Midtjylland vs Club Brugge

11-12-2015 1h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Arena Herning, trọng tài Javier Estrada
Đội hình Midtjylland
Hậu vệ Rasmus Gronberg Hansen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/11/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
2
Tiền vệ Tim Sparv [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 2/19/1987 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 83cm
3
Hậu vệ Erik Sviatchenko [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/4/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Christopher Poulsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/10/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
7
Tiền vệ Petter Andersson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/19/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền đạo Morten Rasmussen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/30/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
9
Hậu vệ Jesper Lauridsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/27/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
15
Thủ môn Johan Dahlin [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 9/8/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 90cm
16
Tiền vệ Pione Sisto [+]

Quốc tịch: Nam Sudan Ngày sinh: 2/4/1995 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 64cm
27
Hậu vệ Andre Romer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/18/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
28
Tiền vệ Daniel Royer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 5/22/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
77
Tiền đạo Martin Pusic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/24/1987 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
10
Marco Urena 11
Tiền vệ Kristoffer Olsson (aka Kris Olsson) [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/30/1995 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
17
Hậu vệ Patrick Banggaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/4/1994 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 84cm
26
Tiền đạo Jacob Andersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/15/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
31
Tiền đạo Paul Onuachu [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 5/28/1994 Chiều cao: 201cm Cân nặng: 84cm
33
Tiền vệ Rilwan Hassan [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 2/9/1991 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 64cm
36
Đội hình Club Brugge
Tiền vệ Timmy Simons [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/10/1976 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
3
Hậu vệ Oscar Duarte [+]

Quốc tịch: Costa Rica Ngày sinh: 6/3/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
4
Tiền vệ Victor Vazquez [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/20/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền đạo Abdoulay Diaby [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 5/21/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền đạo Leandro Pereira [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/3/1991 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
17
Hậu vệ Thomas Meunier [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 9/12/1991 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
19
Tiền vệ Ruud Vormer [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 5/10/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 76cm
25
Hậu vệ Laurens De Bock [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 11/7/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
28
Thủ môn Sinan Bolat [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 9/3/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
38
Hậu vệ Brandon Mechele [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 1/28/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
44
Hậu vệ Boli Bolingoli Mbombo [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 7/1/1995 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
63
Hậu vệ Davy de Fauw [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 7/7/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 65cm
2
Tiền vệ Claudemir Domingues de Souza (aka Claudemir) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/27/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền đạo Jelle Vossen [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 3/22/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
9
Thủ môn Sebastien Bruzzese [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 3/1/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
16
Tiền vệ Hans Vanaken [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 8/24/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Dion Cools [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 6/4/1996 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Jose Izquierdo [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/2/1980 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
22

Tường thuật Midtjylland vs Club Brugge

1″ Trận đấu bắt đầu!
27″ 1:0 Vàoooo!! Pione Sisto (Midtjylland) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ một góc rất hẹp từ đường chuyền bóng của Kristoffer Olsson
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Midtjylland – 1:0 – Club Brugge
46″ Thay người bên phía đội Club Brugge:Lior Refaelov vào thay Felipe Gedoz
46″ Hiệp hai bắt đầu! Midtjylland – 1:0 – Club Brugge
52″ André Romer (Midtjylland) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
56″ Víctor Vázquez (Club Brugge) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội Club Brugge:Leandro Pereira vào thay José Heriberto Izquierdo
66″ Jelle Vossen (Club Brugge) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
68″ 1:1 Vàoooo!! Jelle Vossen (Club Brugge) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Thomas Meunier
74″ Thay người bên phía đội Midtjylland:Marco Ureña vào thay Pione Sisto
82″ Thay người bên phía đội Club Brugge:Björn Engels vào thay Brandon Mechele
83″ Thay người bên phía đội Midtjylland:Ebere Paul Onuachu vào thay Martin Pusic
87″ Jakob Poulsen (Midtjylland) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″ Thay người bên phía đội Midtjylland:Jesper Lauridsen vào thay Kristoffer Olsson
90″ Mikkel Andersen (Midtjylland) nhận thẻ vàng
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Midtjylland – 1:1 – Club Brugge
0″ Trận đấu kết thúc! Midtjylland – 1:1 – Club Brugge

Thống kê chuyên môn trận Midtjylland – Club Brugge

Chỉ số quan trọng Midtjylland Club Brugge
Tỷ lệ cầm bóng 44% 56%
Sút cầu môn 1 3
Sút bóng 11 14
Thủ môn cản phá 2 0
Sút ngoài cầu môn 8 11
Phạt góc 5 5
Việt vị 2 2
Phạm lỗi 18 12
Thẻ vàng 3 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Midtjylland vs Club Brugge

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 -0.91 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.88 -0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.25 3.5 2.17
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.8 3.3 2.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 10
3-1 23
3-2 34
4-1 67
4-2 81
4-3 126
5-1 201
5-2 251
6-1 501
6-2 501
7-1 501
1-1 7
2-2 15
3-3 51
4-4 151
1-2 9
1-3 19
1-4 41
1-5 126
1-6 301
1-7 501
2-3 29
2-4 67
2-5 201
2-6 501
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Midtjylland thắng: 1, hòa: 1, Club Brugge thắng: 0
Sân nhà Midtjylland: 1, sân nhà Club Brugge: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Midtjylland Club Brugge 1-1 44%-56% Europa League
2015 Club Brugge Midtjylland 1-3 59%-41% Europa League

Phong độ gần đây

Midtjylland thắng: 7, hòa: 3, thua: 5
Club Brugge thắng: 2, hòa: 5, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Midtjylland

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Midtjylland 0-2 Malmo 0%-0%
2018 Malmo 2-2 Midtjylland 50%-50%
2018 Midtjylland 3-1 TNS 0%-0%
2018 TNS 0-2 Midtjylland 0%-0%
2018 Midtjylland 0-0 FC Astana 0%-0%
2018 FC Astana 2-1 Midtjylland 0%-0%
2017 Midtjylland 1-1 Apollon 0%-0%
2017 Apollon 3-2 Midtjylland 60%-40%
2017 Midtjylland 2-1 Arka Gdynia 0%-0%
2017 Arka Gdynia 3-2 Midtjylland 0%-0%
2017 Midtjylland 3-1 Ferencvaros 0%-0%
2017 Ferencvaros 2-4 Midtjylland 0%-0%
2017 Derry 1-4 Midtjylland 0%-0%
2017 Midtjylland 6-1 Derry 0%-0%
2016 Osmanlispor 2-0 Midtjylland 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Club Brugge

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Salzburg 4-0 Club Brugge 40%-60%
2019 Club Brugge 2-1 Salzburg 54%-46%
2018 Club Brugge 0-0 Atletico Madrid 42.5%-57.5%
2018 Dortmund 0-0 Club Brugge 74%-26%
2018 Monaco 0-4 Club Brugge 64%-36%
2018 Club Brugge 1-1 Monaco 59%-41%
2018 Atletico Madrid 3-1 Club Brugge 60%-40%
2018 Club Brugge 0-1 Dortmund 35.2%-64.8%
2017 AEK Athens 3-0 Club Brugge 0%-0%
2017 Club Brugge 0-0 AEK Athens 0%-0%
2017 Istanbul Basaksehir 2-0 Club Brugge 0%-0%
2017 Club Brugge 3-3 Istanbul Basaksehir 25%-75%
2016 Club Brugge 0-2 Kobenhavn 48%-52%
2016 Leicester City 2-1 Club Brugge 53%-47%
2016 FC Porto 1-0 Club Brugge 48.2%-51.8%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Suduva 0-1 Midtjylland 0%-0%
2006 Club Brugge 5-2 Suduva 0%-0%
2016 Midtjylland 1-0 Suduva 0%-0%
2006 Club Brugge 5-2 Suduva 0%-0%
2016 Man Utd 5-1 Midtjylland 71%-29%
2015 Club Brugge 0-4 Man Utd 0%-0%
2016 Midtjylland 2-1 Man Utd 37%-63%
2015 Club Brugge 0-4 Man Utd 0%-0%
2015 Legia 1-0 Midtjylland 54%-46%
2015 Club Brugge 1-0 Legia 48%-52%
2015 Napoli 5-0 Midtjylland 69%-31%
2015 Club Brugge 0-1 Napoli 40%-60%
2015 Midtjylland 1-4 Napoli 35%-65%
2015 Club Brugge 0-1 Napoli 40%-60%
2015 Midtjylland 1-0 Legia 56%-44%
2015 Club Brugge 1-0 Legia 48%-52%
2014 Midtjylland 1-2 Panathinaikos 0%-0%
2015 Club Brugge 3-0 Panathinaikos 0%-0%
2014 Panathinaikos 4-1 Midtjylland 0%-0%
2015 Club Brugge 3-0 Panathinaikos 0%-0%
2012 Young Boys 0-2 Midtjylland 0%-0%
2008 Club Brugge 2-0 Young Boys 0%-0%
2012 Midtjylland 0-3 Young Boys 0%-0%
2008 Club Brugge 2-0 Young Boys 0%-0%