Celtic vs Fenerbahce

2-10-2015 2h:5″
2 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Celtic Park, trọng tài Kenn Hansen
Đội hình Celtic
Thủ môn Craig Gordon [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 12/30/1982 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 83cm
1
Hậu vệ Emilio Izaguirre [+]

Quốc tịch: Honduras Ngày sinh: 5/10/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
3
Hậu vệ Jozo Simunovic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/4/1994 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Nir Bitton (aka Nir Biton) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/30/1991 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 74cm
6
Tiền vệ Scott Brown [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 6/24/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Leigh Griffiths [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/20/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 65cm
9
Tiền vệ Kris Commons [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/29/1983 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 60cm
15
Hậu vệ Dedryck Boyata [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 11/28/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Mikael Lustig [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 12/13/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
23
Tiền vệ Stefan Johansen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/8/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ James Forrest [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 7/7/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
49
Hậu vệ Tyler Blackett [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 4/2/1994 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
2
Hậu vệ Efe Ambrose [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 10/18/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 72cm
4
Tiền đạo Nadir Ciftci [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 2/12/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Gary Mackay Steven [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/31/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
16
Tiền vệ Tom Rogic [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 12/16/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 99cm
18
Hậu vệ Saidy Janko [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 10/22/1995 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Logan Bailly [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/27/1985 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
26
Đội hình Fenerbahce
Thủ môn Volkan Demirel [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 10/26/1981 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 92cm
1
Tiền vệ Josef de Souza Dias (aka Souza) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/11/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
6
Tiền đạo Moussa Sow [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 1/19/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Jose Fernando Santana (aka Fernandao) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/27/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Diego Ribas Cunha (aka Diego) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/27/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền vệ Jose Raul Meireles [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/16/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 65cm
14
Tiền vệ Luis Almeida Cunha (aka Nani) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/16/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 66cm
17
Hậu vệ Sener Ozbayrakli [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/23/1990 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Bruno Regufe Alves (aka Bruno Bruno) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/27/1981 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 83cm
22
Hậu vệ Abdoulaye Ba (aka Ba) [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 1/1/1991 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 79cm
53
Hậu vệ Caner Erkin [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 10/3/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
88
Hậu vệ Hasan Kaldirim [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 12/9/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
3
Tiền vệ Mehmet Topal [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 3/2/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền đạo Robin Van Persie [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/5/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 71cm
11
Tiền vệ Volkan Sen [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/7/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
20
Hậu vệ Michal Kadlec [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/12/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
24
Tiền đạo Alper Potuk [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 4/8/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
26
Thủ môn Fabiano Ribeiro [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/29/1988 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 90cm
40

Tường thuật Celtic vs Fenerbahce

1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ Raul Meireles (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
28″ 1:0 Vàoo! Leigh Griffiths (Celtic) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần
32″ 2:0 Vàoo! Kris Commons (Celtic) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của James Forrest
40″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Fernandao vào thay Volkan Sen
43″ 2:1 Vàoo! Fernandao (Fenerbahce) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
45″ Hiệp một kết thúc! Celtic – 2:1 – Fenerbahce
46″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Diego vào thay Ozan Tufan
46″ Hiệp hai bắt đầu! Celtic – 2:1 – Fenerbahce
48″ 2:2 Vàoo! Fernandao (Fenerbahce) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Nani
57″ Stefan Johansen (Celtic) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
64″ James Forrest (Celtic) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
67″ Bruno Alves (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
74″ Dedryck Boyata (Celtic) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Abdoulaye Ba vào thay Raul Meireles
82″ Thay người bên phía đội Celtic:Tyler Blackett vào thay Kieran Tierney
82″ Thay người bên phía đội Celtic:Tomas Rogic vào thay Stefan Johansen bị chấn thương
90″ Simon Kjaer (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″ Thay người bên phía đội Celtic:Stuart Armstrong vào thay James Forrest bị chấn thương
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Celtic – 2:2 – Fenerbahce
0″ Trận đấu kết thúc! Celtic – 2:2 – Fenerbahce

Thống kê chuyên môn trận Celtic – Fenerbahce

Chỉ số quan trọng Celtic Fenerbahce
Tỷ lệ cầm bóng 52% 48%
Sút cầu môn 7 5
Sút bóng 19 15
Thủ môn cản phá 3 5
Sút ngoài cầu môn 9 5
Phạt góc 7 8
Việt vị 1 1
Phạm lỗi 14 13
Thẻ vàng 3 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Celtic vs Fenerbahce

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.46 3.38 2.84
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.6 3.1 2.8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 26
4-2 67
4-3 101
5-2 201
6-2 301
2-2 15
3-3 51
4-4 151
2-3 29
2-4 67
2-5 201
2-6 501
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2015
Celtic thắng: 0, hòa: 2, Fenerbahce thắng: 0
Sân nhà Celtic: 1, sân nhà Fenerbahce: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2015 Fenerbahce Celtic 1-1 53%-47% Europa League
2015 Celtic Fenerbahce 2-2 52%-48% Europa League

Phong độ gần đây

Celtic thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Fenerbahce thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Celtic

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Valencia 1-0 Celtic 55%-45%
2019 Celtic 0-2 Valencia 63.9%-36.1%
2018 Celtic 1-2 Salzburg 48.4%-51.6%
2018 Rosenborg 0-1 Celtic 38%-62%
2018 Celtic 2-1 Leipzig 47%-53%
2018 Leipzig 2-0 Celtic 51%-49%
2018 Salzburg 3-1 Celtic 65%-35%
2018 Celtic 1-0 Rosenborg 64%-36%
2018 Celtic 3-0 Suduva 0%-0%
2018 Suduva 1-1 Celtic 50%-50%
2018 AEK Athens 2-1 Celtic 0%-0%
2018 Celtic 1-1 AEK Athens 0%-0%
2018 Rosenborg 0-0 Celtic 0%-0%
2018 Celtic 3-1 Rosenborg 0%-0%
2018 Celtic 3-0 Alashkert 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Fenerbahce

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2019 Fenerbahce 1-0 Zenit 56%-44%
2018 Spartak Trnava 1-0 Fenerbahce 42%-58%
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb 67%-33%
2018 Fenerbahce 2-0 Anderlecht 38%-62%
2018 Anderlecht 2-2 Fenerbahce 57.3%-42.7%
2018 Fenerbahce 2-0 Spartak Trnava 0%-0%
2018 Dinamo Zagreb 4-1 Fenerbahce 36.5%-63.5%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2018 Benfica 1-0 Fenerbahce 66%-34%
2018 Fenerbahce 2-1 Cagliari 0%-0%
2018 Fenerbahce 3-3 Feyenoord 55%-45%
2017 Fenerbahce 1-2 Vardar 50%-50%
2017 Vardar 2-0 Fenerbahce 0%-0%
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Celtic 1-2 Salzburg 48.4%-51.6%
2013 Fenerbahce 3-1 Salzburg 0%-0%
2018 Salzburg 3-1 Celtic 65%-35%
2013 Fenerbahce 3-1 Salzburg 0%-0%
2018 Zenit 3-0 Celtic 33.3%-66.7%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2018 Celtic 1-0 Zenit 59.3%-40.7%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2017 Celtic 0-1 Anderlecht 40.4%-59.6%
2018 Fenerbahce 2-0 Anderlecht 38%-62%
2017 Anderlecht 0-3 Celtic 36.5%-63.5%
2018 Fenerbahce 2-0 Anderlecht 38%-62%
2016 Gladbach 1-0 Celtic 48%-52%
2012 Fenerbahce 0-3 Gladbach 50%-50%
2016 Celtic 0-2 Gladbach 54.2%-45.8%
2012 Fenerbahce 0-3 Gladbach 50%-50%
2016 Inter Milan 2-0 Celtic 42%-58%
2007 Inter Milan 3-0 Fenerbahce 55%-45%
2015 Celtic 1-2 Ajax 42%-58%
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2015 Celtic 1-2 Molde 52%-48%
2015 Molde 0-2 Fenerbahce 41%-59%
2015 Molde 3-1 Celtic 31%-69%
2015 Molde 0-2 Fenerbahce 41%-59%
2015 Ajax 2-2 Celtic 63%-37%
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2015 Inter Milan 1-0 Celtic 65.9%-34.1%
2007 Inter Milan 3-0 Fenerbahce 55%-45%
2015 Celtic 3-3 Inter Milan 49.4%-50.6%
2007 Inter Milan 3-0 Fenerbahce 55%-45%
2014 Dinamo Zagreb 4-3 Celtic 51%-49%
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb 67%-33%
2014 Celtic 1-3 Salzburg 51.2%-48.8%
2013 Fenerbahce 3-1 Salzburg 0%-0%
2014 Celtic 1-0 Dinamo Zagreb 45.5%-54.5%
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb 67%-33%
2014 Salzburg 2-2 Celtic 58.1%-41.9%
2013 Fenerbahce 3-1 Salzburg 0%-0%
2013 Celtic 0-3 AC Milan 55.2%-44.8%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2013 Ajax 1-0 Celtic 60%-39%
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2013 Celtic 2-1 Ajax 0%-0%
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2013 AC Milan 2-0 Celtic 55%-44%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2012 Celtic 2-1 Spartak Moskva 40%-60%
2012 Fenerbahce 1-1 Spartak Moskva 66.6%-33.4%
2012 Benfica 2-1 Celtic 67%-33%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2012 Spartak Moskva 2-3 Celtic 57%-43%
2012 Fenerbahce 1-1 Spartak Moskva 66.6%-33.4%
2012 Celtic 0-0 Benfica 52.8%-47.2%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2011 FC Sion 3-1 Celtic 0%-0%
2009 Fenerbahce 2-2 FC Sion 0%-0%
2011 Celtic 0-0 FC Sion 0%-0%
2009 Fenerbahce 2-2 FC Sion 0%-0%
2011 Inter Milan 2-0 Celtic 46.2%-53.8%
2007 Inter Milan 3-0 Fenerbahce 55%-45%
2010 Arsenal 3-2 Celtic 62%-38%
2013 Arsenal 2-0 Fenerbahce 57.6%-42.4%
2010 Celtic 2-1 Braga 0%-0%
2016 Braga 4-1 Fenerbahce 59.8%-40.2%
2010 Braga 3-0 Celtic 0%-0%
2016 Braga 4-1 Fenerbahce 59.8%-40.2%
2010 Celtic 1-3 Man Utd 0%-0%
2016 Fenerbahce 2-1 Man Utd 30%-70%
2009 Arsenal 3-1 Celtic 0%-0%
2013 Arsenal 2-0 Fenerbahce 57.6%-42.4%
2009 Celtic 0-2 Arsenal 0%-0%
2013 Arsenal 2-0 Fenerbahce 57.6%-42.4%
2008 Celtic 1-1 Man Utd 26.4%-73.6%
2016 Fenerbahce 2-1 Man Utd 30%-70%
2008 Man Utd 3-0 Celtic 65.4%-34.6%
2016 Fenerbahce 2-1 Man Utd 30%-70%
2007 AC Milan 1-0 Celtic 65%-36%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2007 Celtic 2-1 Shakhtar 60%-40%
2015 Shakhtar 3-0 Fenerbahce 0%-0%
2007 Celtic 1-0 Benfica 42%-58%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2007 Benfica 1-0 Celtic 64.7%-35.3%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2007 Celtic 2-1 AC Milan 45%-55%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2007 Shakhtar 2-0 Celtic 50%-50%
2015 Shakhtar 3-0 Fenerbahce 0%-0%
2007 Spartak Moskva 1-1 Celtic 0%-0%
2012 Fenerbahce 1-1 Spartak Moskva 66.6%-33.4%
2007 AC Milan 1-0 Celtic 58.6%-41.4%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2007 Celtic 0-0 AC Milan 49.8%-50.2%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2006 Celtic 1-0 Man Utd 40.6%-59.4%
2016 Fenerbahce 2-1 Man Utd 30%-70%
2006 Benfica 3-0 Celtic 49.5%-50.5%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2006 Celtic 3-0 Benfica 55.2%-44.8%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2006 Man Utd 3-2 Celtic 56%-44%
2016 Fenerbahce 2-1 Man Utd 30%-70%