Beitar vs Ordabasy

10-7-2015 0h:0″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Itztadion Teddy, trọng tài R. Prihoda
Đội hình Beitar
Thủ môn Boris Kleyman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/26/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
1
Hậu vệ Eli Dasa [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/3/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tal Khila 6
Omer Atzily 7
Hậu vệ Claudemir [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
14
Daniel Freda 15
Tiền đạo Dovev Gabay [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/1/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Liroy Zhairi 18
Omer Nachmani 20
Hậu vệ Dusan Matovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/8/1983 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
81
Joakim Askling 90
Hậu vệ Itzik Cohen [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/22/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Avishay Cohen [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/19/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Lidor Cohen [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/16/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tomer Yeruham 23
Arel Uri Magbo 26
Ness Nissim Zamir 28
Ben Rahav 77
Đội hình Ordabasy
Hậu vệ Gafurzhan Suyumbayev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/19/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Azat Nurgaliev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/1/1987 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
7
Tiền vệ Kairat Ashirbekov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/21/1982 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
10
Artem Kasyanov 12
Tiền đạo Daurenbek Tazhimbetov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/2/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Renat Abdulin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/14/1982 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
23
Hậu vệ Serhiy Malyi (aka Sergiy Maly) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/5/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Alexander Geynrikh 50
Thủ môn Andrei Sidelnikov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/8/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
55
Talgat Adyrbekov 77
Hậu vệ Aleksandar Simcevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/15/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
87
Bakdaulet Kozhabayev 2
Bekzat Beisenov 8
Tiền vệ Mardan Tolebek [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 12/18/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
17
Yerkebulan Tunggyshbayev 21
Kyrylo Petrov 26
Sergei Boichenko 29
Ivan Bozic 40

Tường thuật Beitar vs Ordabasy

1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ Freda (Beitar) nhận thẻ vàng
17″ 1:0 Vàoooo!! Atzily (Beitar)
41″ Gabbay (Beitar) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Beitar – 1:0 – Ordabasy
46″ Hiệp hai bắt đầu! Beitar – 1:0 – Ordabasy
51″ Adyrbekov (Ordabasy) nhận thẻ vàng
53″ Nachmani (Beitar) nhận thẻ vàng
53″ Thay người bên phía đội Beitar:L. Cohen vào thay Freda
56″ Dasa (Beitar) nhận thẻ vàng
56″ Maliy (Ordabasy) nhận thẻ vàng
58″ Thay người bên phía đội Ordabasy:Petrov vào thay Adyrbekov
60″ 2:0 Vàoooo!! Gabbay (Beitar)
62″ Thay người bên phía đội Ordabasy:Tunggyshbayev vào thay Ashirbekov
66″ 2:1 Vàoooo!! Petrov (Ordabasy)
67″ Thay người bên phía đội Beitar:Yeruham vào thay Dasa
70″ Geynrikh (Ordabasy) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội Beitar:Magbo vào thay Nachmani
90″+3″ Kasyanov (Ordabasy) nhận thẻ đỏ trực tiếp
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Beitar – 2:1 – Ordabasy
0″ Trận đấu kết thúc! Beitar – 2:1 – Ordabasy
1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ Freda (Beitar) nhận thẻ vàng
17″ 1:0 Vàoooo!! Atzily (Beitar)
41″ Gabbay (Beitar) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Beitar – 1:0 – Ordabasy
46″ Hiệp hai bắt đầu! Beitar – 1:0 – Ordabasy
51″ Adyrbekov (Ordabasy) nhận thẻ vàng
53″ Nachmani (Beitar) nhận thẻ vàng
53″ Thay người bên phía đội Beitar:L. Cohen vào thay Freda
56″ Dasa (Beitar) nhận thẻ vàng
56″ Maliy (Ordabasy) nhận thẻ vàng
58″ Thay người bên phía đội Ordabasy:Petrov vào thay Adyrbekov
60″ 2:0 Vàoooo!! Gabbay (Beitar)
62″ Thay người bên phía đội Ordabasy:Tunggyshbayev vào thay Ashirbekov
66″ 2:1 Vàoooo!! Petrov (Ordabasy)
67″ Thay người bên phía đội Beitar:Yeruham vào thay Dasa
70″ Geynrikh (Ordabasy) nhận thẻ vàng
74″ Thay người bên phía đội Beitar:Magbo vào thay Nachmani
90″+3″ Kasyanov (Ordabasy) nhận thẻ đỏ trực tiếp
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Beitar – 2:1 – Ordabasy
0″ Trận đấu kết thúc! Beitar – 2:1 – Ordabasy

Thống kê chuyên môn trận Beitar – Ordabasy

Chỉ số quan trọng Beitar Ordabasy
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Beitar vs Ordabasy

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.76 3.39 4.49
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.7 3.3 4.8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 9
3-1 17
3-2 41
4-1 41
4-2 81
4-3 151
5-1 126
5-2 201
6-1 251
6-2 501
7-1 501
2-2 21
3-3 101
4-4 201
2-3 67
2-4 151
2-5 501
2-6 501
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Beitar thắng: 1, hòa: 1, Ordabasy thắng: 0
Sân nhà Beitar: 1, sân nhà Ordabasy: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Beitar Ordabasy 2-1 0%-0% Europa League
2015 Ordabasy Beitar 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Beitar thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
Ordabasy thắng: 1, hòa: 4, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Beitar

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Beitar 1-2 Chikhura 0%-0%
2018 Chikhura 0-0 Beitar 0%-0%
2017 Botev Plovdiv 4-0 Beitar 0%-0%
2017 Beitar 1-1 Botev Plovdiv 0%-0%
2017 Vasas 0-3 Beitar 50%-50%
2017 Beitar 4-3 Vasas 0%-0%
2016 St.Etienne 0-0 Beitar 0%-0%
2016 Beitar 1-2 St.Etienne 0%-0%
2016 Beitar 3-0 Jelgava 0%-0%
2016 Jelgava 1-1 Beitar 0%-0%
2016 Omonia 3-2 Beitar 0%-0%
2016 Beitar 1-0 Omonia 0%-0%
2016 Beitar 1-0 Sloboda Tuzla 0%-0%
2015 Beitar 1-4 Charleroi 0%-0%
2015 Charleroi 5-1 Beitar 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Ordabasy

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Ordabasy 0-0 Siroki Brijeg 0%-0%
2017 Siroki Brijeg 2-0 Ordabasy 0%-0%
2016 Ordabasy 3-3 Cukaricki 0%-0%
2016 Cukaricki 3-0 Ordabasy 0%-0%
2015 Beitar 2-1 Ordabasy 0%-0%
2015 Ordabasy 0-0 Beitar 0%-0%
2012 Ordabasy 0-0 Jagodina 0%-0%
2012 Jagodina 0-1 Ordabasy 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng