FK Spartaks vs Buducnost Podgorica

9-7-2015 23h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Zemgales Olympic Centre, trọng tài Peter Kralovic
Đội hình FK Spartaks
Maksym Maksymenko 2
Dmytro Nazarenko 3
Toms Mezs 4
Tiền vệ Daniils Ulimbasevs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 3/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Jevgenijs Kazacoks 8
Thủ môn Aleksandrs Kolinko [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 6/17/1975 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
12
Romans Mickevics 17
Francesco Vivacqua 19
Ferdinand Takyi 20
Hậu vệ Nauris Bulvitis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 3/15/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Ingus Slampe [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/31/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 82cm
32
Kevin Mena 9
Tiền vệ Romans Bespalovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/18/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
10
Elvis Stuglis 11
Thủ môn Pavels Davidovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 12/30/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
77
Đội hình Buducnost Podgorica
Thủ môn Jasmin Agovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/13/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Mihailo Tomkovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/10/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Marko Ilincic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 11/6/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Darko Nikac [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 9/15/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Hậu vệ Andrija Vukcevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 10/11/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Milos Pavicevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/9/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Momcilo Raspopovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/18/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Milivoje Raicevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 7/21/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ Deni Hocko [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/22/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28
Hậu vệ Janko Simovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/2/1987 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 88cm
30
Flavio Beck 77
Hậu vệ Boris Kopitovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 9/17/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Marko Burzanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/13/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Stefan Milosevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/23/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Savo Gazivoda 15
Tiền vệ Milos Raickovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 12/2/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Damir Ljuljanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/23/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Driton Camaj 29

Tường thuật FK Spartaks vs Buducnost Podgorica

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! FK Spartaks – 0:0 – Buducnost Podgorica
46″ Hiệp hai bắt đầu! FK Spartaks – 0:0 – Buducnost Podgorica
56″ Thay người bên phía đội Buducnost Podgorica:Burzanović vào thay Raičković
65″ Thay người bên phía đội Buducnost Podgorica:Gazivoda vào thay Pavićević
74″ Ulimbaševs (FK Spartaks) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội Buducnost Podgorica:Milošević vào thay Vukčević
82″ Thay người bên phía đội FK Spartaks:Stuglis vào thay Takyi
82″ Raspopović (Buducnost Podgorica) nhận thẻ đỏ trực tiếp
90″ Ilinčić (Buducnost Podgorica) nhận thẻ vàng
90″+1″ Thay người bên phía đội FK Spartaks:Abdultaofik vào thay Vivacqua
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! FK Spartaks – 0:0 – Buducnost Podgorica
0″ Trận đấu kết thúc! FK Spartaks – 0:0 – Buducnost Podgorica

Thống kê chuyên môn trận FK Spartaks – Buducnost Podgorica

Chỉ số quan trọng FK Spartaks Buducnost Podgorica
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận FK Spartaks vs Buducnost Podgorica

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 -0.93 0.83
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.99 3.32 2.21
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.99 3.32 2.21

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
FK Spartaks thắng: 1, hòa: 1, Buducnost Podgorica thắng: 0
Sân nhà FK Spartaks: 1, sân nhà Buducnost Podgorica: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 FK Spartaks Buducnost Podgorica 0-0 0%-0% Europa League
2015 Buducnost Podgorica FK Spartaks 1-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

FK Spartaks thắng: 3, hòa: 5, thua: 6
Buducnost Podgorica thắng: 5, hòa: 4, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của FK Spartaks

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Suduva 0-0 FK Spartaks 0%-0%
2018 FK Spartaks 0-1 Suduva 0%-0%
2018 Fiorita 0-3 FK Spartaks 0%-0%
2018 FK Spartaks 6-0 Fiorita 0%-0%
2018 Crvena Zvezda 2-0 FK Spartaks 0%-0%
2018 FK Spartaks 0-0 Crvena Zvezda 0%-0%
2017 FC Astana 1-1 FK Spartaks 0%-0%
2017 FK Spartaks 0-1 FC Astana 0%-0%
2016 FK Spartaks 0-2 Dinamo Minsk 0%-0%
2016 Dinamo Minsk 2-1 FK Spartaks 0%-0%
2015 FK Spartaks 1-1 Vojvodina 0%-0%
2015 Vojvodina 3-0 FK Spartaks 0%-0%
2015 FK Spartaks 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2015 Buducnost Podgorica 1-3 FK Spartaks 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Buducnost Podgorica

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Trencin 1-1 Buducnost Podgorica 0%-0%
2018 Buducnost Podgorica 0-2 Trencin 0%-0%
2017 Buducnost Podgorica 0-0 Partizan Belgrade 0%-0%
2017 Partizan Belgrade 2-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2016 Genk 2-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2016 Buducnost Podgorica 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 FK Spartaks 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2015 Buducnost Podgorica 1-3 FK Spartaks 0%-0%
2014 Omonia 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2014 Buducnost Podgorica 0-2 Omonia 0%-0%
2014 Buducnost Podgorica 3-0 Folgore 0%-0%
2014 Folgore 1-2 Buducnost Podgorica 0%-0%
2012 Slask Wroclaw 0-1 Buducnost Podgorica 0%-0%
2012 Buducnost Podgorica 0-2 Slask Wroclaw 0%-0%
2011 Flamurtari 1-2 Buducnost Podgorica 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng