Celtic vs Stjarnan

16-7-2015 1h:45″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Celtic Park, trọng tài Daniel Siebert
Đội hình Celtic
Thủ môn Craig Gordon [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 12/30/1982 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 83cm
1
Hậu vệ Emilio Izaguirre [+]

Quốc tịch: Honduras Ngày sinh: 5/10/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
3
Tiền vệ Nir Bitton (aka Nir Biton) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/30/1991 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 74cm
6
Tiền đạo Nadir Ciftci [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 2/12/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Scott Brown [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 6/24/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền vệ Stuart Armstrong [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/30/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
14
Hậu vệ Dedryck Boyata [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 11/28/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Charlie Mulgrew [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/5/1986 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
21
Hậu vệ Mikael Lustig [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 12/13/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
23
Tiền vệ Stefan Johansen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/8/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ James Forrest [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 7/7/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
49
Hậu vệ Efe Ambrose [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 10/18/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 72cm
4
Tiền đạo Leigh Griffiths [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/20/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 65cm
9
Tiền đạo Anthony Stokes [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 7/24/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền đạo Stefan Scepovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/10/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
12
Tiền vệ Tom Rogic [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 12/16/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 99cm
18
Thủ môn Logan Bailly [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
26
Đội hình Stjarnan
Thủ môn Gunnar Nielsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/6/1986 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 86cm
1
Brynjar Gudjonsson 2
Hậu vệ Michael Praest Moller [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/25/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
5
Tiền vệ Atli Johannsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 10/5/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Daniel Laxdal [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 9/22/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Arnar Mar Bjorgvinsson (aka Arnar Bjorgvinsson) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/10/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Heidar Aegisson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 8/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Hordur Arnason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 5/19/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Olafur Karl Finsen [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/30/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Jeppe Hansen 19
Tiền vệ Halldor Orri Bjornsson (aka Halldor Bjornsson) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/2/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
23
Hậu vệ Johann Laxdal [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 1/27/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Thorri Geir Runarsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/24/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Veigar Gunnarsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/21/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
10
Tiền vệ Jon Arnar Barddal [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 10/7/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo Atli Freyr Palsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/22/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Thorhallur Kari Knutsson 22
Thủ môn Sveinn Sigurdur Johannesson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 1/22/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25

Tường thuật Celtic vs Stjarnan

1″ Trận đấu bắt đầu!
44″ 1:0 Vàoooo!! Boyata (Celtic)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Celtic – 1:0 – Stjarnan
46″ Hiệp hai bắt đầu! Celtic – 1:0 – Stjarnan
56″ 2:0 Vàoooo!! Johansen (Celtic)
58″ Thay người bên phía đội Celtic:Griffiths vào thay Forrest
62″ Nielsen (Stjarnan) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội Stjarnan:Rúnarsson vào thay A. Jóhannsson
74″ Thay người bên phía đội Celtic:Stokes vào thay Nadir Çiftçi
78″ Đá hỏng phạt đền 11m: Griffiths’s (Celtic)!
81″ Thay người bên phía đội Stjarnan:Gunnarsson vào thay H.O. Björnsson
82″ Thay người bên phía đội Celtic:Ambrose vào thay Boyata
86″ Thay người bên phía đội Stjarnan:Ottesen vào thay Björgvinsson
88″ Ambrose (Celtic) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Celtic – 2:0 – Stjarnan
0″ Trận đấu kết thúc! Celtic – 2:0 – Stjarnan
1″ Trận đấu bắt đầu!
44″ 1:0 Vàoooo!! Boyata (Celtic)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Celtic – 1:0 – Stjarnan
46″ Hiệp hai bắt đầu! Celtic – 1:0 – Stjarnan
56″ 2:0 Vàoooo!! Johansen (Celtic)
58″ Thay người bên phía đội Celtic:Griffiths vào thay Forrest
62″ Nielsen (Stjarnan) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội Stjarnan:Rúnarsson vào thay A. Jóhannsson
74″ Thay người bên phía đội Celtic:Stokes vào thay Nadir Çiftçi
78″ Đá hỏng phạt đền 11m: Griffiths’s (Celtic)!
81″ Thay người bên phía đội Stjarnan:Gunnarsson vào thay H.O. Björnsson
82″ Thay người bên phía đội Celtic:Ambrose vào thay Boyata
86″ Thay người bên phía đội Stjarnan:Ottesen vào thay Björgvinsson
88″ Ambrose (Celtic) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Celtic – 2:0 – Stjarnan
0″ Trận đấu kết thúc! Celtic – 2:0 – Stjarnan

Thống kê chuyên môn trận Celtic – Stjarnan

Chỉ số quan trọng Celtic Stjarnan
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Celtic vs Stjarnan

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 1/2 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/2 0.8 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.1 8.49 21.32
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.06 8 17

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 6.5
2-1 11
3-0 6.5
3-1 11
3-2 34
4-0 7.5
4-1 15
4-2 41
4-3 126
5-0 13
5-1 23
5-2 81
6-0 26
6-1 51
6-2 126
7-0 67
7-1 101
8-0 126
9-0 251
2-2 34
3-3 101
4-4 201
2-3 101
2-4 201
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Celtic thắng: 2, hòa: 0, Stjarnan thắng: 0
Sân nhà Celtic: 1, sân nhà Stjarnan: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Stjarnan Celtic 1-4 0%-0% Champions League
2015 Celtic Stjarnan 2-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Celtic thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Stjarnan thắng: 4, hòa: 2, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Celtic

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Valencia 1-0 Celtic 55%-45%
2019 Celtic 0-2 Valencia 63.9%-36.1%
2018 Celtic 1-2 Salzburg 48.4%-51.6%
2018 Rosenborg 0-1 Celtic 38%-62%
2018 Celtic 2-1 Leipzig 47%-53%
2018 Leipzig 2-0 Celtic 51%-49%
2018 Salzburg 3-1 Celtic 65%-35%
2018 Celtic 1-0 Rosenborg 64%-36%
2018 Celtic 3-0 Suduva 0%-0%
2018 Suduva 1-1 Celtic 50%-50%
2018 AEK Athens 2-1 Celtic 0%-0%
2018 Celtic 1-1 AEK Athens 0%-0%
2018 Rosenborg 0-0 Celtic 0%-0%
2018 Celtic 3-1 Rosenborg 0%-0%
2018 Celtic 3-0 Alashkert 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Stjarnan

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 5-0 Stjarnan 0%-0%
2018 Stjarnan 0-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kalju 1-0 Stjarnan 0%-0%
2018 Stjarnan 3-0 Kalju 0%-0%
2017 Shamrock Rovers 1-0 Stjarnan 0%-0%
2017 Stjarnan 0-1 Shamrock Rovers 0%-0%
2015 Stjarnan 1-4 Celtic 0%-0%
2015 Celtic 2-0 Stjarnan 0%-0%
2014 Inter Milan 6-0 Stjarnan 67%-32%
2014 Stjarnan 0-3 Inter Milan 29%-70%
2014 Lech Poznan 0-0 Stjarnan 0%-0%
2014 Stjarnan 1-0 Lech Poznan 0%-0%
2014 Stjarnan 3-2 Motherwell 0%-0%
2014 Motherwell 2-2 Stjarnan 0%-0%
2014 Bangor 0-4 Stjarnan 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Inter Milan 2-0 Celtic 42%-58%
2014 Inter Milan 6-0 Stjarnan 67%-32%
2015 Inter Milan 1-0 Celtic 65.9%-34.1%
2014 Inter Milan 6-0 Stjarnan 67%-32%
2015 Celtic 3-3 Inter Milan 49.4%-50.6%
2014 Inter Milan 6-0 Stjarnan 67%-32%
2011 Inter Milan 2-0 Celtic 46.2%-53.8%
2014 Inter Milan 6-0 Stjarnan 67%-32%
2006 Kobenhavn 3-1 Celtic 42.5%-57.5%
2018 Kobenhavn 5-0 Stjarnan 0%-0%
2006 Celtic 1-0 Kobenhavn 55.5%-44.5%
2018 Kobenhavn 5-0 Stjarnan 0%-0%