Cukaricki vs Gabala

17-7-2015 1h:30″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân FK Cukaricki, trọng tài Radu Petrescu
Đội hình Cukaricki
Hậu vệ Lucas Piasentin [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/17/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 87cm
4
Tiền vệ Dragoljub Srnic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/1/1993 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 59cm
6
Tiền vệ Branislav Jankovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/13/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Igor Matic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/22/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
10
Tiền đạo Andrija Pavlovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/16/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 85cm
11
Tiền vệ Abdisalam Ibrahim [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/1/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 71cm
12
Tiền vệ Slavoljub Srnic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/12/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 62cm
14
Hậu vệ Filip Stojkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/22/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
22
Hậu vệ Bojan Ostojic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/12/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
23
Tiền đạo Petar Bojic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/4/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
24
Hậu vệ Rajko Brezancic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/21/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
31
Thủ môn Nikola Petric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/11/1991 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 83cm
1
Tiền vệ Stanisa Mandic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/27/1995 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
7
Nikola Stoiljkovic 9
Hậu vệ Nikola Jankovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
17
Regan Obeng 20
Hậu vệ Dejan Boljevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/30/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
25
Tiền đạo Nenad Mirosavljevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/4/1977 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
30
Đội hình Gabala
George Florescu 5
Tiền đạo Sergei Zenjov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 4/20/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
9
Tiền vệ Javid Huseynov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 3/9/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 78cm
14
Hậu vệ Vitali Vernydub (aka Vitali Vernidub) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/17/1987 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 85cm
15
Tiền vệ Olexiy Gay [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/6/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
19
Hậu vệ Ricardinho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/9/1984 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 73cm
20
Hậu vệ Arif Dasdamirov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 2/10/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Dmytro Bezotosniy 22
Hậu vệ Urfan Abbasov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/14/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
34
Hậu vệ Rafael Santos [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/10/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
44
Olexiy Antonov 69
Andriy Popovich 1
Hậu vệ Vojislav Stankovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/22/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
3
Tiền vệ Rashad A. Sadygov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/8/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Magomed Mirzabekov (aka Mohammed Mirzabayov) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/16/1990 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 73cm
8
Tiền vệ Luiz Paulo Hilario (aka Dodo) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/16/1987 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
10
Hậu vệ Shirmahammad Mammadov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 3/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Samir Zargarov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 8/29/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
66

Tường thuật Cukaricki vs Gabala

1″ Trận đấu bắt đầu!
21″ Mihai Florescu (Gabala) nhận thẻ vàng
25″ Rafael Santos (Gabala) nhận thẻ vàng
36″ Thay người bên phía đội Gabala:Luiz Luiz Hilario vào thay Mihai Florescu
45″ Hiệp một kết thúc! Cukaricki – 0:0 – Gabala
46″ Hiệp hai bắt đầu! Cukaricki – 0:0 – Gabala
46″ Thay người bên phía đội Gabala:Arif Dashdemirov vào thay Aleksey Antonov
53″ 1:0 Vàoo! Nikola Stojilijkovic (Cukaricki) – Đá phạt 11m
61″ Urfan Abbasov (Gabala) nhận thẻ vàng
67″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Stanisa Mandic vào thay Andrija Pavlovic
69″ Rajko Brezancic (Cukaricki) nhận thẻ vàng
74″ Vitaliy Vernydub (Gabala) nhận thẻ vàng
80″ Javid Huseynov (Gabala) nhận thẻ vàng
85″ Thay người bên phía đội Cukaricki:Nenad Mirosavljevic vào thay Nikola Stojilijkovic
88″ Thay người bên phía đội Gabala:Asif Mammadov vào thay Rashad Sadiqov
90″ Thay người bên phía đội Cukaricki:S jovanovic vào thay Petar Bojic
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Cukaricki – 1:0 – Gabala
0″ Trận đấu kết thúc! Cukaricki – 1:0 – Gabala

Thống kê chuyên môn trận Cukaricki – Gabala

Chỉ số quan trọng Cukaricki Gabala
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Cukaricki vs Gabala

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.96 0.78
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.05 3.07 3.71
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.06 9.5 56

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 5.5
2-0 8.5
2-1 9.5
3-0 19
3-1 21
3-2 51
4-0 51
4-1 51
4-2 101
4-3 151
5-0 151
5-1 201
5-2 251
6-0 301
6-1 501
6-2 501
7-0 501
7-1 501
1-1 7
2-2 21
3-3 101
4-4 201
1-2 15
1-3 51
1-4 126
1-5 501
1-6 501
2-3 67
2-4 151
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Cukaricki thắng: 1, hòa: 0, Gabala thắng: 1
Sân nhà Cukaricki: 1, sân nhà Gabala: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Gabala Cukaricki 2-0 0%-0% Europa League
2015 Cukaricki Gabala 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Cukaricki thắng: 5, hòa: 4, thua: 3
Gabala thắng: 4, hòa: 1, thua: 10

Phong độ 15 trận gần nhất của Cukaricki

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Cukaricki 1-1 Videoton 0%-0%
2016 Videoton 2-0 Cukaricki 0%-0%
2016 Ordabasy 3-3 Cukaricki 0%-0%
2016 Cukaricki 3-0 Ordabasy 0%-0%
2015 Gabala 2-0 Cukaricki 0%-0%
2015 Cukaricki 1-0 Gabala 0%-0%
2015 Domzale 0-1 Cukaricki 0%-0%
2015 Cukaricki 0-0 Domzale 0%-0%
2014 Groedig 1-2 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 0-4 Groedig 0%-0%
2014 Sant Julia 0-0 Cukaricki 0%-0%
2014 Cukaricki 4-0 Sant Julia 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Gabala

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Progres Niederkorn 0-1 Gabala 0%-0%
2018 Gabala 0-2 Progres Niederkorn 0%-0%
2017 Gabala 1-2 Panathinaikos 0%-0%
2017 Panathinaikos 1-0 Gabala 0%-0%
2017 Jagiellonia 0-2 Gabala 0%-0%
2017 Gabala 1-1 Jagiellonia 0%-0%
2016 Mainz 05 2-0 Gabala 53.4%-46.6%
2016 Gabala 1-3 Anderlecht 53.7%-46.3%
2016 Gabala 1-2 St.Etienne 51.3%-48.7%
2016 St.Etienne 1-0 Gabala 59.6%-40.4%
2016 Gabala 2-3 Mainz 05 41.6%-58.4%
2016 Anderlecht 3-1 Gabala 60.4%-39.6%
2016 Maribor 1-0 Gabala 0%-0%
2016 Gabala 3-1 Maribor 0%-0%
2016 Gabala 1-0 Lille 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng