BATE Borisov vs Leverkusen

25-11-2015 0h:0″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Borisov-Arena, trọng tài Clément Turpin
Đội hình BATE Borisov
Hậu vệ Kaspars Dubra [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 12/20/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Yevgeniy Yablonskiy (aka Evgeni Yablonski) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Aleksandr Karnitskiy [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/14/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Maksim Zhavnerchik [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/9/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
15
Thủ môn Sergey Chernik (aka Siarhei Chernik) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/20/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 86cm
16
Hậu vệ Nemanja Milunovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 83cm
19
Tiền đạo Vitali Rodionov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/11/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
20
Tiền vệ Igor Stasevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/21/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
22
Hậu vệ Filip Mladenovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/15/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
25
Tiền vệ Dmitri Baga [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 1/4/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
55
Tiền đạo Mikhail Gordeychuk [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/23/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 74cm
62
Hậu vệ Vital Hayduchyk (aka Vitali Gajduchik) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/12/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
3
Tiền vệ Illya Aleksiyevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/10/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
9
Tiền vệ Nemanja Nikolic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/1/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
10
Tiền đạo Nikolai Sihnevich (aka Mikalay Signevich) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/20/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Alexei Rios (aka Alyaksey Ryas) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/14/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
17
Thủ môn Artem Soroko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/1/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
34
Tiền vệ Maksim Volodko (aka Maksim Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/10/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
42
Đội hình Leverkusen
Thủ môn Bernd Leno [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/4/1992 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
1
Hậu vệ Jonathan Tah [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/11/1996 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
4
Hậu vệ Kyriakos Papadopoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/23/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 88cm
5
Tiền vệ Son Heung-Min (aka Heung-Min Son) [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 7/8/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền vệ Lars Bender [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/26/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền vệ Hakan Calhanoglu [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 2/8/1994 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
10
Tiền đạo Stefan Kiessling [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/24/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 78cm
11
Hậu vệ Roberto Hilbert [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 10/15/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
13
Hậu vệ Wendell Nascimento Borges (aka Wendell) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/20/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Christoph Kramer [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/19/1991 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 73cm
23
Tiền vệ Karim Bellarabi [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/8/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
38
Hậu vệ Andre Ramalho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền đạo Admir Mehmedi [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 3/16/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
14
Tiền vệ Julian Brandt [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/2/1996 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
19
Tiền vệ Charles Aranguiz [+]

Quốc tịch: Chile Ngày sinh: 4/17/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 67cm
20
Thủ môn Dario Kresic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 1/10/1984 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 89cm
25
Hậu vệ Giulio Donati [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 2/5/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
26
Tiền đạo Robbie Kruse [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 10/5/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
27

Tường thuật BATE Borisov vs Leverkusen

1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 1:0 Vàoo! Mikhail Gordeychuk (BATE Borisov) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Aleksandr Volodko
9″ Mikhail Gordeychuk (BATE Borisov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
32″ Aliaksandr Hleb (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
34″ Kevin Kampl (Leverkusen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! BATE Borisov – 1:0 – Leverkusen
46″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Maksim Volodko vào thay Aleksey Rios
46″ Hiệp hai bắt đầu! BATE Borisov – 1:0 – Leverkusen
63″ Denis Polyakov (BATE Borisov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
68″ 1:1 Vàoo! Admir Mehmedi (Leverkusen) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Hakan Calhanoglu
73″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Aleksandr Karnitski vào thay Aliaksandr Hleb
78″ Thay người bên phía đội Leverkusen:Julian Brandt vào thay Hakan Calhanoglu
78″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Nemanja Nikolic vào thay Aleksandr Volodko
79″ Wendell (Leverkusen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
84″ Maksim Volodko (BATE Borisov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
89″ Thay người bên phía đội Leverkusen:Vladlen Yurchenko vào thay Admir Mehmedi
90″ Giulio Donati (Leverkusen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! BATE Borisov – 1:1 – Leverkusen
0″ Trận đấu kết thúc! BATE Borisov – 1:1 – Leverkusen

Thống kê chuyên môn trận BATE Borisov – Leverkusen

Chỉ số quan trọng BATE Borisov Leverkusen
Tỷ lệ cầm bóng 34% 66%
Sút cầu môn 1 8
Sút bóng 12 22
Thủ môn cản phá 7 0
Sút ngoài cầu môn 4 14
Phạt góc 0 7
Việt vị 1 1
Phạm lỗi 10 16
Thẻ vàng 4 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận BATE Borisov vs Leverkusen

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.88 -0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.4 4.14 1.63
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.5 4 1.7

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 15
3-1 34
3-2 41
4-1 101
4-2 101
4-3 126
5-1 301
5-2 301
6-1 501
6-2 501
1-1 8
2-2 15
3-3 51
4-4 151
1-2 8
1-3 13
1-4 23
1-5 67
1-6 151
1-7 301
2-3 23
2-4 41
2-5 101
2-6 251
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
BATE Borisov thắng: 0, hòa: 1, Leverkusen thắng: 1
Sân nhà BATE Borisov: 1, sân nhà Leverkusen: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 BATE Borisov Leverkusen 1-1 34%-66% Champions League
2015 Leverkusen BATE Borisov 4-1 66%-34% Champions League

Phong độ gần đây

BATE Borisov thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Leverkusen thắng: 9, hòa: 4, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của BATE Borisov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov 68%-32%
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal 23%-77%
2018 PSV 3-0 BATE Borisov 55.2%-44.8%
2018 BATE Borisov 2-3 PSV 42%-58%
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh 0%-0%
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki 0%-0%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2017 BATE Borisov 0-0 Crvena Zvezda 42.1%-57.9%
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov 54.7%-45.3%
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln 39.2%-60.8%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2017 Crvena Zvezda 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2017 Oleksandriya 1-2 BATE Borisov 0%-0%
2017 BATE Borisov 1-1 Oleksandriya 50%-50%

Phong độ 15 trận gần nhất của Leverkusen

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Leverkusen 1-1 FC Krasnodar 65%-35%
2019 FC Krasnodar 0-0 Leverkusen 30%-70%
2018 Gladbach 0-5 Leverkusen 62%-38%
2018 AEK Larnaca 1-5 Leverkusen 40.9%-59.1%
2018 Leverkusen 1-1 Ludogorets 60.9%-39.1%
2018 Leverkusen 1-0 Zurich 65.7%-34.3%
2018 Zurich 3-2 Leverkusen 40.4%-59.6%
2018 Leverkusen 4-2 AEK Larnaca 54%-46%
2018 Ludogorets 2-3 Leverkusen 43%-57%
2018 Leverkusen 0-3 Valencia 0%-0%
2019 Hertha Berlin 1-5 Leverkusen 36%-64%
2019 Leverkusen 1-1 Schalke 04 75%-25%
2019 Leverkusen 6-1 Frankfurt 82%-18%
2019 Augsburg 1-4 Leverkusen 26%-74%
2019 Leverkusen 2-0 Nurnberg 64%-36%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov 54.7%-45.3%
2018 FC Koln 2-0 Leverkusen 49.1%-50.9%
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln 39.2%-60.8%
2018 FC Koln 2-0 Leverkusen 49.1%-50.9%
2015 Roma 0-0 BATE Borisov 53%-47%
2015 Roma 3-2 Leverkusen 45%-55%
2015 Barcelona 3-0 BATE Borisov 77%-23%
2015 Leverkusen 1-1 Barcelona 49%-51%
2015 BATE Borisov 0-2 Barcelona 27%-73%
2015 Leverkusen 1-1 Barcelona 49%-51%
2015 BATE Borisov 3-2 Roma 38%-62%
2015 Roma 3-2 Leverkusen 45%-55%
2014 Shakhtar 5-0 BATE Borisov 69.8%-30.2%
2013 Shakhtar 0-0 Leverkusen 53%-47%
2014 BATE Borisov 0-7 Shakhtar 39.8%-60.2%
2013 Shakhtar 0-0 Leverkusen 53%-47%
2012 Bayern Munchen 4-1 BATE Borisov 63.6%-36.4%
2019 Leverkusen 3-1 Bayern Munchen 48.8%-51.2%
2012 Valencia 4-2 BATE Borisov 52.7%-47.3%
2018 Leverkusen 0-3 Valencia 0%-0%
2012 BATE Borisov 0-3 Valencia 46.2%-53.8%
2018 Leverkusen 0-3 Valencia 0%-0%
2012 BATE Borisov 3-1 Bayern Munchen 34%-66%
2019 Leverkusen 3-1 Bayern Munchen 48.8%-51.2%
2011 Barcelona 4-0 BATE Borisov 75.1%-24.9%
2015 Leverkusen 1-1 Barcelona 49%-51%
2011 BATE Borisov 0-5 Barcelona 27.2%-72.8%
2015 Leverkusen 1-1 Barcelona 49%-51%
2011 Paris SG 0-0 BATE Borisov 49.1%-50.9%
2014 Paris SG 2-1 Leverkusen 62.3%-37.7%
2011 BATE Borisov 2-2 Paris SG 55%-45%
2014 Paris SG 2-1 Leverkusen 62.3%-37.7%
2010 Kobenhavn 3-2 BATE Borisov 0%-0%
2014 Leverkusen 4-0 Kobenhavn 47%-52%
2010 BATE Borisov 0-0 Kobenhavn 0%-0%
2014 Leverkusen 4-0 Kobenhavn 47%-52%
2009 BATE Borisov 1-2 Benfica 49.8%-50.2%
2014 Benfica 0-0 Leverkusen 47.9%-52.1%
2009 Benfica 2-0 BATE Borisov 58.5%-41.5%
2014 Benfica 0-0 Leverkusen 47.9%-52.1%
2008 BATE Borisov 0-2 Zenit 53.5%-46.5%
2014 Zenit 1-2 Leverkusen 57.1%-42.9%
2008 Zenit 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2014 Zenit 1-2 Leverkusen 57.1%-42.9%
2007 BATE Borisov 0-2 Villarreal 50%-50%
2016 Leverkusen 0-0 Villarreal 70%-30%
2007 Villarreal 4-1 BATE Borisov 0%-0%
2016 Leverkusen 0-0 Villarreal 70%-30%