartaks thắng: 0, hòa: 1, Vojvodina thắng: 1
Sân nhà FK Spartaks: 1, sân nhà Vojvodina: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 FK Spartaks Vojvodina 1-1 0%-0% Europa League
2015 Vojvodina FK Spartaks 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

FK Spartaks thắng: 3, hòa: 5, thua: 6
Vojvodina thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của FK Spartaks

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Suduva 0-0 FK Spartaks 0%-0%
2018 FK Spartaks 0-1 Suduva 0%-0%
2018 Fiorita 0-3 FK Spartaks 0%-0%
2018 FK Spartaks 6-0 Fiorita 0%-0%
2018 Crvena Zvezda 2-0 FK Spartaks 0%-0%
2018 FK Spartaks 0-0 Crvena Zvezda 0%-0%
2017 FC Astana 1-1 FK Spartaks 0%-0%
2017 FK Spartaks 0-1 FC Astana 0%-0%
2016 FK Spartaks 0-2 Dinamo Minsk 0%-0%
2016 Dinamo Minsk 2-1 FK Spartaks 0%-0%
2015 FK Spartaks 1-1 Vojvodina 0%-0%
2015 Vojvodina 3-0 FK Spartaks 0%-0%
2015 FK Spartaks 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2015 Buducnost Podgorica 1-3 FK Spartaks 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Vojvodina

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Ruzomberok 2-0 Vojvodina 0%-0%
2017 Vojvodina 2-1 Ruzomberok 0%-0%
2016 AZ Alkmaar 0-0 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 0-3 AZ Alkmaar 0%-0%
2016 Dinamo Minsk 0-2 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2016 Connah’s Quay 1-2 Vojvodina 0%-0%
2016 Vojvodina 1-0 Connah’s Quay 0%-0%
2016 Vojvodina 5-0 Bokelj 0%-0%
2016 Bokelj 1-1 Vojvodina 0%-0%
2015 Vojvodina 0-2 Plzen 0%-0%
2015 Plzen 3-0 Vojvodina 0%-0%
2015 Vojvodina 0-2 Sampdoria 0%-0%
2015 Sampdoria 0-4 Vojvodina 0%-0%
2015 FK Spartaks 1-1 Vojvodina 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 FK Spartaks 0-2 Dinamo Minsk 0%-0%
2016 Dinamo Minsk 0-2 Vojvodina 0%-0%
2016 Dinamo Minsk 2-1 FK Spartaks 0%-0%
2016 Dinamo Minsk 0-2 Vojvodina 0%-0%