Molde vs Fenerbahce

27-11-2015 3h:5″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Molde Stadion, trọng tài Miroslav Zelinka
Đội hình Molde
Thủ môn Ethan Horvath [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 6/9/1995 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Lunan Ruben Gabrielsen (aka Ruben Gabrielsen) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 3/10/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
4
Tiền vệ Joona Toivio [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/4/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
5
Tiền vệ Daniel Berg Hestad (aka Daniel Hestad) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/30/1975 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Harmeet Singh [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 11/12/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền đạo Mattias Mostrom [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/25/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
9
Hậu vệ Martin Linnes [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 9/20/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
14
Hậu vệ Per Egil Flo [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/18/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Eirik Hestad [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 6/26/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Tommy Hoiland [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 4/11/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
20
Tiền đạo Mohamed Elyounoussi [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/4/1994 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
24
Hậu vệ Fredrik Semb Berge [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/6/1990 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Magne Simonsen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/13/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
18
Tiền đạo Agnaldo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/11/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Andreas Linde [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 7/24/1993 Chiều cao: 196cm Cân nặng: -1cm
26
Tiền đạo Sander Svendsen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/6/1997 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
32
Tiền vệ Ola Ormset Husby (aka Ola Husby) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 9/15/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
49
Hậu vệ Martin Ove Roseth [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/10/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
53
Đội hình Fenerbahce
Thủ môn Volkan Demirel [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 10/26/1981 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 92cm
1
Tiền vệ Josef de Souza Dias (aka Souza) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/11/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
6
Tiền đạo Moussa Sow [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 1/19/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Jose Fernando Santana (aka Fernandao) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/27/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Diego Ribas Cunha (aka Diego) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/27/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền vệ Jose Raul Meireles [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/16/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 65cm
14
Tiền vệ Luis Almeida Cunha (aka Nani) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/16/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 66cm
17
Hậu vệ Sener Ozbayrakli [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/23/1990 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Bruno Regufe Alves (aka Bruno Bruno) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/27/1981 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 83cm
22
Hậu vệ Abdoulaye Ba (aka Ba) [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 1/1/1991 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 79cm
53
Hậu vệ Caner Erkin [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 10/3/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
88
Hậu vệ Hasan Kaldirim [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 12/9/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
3
Tiền vệ Mehmet Topal [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 3/2/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền đạo Robin Van Persie [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/5/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 71cm
11
Tiền vệ Volkan Sen [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/7/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
20
Hậu vệ Michal Kadlec [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/12/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
24
Tiền đạo Alper Potuk [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 4/8/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
26
Thủ môn Fabiano Ribeiro [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/29/1988 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 90cm
40

Tường thuật Molde vs Fenerbahce

1″ Trận đấu bắt đầu!
7″ Vegard Forren (Molde) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
8″ Fredrik Gulbrandsen (Molde) nhận thẻ vàng
23″ Hasan Ali Kaldirim (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Molde – 0:0 – Fenerbahce
46″ Thay người bên phía đội Molde:Ola Kamara vào thay Fredrik Gulbrandsen
46″ Hiệp hai bắt đầu! Molde – 0:0 – Fenerbahce
55″ Simon Kjaer (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
61″ Bruno Alves (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
62″ Harmeet Singh (Molde) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
68″ 0:1 Vào! Fernandao (Fenerbahce) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Alper Potuk
74″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Michal Kadlec vào thay Hasan Ali Kaldirim bị chấn thương
76″ Thay người bên phía đội Molde:Eirik Hestad vào thay Daniel Hestad
77″ Etzaz Hussain (Molde) nhận thẻ vàng
79″ Michal Kadlec (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
81″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Volkan Sen vào thay Nani
81″ Nani (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
84″ 0:2 Vào! Ozan Tufan (Fenerbahce) sút chân phải vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng của Fernandao
86″ Thay người bên phía đội Molde:Ruben Gabrielsen vào thay Sander Svendsen
86″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Robin van Persie vào thay Fernandao
90″ Knut Olav Rindaroy (Molde) nhận thẻ đỏ trực tiếp
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Molde – 0:2 – Fenerbahce
0″ Trận đấu kết thúc! Molde – 0:2 – Fenerbahce

Thống kê chuyên môn trận Molde – Fenerbahce

Chỉ số quan trọng Molde Fenerbahce
Tỷ lệ cầm bóng 41% 59%
Sút cầu môn 1 8
Sút bóng 18 24
Thủ môn cản phá 6 1
Sút ngoài cầu môn 11 15
Phạt góc 4 1
Việt vị 2 4
Phạm lỗi 11 7
Thẻ vàng 4 5
Thẻ đỏ 1 0

Kèo nhà cái trận Molde vs Fenerbahce

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.98 0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.09 3.37 2.3
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3 3.4 2.15

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 29
4-2 67
4-3 101
5-2 251
6-2 501
2-2 15
3-3 51
4-4 151
0-2 12
0-3 19
0-4 41
0-5 126
0-6 251
0-7 501
1-2 8.5
1-3 17
1-4 34
1-5 101
1-6 251
1-7 501
2-3 26
2-4 51
2-5 151
2-6 301
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Molde thắng: 1, hòa: 0, Fenerbahce thắng: 1
Sân nhà Molde: 1, sân nhà Fenerbahce: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Molde Fenerbahce 0-2 41%-59% Europa League
2015 Fenerbahce Molde 1-3 61%-39% Europa League

Phong độ gần đây

Molde thắng: 8, hòa: 3, thua: 4
Fenerbahce thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Molde

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Molde 2-1 Zenit 0%-0%
2018 Zenit 3-1 Molde 0%-0%
2018 Molde 3-0 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 0-0 Molde 0%-0%
2018 Laci 0-2 Molde 0%-0%
2018 Molde 3-0 Laci 0%-0%
2018 Molde 5-1 Glenavon 0%-0%
2018 Glenavon 2-1 Molde 0%-0%
2016 Molde 1-0 Sevilla 47.6%-52.4%
2016 Sevilla 3-0 Molde 69.4%-30.6%
2015 Ajax 1-1 Molde 68%-32%
2015 Molde 0-2 Fenerbahce 41%-59%
2015 Celtic 1-2 Molde 52%-48%
2015 Molde 3-1 Celtic 31%-69%
2015 Molde 1-1 Ajax 35%-65%

Phong độ 15 trận gần nhất của Fenerbahce

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2019 Fenerbahce 1-0 Zenit 56%-44%
2018 Spartak Trnava 1-0 Fenerbahce 42%-58%
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb 67%-33%
2018 Fenerbahce 2-0 Anderlecht 38%-62%
2018 Anderlecht 2-2 Fenerbahce 57.3%-42.7%
2018 Fenerbahce 2-0 Spartak Trnava 0%-0%
2018 Dinamo Zagreb 4-1 Fenerbahce 36.5%-63.5%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2018 Benfica 1-0 Fenerbahce 66%-34%
2018 Fenerbahce 2-1 Cagliari 0%-0%
2018 Fenerbahce 3-3 Feyenoord 55%-45%
2017 Fenerbahce 1-2 Vardar 50%-50%
2017 Vardar 2-0 Fenerbahce 0%-0%
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Molde 2-1 Zenit 0%-0%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2018 Zenit 3-1 Molde 0%-0%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2016 Molde 1-0 Sevilla 47.6%-52.4%
2014 Fenerbahce 0-2 Sevilla 0%-0%
2016 Sevilla 3-0 Molde 69.4%-30.6%
2014 Fenerbahce 0-2 Sevilla 0%-0%
2015 Ajax 1-1 Molde 68%-32%
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2015 Celtic 1-2 Molde 52%-48%
2015 Fenerbahce 1-1 Celtic 53%-47%
2015 Molde 3-1 Celtic 31%-69%
2015 Fenerbahce 1-1 Celtic 53%-47%
2015 Molde 1-1 Ajax 35%-65%
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2015 Molde 3-3 Dinamo Zagreb 0%-0%
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb 67%-33%
2015 Dinamo Zagreb 1-1 Molde 0%-0%
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb 67%-33%
2014 Molde 1-2 Zorya 0%-0%
2016 Fenerbahce 2-0 Zorya 59%-41%
2014 Zorya 1-1 Molde 0%-0%
2016 Fenerbahce 2-0 Zorya 59%-41%
2012 Molde 1-2 Steaua 45%-55%
2009 Fenerbahce 3-1 Steaua 50.1%-49.9%
2012 Steaua 2-0 Molde 68%-32%
2009 Fenerbahce 3-1 Steaua 50.1%-49.9%